Bảng giá thiết bị điện LS 2019 mới cập nhật

Mua thiết bị điện LS ở đâu chính hãng 100%, tìm nhà phân phối chính thức thiết bị LS uy tín tại Việt Nam chỗ nào? Cung cấp catalogues, bảng giá thiết bị điện LS năm 2019 mới nhất hiện nay. Chúng tôi cam kết bán hàng chính hãng 100% nếu quý khách phát hiện hàng nhái tại cửa hàng thì chúng tôi sẽ 1 đền 10 cho giá trị sản phẩm. Tất cả các sản phẩm sẽ được bảo hành 1 năm bao đổi mới nếu lỗi do nhà sản xuất. Hãy thử một lần đến với NGHIA DAT TECH để cảm nhận sự chuyên nghiệp, tôn trọng khách hàng và dịch vụ hậu đãi cực kỳ tốt.

 

CATALOGUES, BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN LS NĂM 2019 MỚI CẬP NHẬT 

 


 

enlightenedenlightenedenlightened  TẢI BẢNG GIÁ TẠI ĐÂY: BẢNG GIÁ THIẾT BỊ LS

 


 

Tại sao bạn nên mua hàng tại NGHIA DAT TECH ? 

 

 Cam kết bán hàng chính hãng 100%, không lo hàng giả hàng nhái tại NGHIA DAT TECH

 Uy tín vượt trội, bảo hành tối thiểu 1 năm đối với tất cả sản phẩm LS

 Dịch vụ giao hàng nhanh trong vòng 24h đối với đơn hàng trên 3.000.000

 Báo giá nhanh trong vòng 30 phút khi được email yêu cầu báo giá

 Chiết khấu cao cho công trình, dự án, nhà máy

 Có chính sách quà tặng cho khách hàng thất thiết

 UY TÍN TẠO NÊN THƯƠNG HIỆU "NGHIA DAT TECH"

 Tư vấn miễn phí tận tình

 


enlightened enlightened enlightened enlightened  Liên hệ ngay số điện thoại 0913980848 (Mr.Vũ) - 0931778830 (Ms Thương) - 0931778871 (Ms Trang) để được nhận bảng giá thiết bị điện LS mới nhất, mức chiết khấu cao, thời gian giao hàng chính xác hoặc có thể gửi yêu cầu vào địa chỉ Email: nghiadatco@gmail.com để được tư vấn tốt hơn.

 

 

Bảng giá cầu dao điện MCCB LS

Bảng giá cầu dao điện MCCB hay còn gọi là aptomat 2 pha, 3 pha dạng khối có dòng cắt Icu giao động từ 1.5 đến 150 KA và Dòng điện định mức từ 10A đến 1600A giúp quý khách có nhiều sự lựa chọn khác nhau phù hợp cho nhu cầu sử dụng. Ngoài ra còn có các sản phẩm MCCB 3, 4 pha có thể chỉnh dòng thường sử dụng cho các nhà máy toà nhà lớn.

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha 
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 638,000
ABN62c 60A 30 755,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 858,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 1,580,000
ABN402c 250-300-350-400A 50 3,890,000
ABS32c 10~30A 25 650,000
ABS52c 30~50A 35 710,000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1,195,000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 1,755,000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 2 82,000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 2 96,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha 
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 745,000
ABN63c 60A 18 870,000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 990,000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 1,880,000
ABN403c 250-300-350-400A 42 4,720,000
ABN803c 500-630A 45 9,300,000
ABN803c 700-800A 45 10,700,000
ABS33c 5A-10A 14 760,000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 865,000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 1,395,000
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 2,340,000
ABS403c 250-300-350-400A 65 5,150,000
ABS803c 500-630A 75 11,500,000
ABS803c 700-800A 75 13,100,000
ABS1003b 1000A 65 23,200,000
ABS1203b 1200A 65 25,300,000
TS1000N 3P 1000A 50 45,000,000
TS1250N 3P 1250A 50 46,000,000
TS1600N 3P 1600A 50 51,000,000
TS1000H 3P 1000A 70 46,000,000
TS1250H 3P 1250A 70 47,000,000
TS1600H 3P 1600A 70 52,000,000
TS1000L 3P 1000A 150 55,000,000

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max
ABS103c FMU 20-25-32-40-50-63-80-100-125A 37 1,750,000
ABS203c FMU 100-125-160-200-250A 37 2,480,000

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.8~1) x ln max
ABE 103G 63-80-100A 16 1,500,000
ABS 203G 200A 25 2,220,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha 
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN54c 15-20-30-40-50A 18 1,060,000
ABN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1,270,000
ABN204c 125,150,175,200,225,250A 30 2,375,000
ABN404c 250-300-350-400A 42 5,730,000
ABN804c 500-630 45 10,800,000
ABN804c 700-800A 45 12,800,000
ABS54c 15-20-30-40-50A 22 1,100,000
ABS104c 20,30,40,50,60,75,100,125A 42 1,650,000
ABS204c 150,175,200,225,250A 42 2,800,000
ABS404c 250-300-350-400A 65 6,500,000
ABS804c 500-630A 75 14,300,000
ABS804c 800A 75 16,300,000
ABS1004b 1000A 65 26,500,000
ABS1204b 1200A 65 28,500,000
TS1000N 4P 1000A 50 47,000,000
TS1250N 4P 1250A 50 50,000,000
TS1600N 4P 1600A 50 56,000,000
Cầu dao điện (MCCB) 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max
ABS104c FMU 20,25,32,40,50,63,80,100,125A 37 1,900,000
ABS204c FMU 100-125-160-200-250A 37 3,100,000

 

Bảng giá cầu dao điện ELCB LS

Bảng giá cầu dao điện ELCB 2, 3, 4 pha LS giúp chống rò điện đảm bảo an toàn cho người sủ dụng, cũng như các thiết bị được kết nối với chúng. Lời khuyên từ NHIA DAT TECH thì quý khách nên sử dụng sản phẩm này để giữ an toàn cho chính mình cũng như người thân của bạn nhé!!!!

Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
32GRc 15-20-30A 2 298,000
32GRhd 15-20-30A 3 272,000
32KGRd 15-20-30A 3 298,000
EBS52Fb 40-50A 5 530,000
EBE102Fb 60-75-100A 5 940,000
EBN52c 30-40-50A 30 1,260,000
EBN102c 60-75-100A 35 1,680,000
EBN202c 125,150,175,200,225,250A 65 3,690,000
Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện
EBN53c 15,20,30,40,50A 14 1,600,000
EBN103c 60,75,100A 18 1,980,000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 4,230,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 7,960,000
EBN803c 500,630A 37 14,200,000
EBN803c 800A 37 17,500,000
Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 18 2,850,000
EBS104c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 37 3,260,000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A 37 6,280,000
EBN404c 250,300,350,400A 37 11,500,000

 

Bảng giá phụ kiện MCCB LS

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN MCCB
Cuộn đóng ngắt SHT for ABN/S50~250AF   720,000
Shunt Trip SHT for ABN/S400~800AF   850,000
(SHT) SHT for ABS1003b~1204b   900,000
  SHT for TS1000~1600   920,000

Cuộn bảo vệ thấp áp UVT for ABN/S50~250AF   900,000
Under Vol. Trip UVT for ABN/S400~800AF   970,000
(UVT) UVT for ABS1003b~1204b   1,100,000
  UVT for TS1000~1600   1,200,000

Tiếp điểm phụ AX for ABN/S50~250AF   280,000
Auxiliary switch AX for ABN/S400~800AF   420,000
(AX) AX for ABS1003b~1204b   450,000

Tiếp điểm cảnh báo AL for ABN/S50~250AF   280,000
Alarm switch AL for ABN/S400~800AF   420,000
(AL) AL for ABS1003b~1204b   450,000
AL và AX AL/AX for ABN/S50~250AF   600,000

  MOP M1 for ABN52c~104c   2,850,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB MOP M2 for ABS/H103c~104c   3,000,000
MOP M3 for ABN/S/H202c~204c   3,750,000
Motor operator:  MOP M4 for ABN/S/H402c~404c   5,100,000
(MOP) MOP M5 for ABN/S/H802c~804c   6,100,000
  MOP M6 for ABS1003b~1204b   7,500,000

PHỤ KIỆN MCCB
  DH100-S for ABN103c   450,000
Tay xoay DH125-S for ABS125c   470,000
      (Handle) DH250-S for ABH250c   480,000
(DH loại gắn trực tiếp) N~70S for ABN403c   900,000
(EH loại gắn ngoài) EH125-S for ABS125c   670,000
EH250-S for ABN250c   690,000
  E-70U-S for ABN403c   1,470,000
E-80U-S for ABN803c   1,680,000

  MI-13S for ABN53~103c   600,000
Khóa liên động MI-23S for ABS103c   610,000
(Mechanical interlock) MI-33S for ABN/S203c   620,000
  MI-43S for ABN/S403c   900,000
  MI-83S for ABN/S803c   1,000,000

  IB-13 for ABN52~103c   9,000
Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c 18,000
Insulation barrier IBL-400 for ABN/S403c   32,000
(IB) IBL800 for ABS803c/TS630 35,000
  Barrier insulation for ABS1200b 38,000
Thanh cái Busbar for ABN/S803c   750,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)    

 

Bảng giá CB Tép LS

CB Tép LS có xuất xứ từ Hàn Quốc nên chắc chắn chất lượng sản phẩm được đảm bảo là cực kì tốt, sản phẩm được bảo hành lên đến 2 năm, những dòng CB Tép thường được sử dụng cho các tủ điện lớn nhỏ khác nhau và các hộ gia đình dân dụng vẫn thường hay sử dụng chúng.

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
BKN 1P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 77,000
BKN 1P 50-63A 6KA 81,000
BKN 2P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 168,000
BKN 2P 50-63A 6KA 173,000
BKN 3P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 265,000
BKN 3P 50-63A 6KA 270,000
BKN 4P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 410,000
BKN 4P 50-63A 6KA 468,000
BKN-b 1P 6~40A 10KA 112,000
BKN-b 1P 50~63A 10KA 133,000
BKN-b 2P 6~40A 10KA 245,000
BKN-b 2P 50~63A 10KA 280,000
BKN-b 3P 6~40A 10KA 395,000
BKN-b 3P 50~63A 10KA 480,000
BKN-b 4P 6~40A 10KA 588,000
BKN-b 4P 50~63A 10KA 690,000
BKH 1P 80-100A 10KA 214,000
BKH 1P 125A 10KA 395,000
BKH 2P 80-100A 10KA 463,000
BKH 2P 125A 10KA 520,000
BKH 3P 80-100A 10KA 735,000
BKH 3P 125A 10KA 810,000
BKH 4P 80-100A 10KA 950,000
BKH 4P 125A 10KA 1,190,000

 

Bảng giá cầu dao điện RCBO LS

RCBO LS có tác dụng bảo vệ quá tải và chống rò điện cho dây chuyền sản xuất hoặc thiết bị điện bạn đang sử dụng. Đảm bảo tình an toàn cho các thiết bị đấu nối trực tiếp tránh xảy ra cháy nổ thiết bị điện khi xảy ra sự cố quá tải và rò điện ra bên ngoài. RCBO thường được sử dụng cho các nhà máy hoặc toà nhà lớn hiện nay trên toàn cầu.

Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
RKP 1P+N 3-6-10-16-20-25-32A 4.5 380,000
RKC 1P+N 6-10-16-20-25 6 660,000
RKC 1P+N 32A 4.5 660,000
RKS 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10 782,000
Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn trên thanh ray)
RKN 1P+N 25-32-40A   610,000
RKN 1P+N 63A   620,000
RKN 3P+N 25-32-40A   775,000
RKN 3P+N 63A   865,000
RKN-b 1P+N 25-32-40A   700,000
RKN-b 1P+N 63A   775,000
RKN-b 1P+N 80~100A   870,000
RKN-b 3P+N 25-32-40A   980,000
RKN-b 3P+N 63A   1,090,000
RKN-b 3P+N 80~100A   1,280,000

MCB Box - Hộp phân phối từ 9 đến 32 nhánh
Tên hàng Kích thước   Giá bán
LSLB1-09A 240x200x75   390,000
LSLB1-12A 295x230x75   420,000
LSLB1-16A 366x230x75   520,000
LSLB1-20A 438x230x75   660,000
LSLB1-24A 295x460x75   920,000
LSLB1-32A 366x460x75   1,120,000

PHỤ KIỆN MCB
Tên hàng Giá bán
Auxiliary switch: AX for BKN     165,000
Alarm switch: AL for BKN   165,000
Auxiliary switch: AX for BKN-b   195,000
Alarm switch: AL for BKN-b   195,000
Shunt for BKN     205,000
OVT/UVT for BKN   330,000

 

Bảng giá thiết bị chống sét LS

Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)
Tên hàng Uc [V] L/N-PE Icu(KA) Giá bán
BK05S-T3 2P 385V 10KV 1,100,000
BK05S-T3 4P 385V 10KV 2,200,000
BK10S-T2 1P 385V 20KA 650,000
BK10S-T2 2P 385V 20KA 1,200,000
BK10S-T2 3P 385V 20KA 1,400,000
BK10S-T2 4P 385V 20KA 2,400,000
BK20S-T2 1P 385V 40KA 750,000
BK20S-T2 2P 385V 40KA 1,400,000
BK20S-T2 3P 385V 40KA 1,600,000
BK20S-T2 4P 385V 40KA 3,400,000
BK30S-T2 1P 385V 60KA 950,000
BK30S-T2 2P 385V 60KA 1,550,000
BK30S-T2 3P 385V 60KA 2,000,000
BK30S-T2 4P 385V 60KA 3,600,000
BK40S-T2 1P 385V 80KA 1,300,000
BK40S-T2 2P 385V 80KA 1,800,000
BK40S-T2 3P 385V 80KA 2,800,000
BK40S-T2 4P 385V 80KA 4,300,000

 

Surge Protective Device
Tên hàng Voltage protection Icu(KA) Giá bán
SPT-380S 160KA AC380V, < 2.0KV 3W+G 15,490,000
SPT-440S 120KA AC440V, < 2.0KV 3W+G 12,620,000
SPT-440S 160KA AC440V, < 2.0KV 3W+G 15,490,000
SPY-220S 40KA AC220/380V, < 2.0KV 4W+G 6,890,000
SPY-220S 80KA AC220/380V, < 2.0KV 4W+G 9,180,000
SPY-220S 160KA AC220/380V, < 2.0KV 4W+G 15,490,000
SPY-220S 200KA AC220/380V, < 2.0KV 4W+G 15,600,000
SPY-220S 240KA AC220/380V, < 2.0KV 4W+G 15,800,000

Surge Protective Device
Tên hàng Rated voltage-KV-KA Giá bán
SPL2-40S 220V 220VAC-2.5KV-40KA 5,160,000
SPL2-80S 220V 220VAC-3.0KV-80KA 6,890,000
SPY2-40S 380/220V 380/220VAC-2.5KV-40KA 6,890,000
SPY2-80S 380/220V 380/220VAC-3.0KV-80KA 9,180,000
SPY1-120S 380/220V 380/220VAC-2.0KV-120KA 12,620,000
SPY1-160S 380/220V 380/220VAC-2.0KV-160KA 15,490,000
SPY1-200S 380/220V 380/220-2.0KV-200KA 15,600,000
SPT2-40S 220V 220VAC-2.5KV-40KA 7,470,000
SPT2-40S 380V 380VAC-2.5KV-40KA 7,470,000
SPT2-80S 380V 380VAC-3.0KV-80KA 9,180,000
SPT1-120S 380V 380VAC-2.0KV-120KA 12,620,000
SPT1-160S 380V 380VAC-2.0KV-160KA 15,490,000
SPT2-40S 440V 440VAC-2.5KV-40KA 7,470,000
SPT2-80S 440V 440VAC-3.0KV-80KA 9,180,000
SPT1-120S 440V 440VAC-2.0KV-120KA 12,620,000
SPT1-160S 440V 440VAC-2.0KV-160KA 15,490,000

 

Bảng giá Contactor khởi động từ LS

Khởi động từ hay còn gọi là Cotactor là thiết bị được sử dụng để điều khiển việc đóng ngắt - đảo chiều hoặc bảo về quá tải từ xa cho động cơ điện giúp người sử dụng chủ động hơn trong công việc. Nếu các bạn muốn bảo vệ ngắn mạch cho hệ thống thì nên lắp thêm cầu chì để bảo vệ. Khởi động từ được sử dụng để đảo chiều động cơ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) - AC Coil
Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a) 270,000
MC-9a (1) 9A (1a) 292,000
MC-12a (1) 12A (1a) 302,000
MC-18a (1) 18A (1a) 465,000
MC-9b (2) 9A (1a1b) 302,000
MC-12b (2) 12A (1a1b) 340,000
MC-18b (2) 18A (1a1b) 490,000
MC-22b (2) 22A (1a1b) 605,000
MC-32a (2) 32A (2a2b) 880,000
MC-40a (2) 40A (2a2b) 1,030,000
MC-50a (3) 50A (2a2b) 1,250,000
MC-65a (3) 65A (2a2b) 1,420,000
MC-75a (4) 75A (2a2b) 1,620,000
MC-85a (4) 85A (2a2b) 1,960,000
MC-100a (4) 100A (2a2b) 2,560,000
MC-130a (5) 130A (2a2b) 3,090,000
MC-150a (5) 150A (2a2b) 3,980,000
MC-185a (6) 185A (2a2b) 5,100,000
MC-225a (6) 225A (2a2b) 6,030,000
MC-265a (7) 265A (2a2b) 8,200,000
MC-330a (7) 330A (2a2b) 8,980,000
MC-400a (7) 400A (2a2b) 10,150,000
MC-500a (8) 500A (2a2b) 20,300,000
MC-630a (8) 630A (2a2b) 21,300,000
MC-800a (8) 800A (2a2b) 27,100,000

 

Bảng giá Rơle nhiệt LS

RƠ LE NHIỆT
Tên hàng In (A) Giá bán
MT-12 (1) 0.63~18A 265,000
MT-32 (2) 0.63~19A 300,000
MT-32 (2) 21.5~40A 315,000
MT-63 (3) 34-50, 45-65A 680,000
MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 980,000
MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A 1,480,000
MT-225 (6) 85-125,100-160,120-185,160-240A 2,630,000
MT-400 (7) 200-330A và 260-400A 3,820,000
MT-800 (8) 400-630A và 520-800A 6,800,000
RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays
GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 710,000
GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,020,000
GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A 740,000
GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,050,000
(1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại
từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
7-10A; 9-13A; 12-18A;    
(2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ:
0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;    
(3) MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a  
(4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
(5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a  
(6) MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a  
(7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a
(8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a
* GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a

 

Bảng giá tụ bù, contactor relay LS

CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ
Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b   138,000
Coil for MC32a, 40a 138,000
Coil for MC-50a, 65a 196,000
Coil for MC-75a, 85a, 100a 235,000
Coil for MC-130a, 150a   1,150,000
Coil for MC-185a, 225a   1,480,000
Coil for MC-330a, 400a   2,620,000
Coil for MC-630a, 800a 3,520,000
DÂY ĐẤU NỐI LIÊN ĐỘNG (WIRE ASS'Y for UR-2)
UW-18 dùng cho MC-6a~18a 200,000
UW-22 dùng cho MC-9b~22b 200,000
UW-32 dùng cho MC-32a & 40a 220,000
UW-63 dùng cho MC-50a & 65a 260,000
UW-95 dùng cho MC-75a ~ 100a 510,000
HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)
MW-9bB~22bB Steel dùng cho MC-6a~22b 550,000
MW-32aB/40aB Steel dùng cho MC-32a, 40a 750,000
MW-50aB/65aB Steel dùng cho MC-50a, 65a 970,000
MW-75aB~100aB Steel dùng cho MC-75a~100a 1,020,000

TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)
AC-9 MC-6a~40a 346,000
AC-50 MC-50a~65a 430,000
AC-75 MC-75a~100a 440,000
TIẾP ĐIỂM PHỤ
UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 75,000
UA-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 75,000
UA-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a 130,000
AU-100 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a 190,000
KHÓA LIÊN ĐỘNG
UR-2 MC-6a~150a 165,000
AR-180 MC-185a~400a 660,000
AR-600 MC-500a~800a 9,800,000
     
CONTACTOR RELAYS
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles AC 395,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles AC 470,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles AC 545,000
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles DC 435,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles DC 510,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles DC 590,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)


 

Bảng giá cầu dao điện, máy cắt không khí ACB Metasol 3 pha

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại kéo ra kéo vào)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06A  630A 65 60,000,000
AN-08D3-08A  800A 65 61,000,000
AN-10D3-10A  1000A 65 62,000,000
AN-13D3-13A  1250A 65 63,000,000
AN-16D3-16A  1600A 65 64,000,000
AS-20E3-20A  2000A 85 74,000,000
AS-25E3-25A  2500A 85 93,000,000
AS-32E3-32A  3200A 85 112,000,000
AS-40E3-40A  4000A 85 170,000,000
AS-40F3-40A  4000A 100 185,000,000
AS-50F3-50A  5000A 100 190,000,000
AS-63G3-63A  6300A 120 315,000,000
ACB METASOL 4 Pha (loại kéo ra kéo vào)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06A  630A 65 62,000,000
AN-08D4-08A  800A 65 64,000,000
AN-10D4-10A  1000A 65 67,000,000
AN-13D4-13A  1250A 65 69,000,000
AN-16D4-16A  1600A 65 70,000,000
AS-20E4-20A  2000A 85 88,000,000
AS-25E4-25A  2500A 85 105,000,000
AS-32E4-32A  3200A 85 130,000,000
AS-40E4-40A  4000A 85 212,000,000
AS-40F4-40A  4000A 100 265,000,000
AS-50F4-50A  5000A 100 300,000,000
AS-63G4-63A  6300A 120 375,000,000
PHỤ KIỆN ACB
Khóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB) 8,000,000
(Mechanical Interlock) 3-way (dùng cho 3 ACB) 15,000,000
Tấm chắn pha IB for ACB 630A~6300A 450,000


Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H  630A 65 45,000,000
AN-08D3-08H 800A 65 49,000,000
AN-10D3-10H 1000A 65 49,500,000
AN-13D3-13H 1250A 65 50,000,000
AN-16D3-16H 1600A 65 52,000,000
AS-20E3-20H 2000A 85 63,000,000
AS-25E3-25H 2500A 85 80,000,000
AS-32E3-32H 3200A 85 91,000,000
AS-40E3-40V 4000A 85 155,000,000
AS-40F3-40H 4000A 100 160,000,000
AS-50F3-50H 5000A 100 165,000,000
AS-63G3-63H 6300A 120 270,000,000
ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H 630A 65 51,000,000
AN-08D4-08H 800A 65 54,000,000
AN-10D4-10H  1000A 65 56,000,000
AN-13D4-13H  1250A 65 60,500,000
AN-16D4-16H  1600A 65 61,000,000
AS-20E4-20H  2000A 85 73,500,000
AS-25E4-25H  2500A 85 95,000,000
AS-32E4-32H  3200A 85 112,000,000
AS-40E4-40V  4000A 85 186,000,000
AS-40F4-40H  4000A 100 192,000,000
AS-50F4-50H  5000A 100 197,000,000
AS-63G4-63H  6300A 120 350,000,000
PHỤ KIỆN ACB
Bộ bảo vệ thấp áp UVT coil 2,100,000
(UVT+UDC) UDC: UVT Time Delay Controller 2,200,000
Shunt Coil (cuộn mở) SHT for ACB 1,000,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá cầu dao tự động MCCB Susol LS

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
FTU: loại không chỉnh dòng
TD100N FTU100 3P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 1,840,000
TD160N FTU160 3P 125A 50 2,360,000
TD160N FTU160 3P 160A 50 3,250,000
TS100N FTU100 3P 40, 50, 63, 80, 100A 50 2,020,000
TS160N FTU160 3P 100, 125A 50 2,680,000
TS160N FTU160 3P 160A 50 3,470,000
TS250N FTU250 3P 125, 160, 200A 50 4,100,000
TS250N FTU250 3P 250A 50 5,360,000
TS400N FTU400 3P 300, 400A 65 5,930,000
TS630N FTU630 3P 500, 630A 65 11,130,000
TS800N FTU800 3P 800A 65 12,600,000
FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln
TD100N FMU100 3P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 1,950,000
TD160N FMU160 3P 125A 50 2,630,000
TD160N FMU160 3P 160A 50 3,360,000
TS100N FMU100 3P 40, 50, 63, 80, 100A 50 2,120,000
TS160N FMU160 3P 100, 125A 50 2,780,000
TS160N FMU160 3P 160A 50 3,620,000
TS250N FMU250 3P 125, 160, 200A 50 4,310,000
TS250N FMU250 3P 250A 50 5,670,000
TS400N FMU400 3P 300, 400A 65 6,290,000
TS630N FMU630 3P 500, 630A 65 11,340,000
TS800N FMU800 3P 800A 65 13,440,000
ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ)
TS160N ATU160 3P 125A 50 2,940,000
TS160N ATU160 3P 160A 50 3,830,000
TS250N ATU250 3P 200A 50 4,620,000
TS250N ATU250 3P 250A 50 6,090,000
TS400N ATU400 3P 400A 65 6,720,000
TS630N ATU630 3P 630A 65 12,080,000
TS800N ATU800 3P 800A 65 13,860,000
ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln
TS100N ETS23 3P 80A 50 3,470,000
TS160N ETS23 3P 40, 80, 160A 50 4,730,000
TS250N ETS23 3P 250A 50 6,720,000
TS400N ETS33 3P 400A 65 7,560,000
TS630N ETS33 3P 630A 65 13,230,000
TS800N ETS43 3P 800A 65 14,700,000
AG6: loại chỉnh dòng 7 bước từ 0.4->1 x ln
TS1000N 3P 1000A 50 45,000,000
TS1250N 3P 1250A 50 46,000,000
TS1600N 3P 1600A 50 51,000,000
TS1000H 3P 1000A 70 46,000,000
TS1250H 3P 1250A 70 47,000,000
TS1600H 3P 1600A 70 52,000,000
TS1000L 3P 1000A 150 55,000,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units
TD100N FTU100 4P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 2,260,000
TD160N FTU160 4P 125A 50 3,160,000
TD160N FTU160 4P 160A 50 4,340,000
TS100N FTU100 4P 40, 50, 63, 80, 100A 50 2,570,000
TS160N FTU160 4P 100, 125A 50 3,450,000
TS160N FTU160 4P 160A 50 4,510,000
TS250N FTU250 4P 125, 160, 200A 50 5,400,000
TS250N FTU250 4P 250A 50 7,080,000
TS400N FTU400 4P 300, 400A 65 7,930,000
TS630N FTU630 4P 500, 630A 65 11,240,000
TS800N FTU800 4P 800A 65 13,130,000
FMU: Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic
TD100N FMU100 4P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 2,380,000
TD160N FMU160 4P 125A 50 3,500,000
TD160N FMU160 4P 160A 50 4,570,000
TS100N FMU100 4P 40, 50, 63, 80, 100A 50 2,780,000
TS160N FMU160 4P 100, 125A 50 3,630,000
TS160N FMU160 4P 160A 50 4,750,000
TS250N FMU250 4P 125, 160, 200A 50 5,680,000
TS250N FMU250 4P 250A 50 7,440,000
TS400N FMU400 4P 300, 400A 65 8,460,000
TS630N FMU630 4P 500, 630A 65 12,920,000
TS800N FMU800 4P 800A 65 14,180,000
ATU: Adjustable thermal: 0.8~1xln, Adjustable magnetic: 5~10xln
TS160N ATU160 4P 125A 50 3,820,000
TS160N ATU160 4P 160A 50 5,000,000
TS250N ATU250 4P 200A 50 5,970,000
TS250N ATU250 4P 250A 50 7,830,000
TS400N ATU400 4P 400A 65 9,820,000
TS630N ATU630 4P 630A 65 13,910,000
TS800N ATU800 4P 800A 65 17,020,000
ETS: Electronic trip units: chỉnh 13 bước từ 0.4->1 x ln
TS100N ETS23 4P 80A 50 4,160,000
TS160N ETS23 4P 40, 80, 160A 50 6,160,000
TS250N ETS23 4P 250A 50 8,090,000
TS400N ETS33 4P 400A 65 10,030,000
TS630N ETS33 4P 630A 65 15,070,000
TS800N ETS43 4P 800A 65 18,200,000
Trip relay type AG6: chỉnh 7 bước từ 0.4->1 x ln
TS1000N 4P 1000A 50 47,000,000
TS1250N 4P 1250A 50 50,000,000
TS1600N 4P 1600A 50 56,000,000
TS1000H 4P 1000A 70 49,000,000
TS1250H 4P 1250A 70 52,000,000
TS1600H 4P 1600A 70 58,000,000
TS1000L 4P 1000A 150 56,000,000

 

Bảng giá Rơ le điện tử LS

RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays
Tên hàng In (A) Giá bán
GMP22-2S (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 710,000
GMP22-3S (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,020,000
GMP40-2S (1a1b) 4~20A, 8~40A 740,000
GMP40-3S (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,050,000
GMP60-T (1c) 0.5~6A, 3~30A, 5~60A 640,000

 

Bảng giá Rơ le bảo vệ kĩ thuật số LS

Rơ le bảo vệ kỹ thuật số (Digital Protection Relay)
Tên hàng Thông số Giá bán
GIPAM-10CR 50/51, 50N/51N, 46, 79 11,500,000

 

Bảng giá đồng hồ điện đa năng kĩ thuật số LS

Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số (Digital Power MultiMeter )
GIMAC-i NO, M485, 5A, 50Hz, AC/DC88~264V 6,600,000

 

Bảng giá thiết bị điều khiển và đo lường đa năng kĩ thuật số LS

Thiết bị điều khiển và đo lường đa năng kỹ thuật số
 (Digital Integrated MultiMetering & Control Device)
GIMAC-115P NO,RS,M,5A,50Hz,AC/DC110V 23,000,000

 

Bảng giá Rơ le kĩ thuật số LS

RƠ LE KỸ THUẬT SỐ- Digital motor protection relay
Tên hàng In (A)   Giá bán
DMP06-S (2a1b) 0.5~6A 3,210,000
DMP06-SI (2a1b) 0.5~6A 3,340,000
DMP06-SE (2a1b) 0.5~6A 3,590,000
DMP06-SEI (2a1b) 0.5~6A 3,670,000
DMP06-SEZ (2a) 0.5~6A 3,750,000
DMP06-Sa (2a1b) 0.5~6A 3,530,000
DMP06-SZ (1a1b) 0.5~6A 3,750,000
DMP06-SZa (1a1b) 0.5~6A 4,040,000
DMP60-S (2a1b) 5~60A 3,210,000
DMP60-SI (2a1b) 5~60A 3,340,000
DMP60-SE (2a1b) 5~60A 3,590,000
DMP60-SEI (2a1b) 5~60A 3,670,000
DMP60-SEZ (2a) 5~60A 3,750,000
DMP60-Sa (2a1b) 5~60A 3,530,000
DMP60-SZ (1a1b) 5~60A 3,750,000
DMP60-SZa (1a1b) 5~60A 4,040,000

 

Bảng giá khởi động từ 3pha DC coil LS

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA loại DC Coil (DC Volt)
Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a     (VDC) 6A (1a) 365,000
MC-9a     (VDC) 9A (1a) 410,000
MC-12a   (VDC) 12A (1a) 480,000
MC-18a   (VDC) 18A (1a) 600,000
MC-9b     (VDC) 9A (1a1b) 460,000
MC-12b   (VDC) 12A (1a1b) 540,000
MC-18b   (VDC) 18A (1a1b) 730,000
MC-22b   (VDC) 22A (1a1b) 830,000
MC-32a   (VDC) 32A (1a1b) 970,000
MC-40a    (VDC) 40A (1a1b) 1,120,000
MC-50a    (VDC) 50A (1a1b) 1,500,000
MC-65a    (VDC) 65A (1a1b) 1,920,000
MC-75a    (VDC) 75A (1a1b) 2,495,000
MC-85a    (VDC) 85A (1a1b) 2,960,000
MC-100a  (VDC) 100A (1a1b) 3,120,000
MC-130a  (VDC) 130A (1a1b) 3,640,000
MC-150a  (VDC) 150A (1a1b) 4,470,000
       
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá khởi động từ 4 pha AC LS

KHỞI ĐỘNG TỪ 4 PHA AC (Metasol)
Tên hàng Tiếp điểm phụ In (A) Giá bán
MC-6a/4   6A 365,000
MC-9a/4   9A 400,000
MC-12a/4   12A 430,000
MC-18a/4   18A 580,000
MC-22a/4   22A 685,000
MC-32a/4   32A 980,000
MC-40a/4   40A 1,145,000
MC-50a/4   50A 1,768,000
MC-65a/4   65A 2,065,000
MC-75a/4   75A 2,635,000
MC-85a/4   85A 2,860,000
MC-100a/4 (2a2b) 100A 5,148,000
MC-130a/4 (2a2b) 130A 5,928,000
MC-150a/4 (2a2b) 150A 6,880,000
MC-185a/4 (2a2b) 185A 7,435,000
MC-225a/4 (2a2b) 225A 8,705,000
MC-265a/4 (2a2b) 265A 13,990,000
MC-330a/4 (2a2b) 330A 15,130,000
MC-400a/4 (2a2b) 400A 16,275,000
MC-500a/4 (2a2b) 500A 25,790,000
MC-630a/4 (2a2b) 630A 27,520,000
MC-800a/4 (2a2b) 800A 33,780,000

 

Bảng giá khởi động cơ Manual Motor starter

Manual Motor Starter
Tên hàng In (A) Giá bán
MMS-32S 0.63A (0.4~0.63)A 580,000
MMS-32S 1.0A (0.63~1.0)A 580,000
MMS-32S 1.6A (1.0~1.6)A 580,000
MMS-32S 2.5A (1.6~2.5)A 580,000
MMS-32S 4A (2.5~4)A 580,000
MMS-32S 6A (4~6)A 580,000
MMS-32S 8A (5~8)A 580,000
MMS-32S 10A (6~10)A 580,000
MMS-32S 13A (9~13)A 635,000
MMS-32S 17A (11~17)A 635,000
MMS-32S 22A (14~22)A 635,000
MMS-32S 26A (18~26)A 635,000
MMS-32S 32A (22~32A) 635,000
MMS-63S 40A (28~40)A 1,540,000
MMS-63S 50A (34~50)A 1,570,000
MMS-63S 63A (45~63)A 1,570,000
MMS-100S 75A (55~75)A 2,890,000
MMS-100S 90A (70~90) 3,280,000
MMS-100S 100A (80~100) 3,280,000

 

Bảng giá Công tắc tơ Susol LS

Công tắc tơ Susol trung thế loại cố định (Fixed) 3.6KV
(Susol Vacuum Contactors)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VC-3Z-42EE 200A 4KA 28,500,000
VC-3Z-42LE 200A 4KA 29,500,000
VC-3Z-44EE 400A 4KA 28,500,000
VC-3Z-44LE 400A 4KA 29,500,000
       
Công tắc tơ Susol trung thế loại cố định (Fixed) 7.2KV
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VC-6Z-42EE 200A 4KA 28,500,000
VC-6Z-42LE 200A 4KA 29,500,000
VC-6Z-44EE 400A 4KA 28,500,000
VC-6Z-44LE 400A 4KA 29,500,000
       
Công tắc tơ Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 3.6KV
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VC-3G-42EE 200A 4KA 53,800,000
VC-3G-42LE 200A 4KA 54,800,000
VC-3G-44EE 400A 4KA 53,800,000
VC-3G-44LE 400A 4KA 54,800,000
       
Công tắc tơ Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 7.2KV
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VC-6G-42EE 200A 4KA 53,800,000
VC-6G-42LE 200A 4KA 54,800,000
VC-6G-44EE 400A 4KA 53,800,000
VC-6G-44LE 400A 4KA 54,800,000
       
Cầu chì Trung Thế (POWER FUSE)
Tên hàng In (A) (KV) Giá bán
LFL-3/6G-5B  5A 3.6
(7.2)KV
1,850,000
LFL-3/6G-10B  10A 1,850,000
LFL-3/6G-20B  20A 1,950,000
LFL-3/6G-30B  30A 1,950,000
LFL-3/6G-40B  40A 2,050,000
LFL-3/6G-50B  50A 2,050,000
LFL-3/6G-60B  63A 2,150,000
LFL-3/6G-75B  75A 2,250,000
LFL-3/6G-100B  100A 2,350,000
LFL-3/6G-125B  125A 2,600,000
LFL-3G-160B  160A 3.6KV 2,800,000
LFL-3G-200B  200A 3,300,000
LFL-6G-160B  160A 7.2KV 3,700,000
LFL-6G-200B  200A 4,600,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá thiết bị đóng cắt LS

Cầu dao điện Susol trung thế loại cố định (Fixed) 7.2KV
(Susol Vacuum Circuit Breaker)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VL-06P-08A/04 400A 8kA 52,000,000
VL-06P-13A/06 630A 12.5kA 60,800,000
VL-06P-25A/06 630A 25kA 88,000,000
VL-06P-25A/13 1250A 25kA 105,000,000
VL-06P-25A/20 2000A 25kA 135,000,000
       
Cầu dao điện Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 7.2KV
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VL-06E-08A/04 400A 8kA 60,000,000
VL-06E-13A/06 630A 12.5kA 64,000,000
VL-06E-25A/06 630A 25kA 102,000,000
VL-06E-25A/13 1250A 25kA 108,000,000
VL-06E-25A/20 2000A 25kA 180,000,000
       
Cầu dao điện Susol trung thế loại cố định (Fixed) 24KV
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VL-20P-25F/06 630A 25kA 130,000,000
VL-20P-25F/13 1250A 25kA 140,000,000
VL-20P-25F/20 2000A 25kA 145,000,000
       
Cầu dao điện Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 24KV
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
VL-20F-25F/06 630A 25kA 160,000,000
VL-20F-25F/13 1250A 25kA 165,000,000
VL-20F-25F/20 2000A 25kA 191,000,000

 

Bảng giá cầu chì LS

Cầu chì Trung Thế (POWER FUSE)
Tên hàng In (A) (KV) Giá bán
LFL-20G-5B 5A 24KV 3,900,000
LFL-20G-10B 10A 3,950,000
LFL-20G-16B 16A 4,000,000
LFL-20G-20B 20A 4,100,000
LFL-20G-25B 25A 4,150,000
LFL-20G-30B 30A 4,200,000
LFL-20G-40B 40A 4,250,000
LFL-20G-50B 50A 4,300,000
LFL-20G-60B 60A 4,350,000
LFL-20G-75C 75A 4,400,000
LFL-20G-100C 100A 4,400,000
LFL-20G-125B 125A 4,450,000
LFL-20G-160B 160A 4,500,000
LFL-20G-200B 200A 4,800,000

Cầu chì Trung Thế (POWER FUSE)
Tên hàng In (A) (KV) Giá bán
LFL-3/6G-5B  5A 3.6
(7.2)KV
1,850,000
LFL-3/6G-10B  10A 1,850,000
LFL-3/6G-20B  20A 1,950,000
LFL-3/6G-30B  30A 1,950,000
LFL-3/6G-40B  40A 2,050,000
LFL-3/6G-50B  50A 2,050,000
LFL-3/6G-60B  63A 2,150,000
LFL-3/6G-75B  75A 2,250,000
LFL-3/6G-100B  100A 2,350,000
LFL-3/6G-125B  125A 2,600,000
LFL-3G-160B  160A 3.6KV 2,800,000
LFL-3G-200B  200A 3,300,000
LFL-6G-160B  160A 7.2KV 3,700,000
LFL-6G-200B  200A 4,600,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá cầu dao MCCB 2 pha LS

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
FTU: loại không chỉnh dòng
(Fixed thermal, fixed magnetic trip units)
TD100N FTU100 2P 16 -> 100A 50 1,580,000
TD160N FTU160 2P 100, 125A 50 2,030,000
TD160N FTU160 2P 160A 50 2,790,000
TS100N FTU100 2P 40, 50, 63, 80, 100A 50 1,630,000
TS160N FTU160 2P 100, 125A 50 2,220,000
TS160N FTU160 2P 160A 50 2,900,000
TS250N FTU250 2P 125, 160, 200A 50 3,470,000
TS250N FTU250 2P 250A 50 4,550,000
TS400N FTU400 2P 300, 400A 65 5,570,000
TS630N FTU630 2P 500, 630A 65 6,930,000
TS800N FTU800 2P 800A 65 10,080,000
FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln
(Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic)
TD100N FMU100 2P 16 -> 100A 50 1,680,000
TD160N FMU160 2P 100, 125A 50 2,250,000
TD160N FMU160 2P 160A 50 2,930,000
TS100N FMU100 2P 40, 50, 63, 80, 100A 50 1,790,000
TS160N FMU160 2P 100, 125A 50 2,340,000
TS160N FMU160 2P 160A 50 3,050,000
TS250N FMU250 2P 125, 160, 200A 50 3,650,000
TS250N FMU250 2P 250A 50 4,820,000
TS400N FMU400 2P 300, 400A 65 6,140,000
TS630N FMU630 2P 500, 630A 65 7,770,000
TS800N FMU800 2P 800A 65 10,400,000
ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ)
(Adjustable thermal: 0.8~1xln, Adjustable magnetic: 5~10xln)
TS160N ATU160 2P 125A 50 2,460,000
TS160N ATU160 2P 160A 50 3,210,000
TS250N ATU250 2P 125, 160, 200A 50 3,840,000
TS250N ATU250 2P 250A 50 5,030,000
TS400N ATU400 2P 300, 400A 65 6,720,000
TS630N ATU630 2P 500, 630A 65 8,930,000
TS800N ATU800 2P 800A 65 11,760,000

 

Bảng giá khởi động từ 3 pha AC coil LS

Khởi động từ Susol 3 Pha (CONTACTOR) - AC Coil
Tên hàng In (A)   Giá bán
MC-9 9A (1a1b)   340,000
MC-12 12A (1a1b)   400,000
MC-18 18A (1a1b)   470,000
MC-25 25A (1a1b)   600,000
MC-32 32A (1a1b)   960,000
MC-35 35A (1a1b)   1,020,000
MC-40 40A (1a1b)   1,190,000
MC-50 50A (1a1b)   1,470,000
MC-63 63A (1a1b)   1,790,000
MC-65 65A (1a1b)   1,940,000
MC-75 75A (1a1b)   2,420,000
MC-85 85A (1a1b)   3,020,000
MC-95 95A (1a1b)   3,260,000
PHỤ KIỆN MCCB Susol
Shunt release: SHT for TD, TS100->800 635,000
Undervoltage release: UVT for TD, TS100->800 950,000
Auxiliary switch: AX for TD, TS100->800 295,000
Alarm switch: AL for TD, TS100->800 295,000
Fault alarm switch: FAL for TD, TS100->800 295,000
Motor operator: MOP1 for TD100, 160 4,300,000
Motor operator: MOP2 for TS100, 160, 250 4,500,000
Motor operator: MOP3 for TS400, 630 6,100,000
Motor operator: MOP4 for TS800   7,300,000
Busbar: Spreader SP33a for TS400-TS630 500,000
Busbar: Spreader SP43 for TS800   839,000
Busbar for 3P TS1000/1250/1600N 1,800,000
Busbar for 4P TS1000/1250/1600N 2,300,000
Direct Rotary Handle: DH1 for TD100, 160 490,000
Direct Rotary Handle: DH2 for TS250 545,000
Direct Rotary Handle: DH3 for TS400, 630 980,000
Direct Rotary Handle: DH4 for TS800 1,300,000
Extended Rotary Handle: EH1 for TD100, 160 790,000
Extended Rotary Handle: EH2 for TS250 850,000
Extended Rotary Handle: EH3 for TS400, 630 1,450,000
Extended Rotary Handle: EH4 for TS800 1,615,000
Interlock: MIT13 (14) for TD100/160 3P (4P) 1,300,000
Interlock: MIT23 (24) for TS250 3P (4P) 1,400,000
Interlock: MIT33 (34) for TS400/630 3P (4P) 1,600,000
PHỤ KIỆN MCCB Susol
Interlock: MIT43 (44) for TS800 3P (4P) 1,750,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá khởi động mềm LS

    Tên Hàng Diễn Giải Đơn giá (VNĐ)
Điện Áp (VAC) Công suất Motor ( kW) Điện áp điều khiển (VAC)      
LSFS-2002S-0211-50Hz 220 2.2 220       22,300,000
LSFS-2003S-0211-50Hz 220 3.7 220       23,700,000
LSFS-2005S-0211-50Hz 220 5.5 220       24,400,000
LSFS-2007S-0211-50Hz 220 7.5 220       25,700,000
LSFS-2022S-0211-50Hz 220 22 220       44,600,000
LSFS-2030S-0211-50Hz 220 30 220       49,300,000
LSFS-2037S-0211-50Hz 220 37 220       51,400,000
LSFS-2056S-0211-50Hz 220 56 220       74,300,000
LSFS-2011S-0211-50Hz 220 11 220       27,100,000
LSFS-2015S-0211-50Hz 220 15 220       41,200,000
LSFS-2075S-0211-50Hz 220 75 220       87,800,000
LSFS-2112S-0211-50Hz 220 112 220       118,200,000
LSFS-2150S-0211-50Hz 220 150 220       209,300,000
LSFS-2098S-0211-50Hz 220 98 220       118,200,000
LSFS-2187S-0211-50Hz 220 187 220       226,100,000
LSFS-2225S-0211-50Hz 220 225 220       290,300,000
LSFS-2002S-0211-50Hz 220 2.2 220       22,300,000
LSFS-2003S-0211-50Hz 220 3.7 220       23,700,000
LSFS-2005S-0211-50Hz 220 5.5 220       24,400,000
LSFS-2007S-0211-50Hz 220 7.5 220       25,700,000
LSFS-2022S-0211-50Hz 220 22 220       44,600,000
LSFS-2030S-0211-50Hz 220 30 220       49,300,000
LSFS-2037S-0211-50Hz 220 37 220       51,400,000
LSFS-2056S-0211-50Hz 220 56 220       74,300,000
LSFS-2011S-0211-50Hz 220 11 220       27,100,000
LSFS-2015S-0211-50Hz 220 15 220       41,200,000
LSFS-2075S-0211-50Hz 220 75 220       87,800,000
LSFS-2112S-0211-50Hz 220 112 220       118,200,000
LSFS-2150S-0211-50Hz 220 150 220       209,300,000
LSFS-2098S-0211-50Hz 220 98 220       118,200,000
LSFS-2187S-0211-50Hz 220 187 220       226,100,000
LSFS-2225S-0211-50Hz 220 225 220       290,300,000
LHVS30350 3300 350         2,024,400,000
LHVS30750 3300 750         2,294,300,000
LHVS31500 3300 1500         3,441,500,000
LHVS60350 6600 350         2,159,400,000
LHVS60750 6600 750         2,260,600,000
LHVS61200 6600 1200         2,429,300,000
LHVS61500 6600 1500         2,631,700,000
LHVS61800 6600 1800         2,901,700,000
LHVS62500 6600 2500         3,239,000,000
LHVS63800 6600 3800         4,048,800,000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)
 

HOTLINE


HOTLINE:

0931 77 88 71 Ms. Trang

0931 77 88 30 Ms. Thương

0913 98 08 48 Mr. Vũ

FACEBOOK

Scroll