Bảng giá thiết bị điện LS 2019 mới cập nhật

Mua thiết bị điện LS ở đâu chính hãng 100%, tìm nhà phân phối chính thức thiết bị LS uy tín tại Việt Nam chỗ nào? Cung cấp catalogues, bảng giá thiết bị điện LS năm 2019 mới nhất hiện nay. Chúng tôi cam kết bán hàng chính hãng 100% nếu quý khách phát hiện hàng nhái tại cửa hàng thì chúng tôi sẽ 1 đền 10 cho giá trị sản phẩm. Tất cả các sản phẩm sẽ được bảo hành 1 năm bao đổi mới nếu lỗi do nhà sản xuất. Hãy thử một lần đến với NGHIA DAT TECH để cảm nhận sự chuyên nghiệp, tôn trọng khách hàng và dịch vụ hậu đãi cực kỳ tốt.

 

CATALOGUES, BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN LS NĂM 2019 MỚI CẬP NHẬT 


 


 

enlightenedenlightenedenlightened  TẢI BẢNG GIÁ TẠI ĐÂY: BẢNG GIÁ THIẾT BỊ LS

 


 

Tại sao bạn nên mua hàng tại NGHIA DAT TECH ? 

 

 Cam kết bán hàng chính hãng 100%, không lo hàng giả hàng nhái tại NGHIA DAT TECH

 Uy tín vượt trội, bảo hành tối thiểu 1 năm đối với tất cả sản phẩm LS

 Dịch vụ giao hàng nhanh trong vòng 24h đối với đơn hàng trên 3.000.000

 Báo giá nhanh trong vòng 30 phút khi được email yêu cầu báo giá

 Chiết khấu cao cho công trình, dự án, nhà máy

 Có chính sách quà tặng cho khách hàng thất thiết

 UY TÍN TẠO NÊN THƯƠNG HIỆU "NGHIA DAT TECH"

 Tư vấn miễn phí tận tình

 


So sánh giá sản phẩm hãng khác tại đây: 

 Thiết bị điện Panasonic
 Thiết bị điện Schneider

 


enlightened enlightened enlightened enlightened  Liên hệ ngay số điện thoại 0913980848 (Mr.Vũ) - 0931778830 (Ms Thương) - 0931778871 (Ms Trang) để được nhận bảng giá thiết bị điện LS mới nhất, mức chiết khấu cao, thời gian giao hàng chính xác hoặc có thể gửi yêu cầu vào địa chỉ Email: nghiadatco@gmail.com để được tư vấn tốt hơn.

 

Bảng giá cầu dao điện MCCB LS

Bảng giá cầu dao điện MCCB hay còn gọi là aptomat 2 pha, 3 pha dạng khối có dòng cắt Icu giao động từ 1.5 đến 150 KA và Dòng điện định mức từ 10A đến 1600A giúp quý khách có nhiều sự lựa chọn khác nhau phù hợp cho nhu cầu sử dụng. Ngoài ra còn có các sản phẩm MCCB 3, 4 pha có thể chỉnh dòng thường sử dụng cho các nhà máy toà nhà lớn.

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN52c

15-20-30-40-50A

30

638,000

ABN62c

60A

30

755,000

ABN102c

15-20-30-40-50-60-75-100A

35

858,000

ABN202c

125-150-175-200-225-250A

65

1,580,000

ABN402c

250-300-350-400A

50

3,890,000

ABS32c

10~30A

25

650,000

ABS52c

30~50A

35

710,000

ABS102c

40-50-60-75-100-125A

85

1,195,000

ABS202c

125-150-175-200-225-250A

85

1,755,000

BS32c (không vỏ)

6-10-15-20-30A

2

82,000

BS32c w/c (có vỏ)

6-10-15-20-30A

2

96,000

 


Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha 

ABN53c

15-20-30-40-50A

18

745,000

ABN63c

60A

18

870,000

ABN103c

15,20,30,40,50,60,75,100A

22

990,000

ABN203c

100,125,150,175,200,225,250A

30

1,880,000

ABN403c

250-300-350-400A

42

4,720,000

ABN803c

500-630A

45

9,300,000

ABN803c

700-800A

45

10,700,000

ABS33c

5A-10A

14

760,000

ABS53c

15-20-30-40-50A

22

865,000

ABS103c

15,20,30,40,50,60,75,100,125A

42

1,395,000

ABS203c

125,150,175,200,225,250A

42

2,340,000

ABS403c

250-300-350-400A

65

5,150,000

ABS803c

500-630A

75

11,500,000

ABS803c

700-800A

75

13,100,000

ABS1003b

1000A

65

23,200,000

ABS1203b

1200A

65

25,300,000

TS1000N 3P

1000A

50

45,000,000

TS1250N 3P

1250A

50

46,000,000

TS1600N 3P

1600A

50

51,000,000

TS1000H 3P

1000A

70

46,000,000

TS1250H 3P

1250A

70

47,000,000

TS1600H 3P

1600A

70

52,000,000

TS1000L 3P

1000A

150

55,000,000

 

 

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max

Tên hàng In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABS103c FMU

20-25-32-40-50-63-80-100-125A

37

1,750,000

ABS203c FMU

100-125-160-200-250A

37

2,480,000

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.8~1) x ln max

ABE 103G

63-80-100A

16

1,500,000

ABS 203G

200A

25

2,220,000

 

 

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha 

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN54c

15-20-30-40-50A

18

1,060,000

ABN104c

15,20,30,40,50,60,75,100A

22

1,270,000

ABN204c

125,150,175,200,225,250A

30

2,375,000

ABN404c

250-300-350-400A

42

5,730,000

ABN804c

500-630

45

10,800,000

ABN804c

700-800A

45

12,800,000

ABS54c

15-20-30-40-50A

22

1,100,000

ABS104c

20,30,40,50,60,75,100,125A

42

1,650,000

ABS204c

150,175,200,225,250A

42

2,800,000

ABS404c

250-300-350-400A

65

6,500,000

ABS804c

500-630A

75

14,300,000

ABS804c

800A

75

16,300,000

ABS1004b

1000A

65

26,500,000

ABS1204b

1200A

65

28,500,000

TS1000N 4P

1000A

50

47,000,000

TS1250N 4P

1250A

50

50,000,000

TS1600N 4P

1600A

50

56,000,000

Cầu dao điện (MCCB) 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max

ABS104c FMU

20,25,32,40,50,63,80,100,125A

37

1,900,000

ABS204c FMU

100-125-160-200-250A

37

3,100,000

 

Bảng giá cầu dao điện ELCB LS

Bảng giá cầu dao điện ELCB 2, 3, 4 pha LS giúp chống rò điện đảm bảo an toàn cho người sủ dụng, cũng như các thiết bị được kết nối với chúng. Lời khuyên từ NHIA DAT TECH thì quý khách nên sử dụng sản phẩm này để giữ an toàn cho chính mình cũng như người thân của bạn nhé!!!!

Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

32GRc

15-20-30A

2

298,000

32GRhd

15-20-30A

3

272,000

32KGRd

15-20-30A

3

298,000

EBS52Fb

40-50A

5

530,000

EBE102Fb

60-75-100A

5

940,000

EBN52c

30-40-50A

30

1,260,000

EBN102c

60-75-100A

35

1,680,000

EBN202c

125,150,175,200,225,250A

65

3,690,000

Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện

EBN53c

15,20,30,40,50A

14

1,600,000

EBN103c

60,75,100A

18

1,980,000

EBN203c

125,150,175,200,225,250A

26

4,230,000

EBN403c

250-300-350-400A

37

7,960,000

EBN803c

500,630A

37

14,200,000

EBN803c

800A

37

17,500,000

Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện

EBN104c

15,20,30,40,50,60,75,100A

18

2,850,000

EBS104c

15,20,30,40,50,60,75,100,125A

37

3,260,000

EBS204c

125,150,175,200,225,250A

37

6,280,000

EBN404c

250,300,350,400A

37

11,500,000

 

Bảng giá phụ kiện MCCB LS

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN MCCB

 

Cuộn đóng ngắt Shunt Trip (SHT)

SHT for ABN/S50~250AF

720,000

SHT for ABN/S400~800AF

850,000

SHT for ABS1003b~1204b

900,000

SHT for TS1000~1600

920,000

 

Cuộn bảo vệ thấp áp Under Vol. Trip (UVT)

UVT for ABN/S50~250AF

900,000

UVT for ABN/S400~800AF

970,000

UVT for ABS1003b~1204b

1,100,000

UVT for TS1000~1600

1,200,000

 

Tiếp điểm phụ Auxiliary switch (AX)

AX for ABN/S50~250AF

280,000

AX for ABN/S400~800AF

420,000

AX for ABS1003b~1204b

450,000

 

Tiếp điểm cảnh báo Alarm switch (AL) AL và AX

AL for ABN/S50~250AF

280,000

AL for ABN/S400~800AF

420,000

AL for ABS1003b~1204b

450,000

AL/AX for ABN/S50~250AF

600,000

 

 

Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB Motor operator: (MOP)

MOP M1 for ABN52c~104c

2,850,000

MOP M2 for ABS/H103c~104c

3,000,000

MOP M3 for ABN/S/H202c~204c

3,750,000

MOP M4 for ABN/S/H402c~404c

5,100,000

MOP M5 for ABN/S/H802c~804c

6,100,000

MOP M6 for ABS1003b~1204b

7,500,000

PHỤ KIỆN MCCB

 

 

Tay xoay (Handle) (DH loại gắn trực tiếp) (EH loại gắn ngoài)

DH100-S for ABN103c

450,000

DH125-S for ABS125c

470,000

DH250-S for ABH250c

480,000

N~70S for ABN403c

900,000

EH125-S for ABS125c

670,000

EH250-S for ABN250c

690,000

E-70U-S for ABN403c

1,470,000

E-80U-S for ABN803c

1,680,000

 

Khóa liên động (Mechanical interlock)

MI-13S for ABN53~103c

600,000

MI-23S for ABS103c

610,000

MI-33S for ABN/S203c

620,000

MI-43S for ABN/S403c

900,000

MI-83S for ABN/S803c

1,000,000

 

Tấm chắn pha: Insulation barrier (IB)

IB-13 for ABN52~103c

9,000

IB-23 for ABS103c~ABN/S

18,000

IBL-400 for ABN/S403c

32,000

IBL800 for ABS803c/TS630

35,000

Barrier insulation for ABS1200b

38,000

Thanh cái

Busbar for ABN/S803c

750,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá CB Tép LS

CB Tép LS có xuất xứ từ Hàn Quốc nên chắc chắn chất lượng sản phẩm được đảm bảo là cực kì tốt, sản phẩm được bảo hành lên đến 2 năm, những dòng CB Tép thường được sử dụng cho các tủ điện lớn nhỏ khác nhau và các hộ gia đình dân dụng vẫn thường hay sử dụng chúng.

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

BKN 1P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

77,000

BKN 1P

50-63A

6KA

81,000

BKN 2P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

168,000

BKN 2P

50-63A

6KA

173,000

BKN 3P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

265,000

BKN 3P

50-63A

6KA

270,000

BKN 4P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

410,000

BKN 4P

50-63A

6KA

468,000

BKN-b 1P

6~40A

10KA

112,000

BKN-b 1P

50-63A

10KA

133,000

BKN-b 2P

6~40A

10KA

245,000

BKN-b 2P

50-63A

10KA

280,000

BKN-b 3P

6~40A

10KA

395,000

BKN-b 3P

50-63A

10KA

480,000

BKN-b 4P

6~40A

10KA

588,000

BKN-b 4P

50-63A

10KA

690,000

BKH 1P

80-100A

10KA

214,000

BKH 1P

125A

10KA

395,000

BKH 2P

80-100A

10KA

463,000

BKH 2P

125A

10KA

520,000

BKH 3P

80-100A

10KA

735,000

BKH 3P

125A

10KA

810,000

BKH 4P

80-100A

10KA

950,000

BKH 4P

125A

10KA

1,190,000

 

Bảng giá cầu dao điện RCBO LS

RCBO LS có tác dụng bảo vệ quá tải và chống rò điện cho dây chuyền sản xuất hoặc thiết bị điện bạn đang sử dụng. Đảm bảo tính an toàn cho các thiết bị đấu nối trực tiếp tránh xảy ra cháy nổ thiết bị điện khi xảy ra sự cố quá tải và rò điện ra bên ngoài. RCBO thường được sử dụng cho các nhà máy hoặc toà nhà lớn hiện nay trên toàn cầu.

Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

RKP 1P+N

3-6-10-16-20-25-32A

4.5

380,000

RKC 1P+N

6-10-16-20-25

6

660,000

RKC 1P+N

32A

4.5

660,000

RKS 1P+N

6-10-16-20-25-32A

10

782,000

Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn trên thanh ray)

RKN 1P+N

25-32-40A

 

610,000

RKN 1P+N

63A

 

620,000

RKN 3P+N

25-32-40A

 

775,000

RKN 3P+N

63A

 

865,000

RKN-b 1P+N

25-32-40A

 

700,000

RKN-b 1P+N

63A

 

775,000

RKN-b 1P+N

80~100A

 

870,000

RKN-b 3P+N

25-32-40A

 

980,000

RKN-b 3P+N

63A

 

1,090,000

RKN-b 3P+N

80~100A

 

1,280,000

 

 

MCB Box - Hộp phân phối từ 9 đến 32 nhánh

Tên hàng

Kích thước

Giá bán

LSLB1-09A

240x200x75

390,000

LSLB1-12A

295x230x75

420,000

LSLB1-16A

366x230x75

520,000

LSLB1-20A

438x230x75

660,000

LSLB1-24A

295x460x75

920,000

LSLB1-32A

366x460x75

1,120,000

 

 

PHỤ KIỆN MCB

Tên hàng

Giá bán

Auxiliary switch: AX for BKN

165,000

Alarm switch: AL for BKN

165,000

Auxiliary switch: AX for BKN-b

195,000

Alarm switch: AL for BKN-b

195,000

Shunt for BKN

205,000

OVT/UVT for BKN

330,000

 

Bảng giá thiết bị chống sét LS

Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)

Tên hàng

Uc [V] L/N-PE

Icu(KA)

Giá bán

BK05S-T3 2P

385V

10KV

1,100,000

BK05S-T3 4P

385V

10KV

2,200,000

BK10S-T2 1P

385V

20KA

650,000

BK10S-T2 2P

385V

20KA

1,200,000

BK10S-T2 3P

385V

20KA

1,400,000

BK10S-T2 4P

385V

20KA

2,400,000

BK20S-T2 1P

385V

40KA

750,000

BK20S-T2 2P

385V

40KA

1,400,000

BK20S-T2 3P

385V

40KA

1,600,000

BK20S-T2 4P

385V

40KA

3,400,000

BK30S-T2 1P

385V

60KA

950,000

BK30S-T2 2P

385V

60KA

1,550,000

BK30S-T2 3P

385V

60KA

2,000,000

BK30S-T2 4P

385V

60KA

3,600,000

BK40S-T2 1P

385V

80KA

1,300,000

BK40S-T2 2P

385V

80KA

1,800,000

BK40S-T2 3P

385V

80KA

2,800,000

BK40S-T2 4P

385V

80KA

4,300,000

 

 

Surge Protective Device

Tên hàng

Rated voltage-KV

Icu(KA)

Giá bán

SPL2-40S 220V

220VAC-2.5KV

40KA

5,160,000

SPL2-80S 220V

220VAC-3.0KV

80KA

6,890,000

SPY2-40S 380/220V

380/220VAC-2.5KV

40KA

6,890,000

SPY2-80S 380/220V

380/220VAC-3.0KV

80KA

9,180,000

SPY1-120S 380/220V

380/220VAC-2.0KV

120KA

12,620,000

SPY1-160S 380/220V

380/220VAC-2.0KV

160KA

15,490,000

SPY1-200S 380/220V

380/220-2.0KV

200KA

15,600,000

SPT2-40S 220V

220VAC-2.5KV

40KA

7,470,000

SPT2-40S 380V

380VAC-2.5KV

40KA

7,470,000

SPT2-80S 380V

380VAC-3.0KV

80KA

9,180,000

SPT1-120S 380V

380VAC-2.0KV

120KA

12,620,000

SPT1-160S 380V

380VAC-2.0KV

160KA

15,490,000

SPT2-40S 440V

440VAC-2.5KV

40KA

7,470,000

SPT2-80S 440V

440VAC-3.0KV

80KA

9,180,000

SPT1-120S 440V

440VAC-2.0KV

120KA

12,620,000

SPT1-160S 440V

440VAC-2.0KV

160KA

15,490,000

 

 

Surge Protective Device

Tên hàng

Voltage protection

Icu(KA)

Giá bán

SPT-380S 160KA

AC380V, < 2.0KV

3W+G

15,490,000

SPT-440S 120KA

AC440V, < 2.0KV

3W+G

12,620,000

SPT-440S 160KA

AC440V, < 2.0KV

3W+G

15,490,000

SPY-220S 40KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

6,890,000

SPY-220S 80KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

9,180,000

SPY-220S 160KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

15,490,000

SPY-220S 200KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

15,600,000

SPY-220S 240KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

15,800,000

 

Bảng giá Contactor khởi động từ LS

Khởi động từ hay còn gọi là Cotactor là thiết bị được sử dụng để điều khiển việc đóng ngắt - đảo chiều hoặc bảo về quá tải từ xa cho động cơ điện giúp người sử dụng chủ động hơn trong công việc. Nếu các bạn muốn bảo vệ ngắn mạch cho hệ thống thì nên lắp thêm cầu chì để bảo vệ. Khởi động từ được sử dụng để đảo chiều động cơ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) - AC Coil

 Tên hàng

In (A)

Giá bán

MC-6a (1)

6A (1a)

270,000

MC-9a (1)

9A (1a)

292,000

MC-12a (1)

12A (1a)

302,000

MC-18a (1)

18A (1a)

465,000

MC-9b (2)

9A (1a1b)

302,000

MC-12b (2)

12A (1a1b)

340,000

MC-18b (2)

18A (1a1b)

490,000

MC-22b (2)

22A (1a1b)

605,000

MC-32a (2)

32A (2a2b)

880,000

MC-40a (2)

40A (2a2b)

1,030,000

MC-50a (3)

50A (2a2b)

1,250,000

MC-65a (3)

65A (2a2b)

1,420,000

MC-75a (4)

75A (2a2b)

1,620,000

MC-85a (4)

85A (2a2b)

1,960,000

MC-100a (4)

100A (2a2b)

2,560,000

MC-130a (5)

130A (2a2b)

3,090,000

MC-150a (5)

150A (2a2b)

3,980,000

MC-185a (6)

185A (2a2b)

5,100,000

MC-225a (6)

225A (2a2b)

6,030,000

MC-265a (7)

265A (2a2b)

8,200,000

MC-330a (7)

330A (2a2b)

8,980,000

MC-400a (7)

400A (2a2b)

10,150,000

MC-500a (8)

500A (2a2b)

20,300,000

MC-630a (8)

630A (2a2b)

21,300,000

MC-800a (8)

800A (2a2b)

27,100,000

 

Bảng giá Rơle nhiệt LS

RƠ LE NHIỆT

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MT-12 (1)

0.63~18A

265,000

MT-32 (2)

0.63~19A

300,000

MT-32 (2)

21.5~40A

315,000

MT-63 (3)

34-50, 45-65A

680,000

MT-95 (4)

54-75, 63-85, 70-95, 80-100A

980,000

MT-150 (5)

80-105A, 95-130A,110-150A

1,480,000

MT-225 (6)

85-125,100-160,120-185,160-240A

2,630,000

MT-400 (7)

200-330A và 260-400A

3,820,000

MT-800 (8)

400-630A và 520-800A

6,800,000

RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays

GMP22-2P (1a1b)

0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A

710,000

GMP22-3P (1a1b)

0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A

1,020,000

GMP40-2P (1a1b)

4~20A, 8~40A

740,000

GMP40-3P (1a1b)

4~20A, 8~40A

1,050,000

(1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 7-10A; 9-13A; 12-18A;

(2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;

(3) MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a

(4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a

(5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a

(6) MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a

(7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a

(8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a

* GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a

 

Bảng giá tụ bù, contactor relay LS

CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ

Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b

 

138,000

Coil for MC32a, 40a

 

138,000

Coil for MC-50a, 65a

 

196,000

Coil for MC-75a, 85a, 100a

 

235,000

Coil for MC-130a, 150a

 

1,150,000

Coil for MC-185a, 225a

 

1,480,000

Coil for MC-330a, 400a

 

2,620,000

Coil for MC-630a, 800a

 

3,520,000

DÂY ĐẤU NỐI LIÊN ĐỘNG (WIRE ASS'Y for UR-2)

UW-18 dùng cho MC-6a~18a

 

200,000

UW-22 dùng cho MC-9b~22b

 

200,000

UW-63 dùng cho MC-50a & 65a

 

260,000

UW-95 dùng cho MC-75a ~ 100a

 

510,000

HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)

MW-9bB~22bB

Steel dùng cho MC-6a~22b

550,000

MW-32aB/40aB

Steel dùng cho MC-32a, 40a

750,000

MW-50aB/65aB

Steel dùng cho MC-50a, 65a

970,000

MW-75aB~100aB

Steel dùng cho MC-75a~100a

1,020,000

 

 

TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)

AC-9

MC-6a~40a

346,000

AC-50

MC-50a~65a

430,000

AC-75

MC-75a~100a

440,000

TIẾP ĐIỂM PHỤ

UA-1 (bên hông)

1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a

75,000

UA-2 (bên trên)

1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a

75,000

UA-4 (bên trên)

2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a

130,000

AU-100 (bên hông)

1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a

190,000

KHÓA LIÊN ĐỘNG

UR-2

MC-6a~150a

165,000

AR-180

MC-185a~400a

660,000

AR-600

MC-500a~800a

9,800,000

CONTACTOR RELAYS

MR-4 (2NO+2NC)

4 Poles AC

395,000

MR-6 (3NO+3NC)

6 Poles AC

470,000

MR-8 (4NO+4NC)

8 Poles AC

545,000

MR-4 (2NO+2NC)

4 Poles DC

435,000

MR-6 (3NO+3NC)

6 Poles DC

510,000

MR-8 (4NO+4NC)

8 Poles DC

590,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá cầu dao điện, máy cắt không khí ACB Metasol 3 pha

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

AN-06D3-06A 

630A

65

60,000,000

AN-08D3-08A 

800A

65

61,000,000

AN-10D3-10A 

1000A

65

62,000,000

AN-13D3-13A 

1250A

65

63,000,000

AN-16D3-16A 

1600A

65

64,000,000

AS-20E3-20A 

2000A

85

74,000,000

AS-25E3-25A 

2500A

85

93,000,000

AS-32E3-32A 

3200A

85

112,000,000

AS-40E3-40A 

4000A

85

170,000,000

AS-40F3-40A 

4000A

100

185,000,000

AS-50F3-50A 

5000A

100

190,000,000

AS-63G3-63A 

6300A

120

315,000,000

ACB METASOL 4 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

AN-06D4-06A 

630A

65

62,000,000

AN-08D4-08A 

800A

65

64,000,000

AN-10D4-10A 

1000A

65

67,000,000

AN-13D4-13A 

1250A

65

69,000,000

AN-16D4-16A 

1600A

65

70,000,000

AS-20E4-20A 

2000A

85

88,000,000

AS-25E4-25A 

2500A

85

105,000,000

AS-32E4-32A 

3200A

85

130,000,000

AS-40E4-40A 

4000A

85

212,000,000

AS-40F4-40A 

4000A

100

265,000,000

AS-50F4-50A 

5000A

100

300,000,000

AS-63G4-63A 

6300A

120

375,000,000

PHỤ KIỆN ACB

Khóa liên động

2-way (dùng cho 2 ACB)

8,000,000

(Mechanical Interlock)

3-way (dùng cho 3 ACB)

15,000,000

Tấm chắn pha

IB for ACB 630A~6300A

450,000

 

 

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

AN-06D3-06H 

630A

65

45,000,000

AN-08D3-08H

800A

65

49,000,000

AN-10D3-10H

1000A

65

49,500,000

AN-13D3-13H

1250A

65

50,000,000

AN-16D3-16H

1600A

65

52,000,000

AS-20E3-20H

2000A

85

63,000,000

AS-25E3-25H

2500A

85

80,000,000

AS-32E3-32H

3200A

85

91,000,000

AS-40E3-40V

4000A

85

155,000,000

AS-40F3-40H

4000A

100

160,000,000

AS-50F3-50H

5000A

100

165,000,000

AS-63G3-63H

6300A

120

270,000,000

ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

AN-06D4-06H

630A

65

51,000,000

AN-08D4-08H

800A

65

54,000,000

AN-10D4-10H 

1000A

65

56,000,000

AN-13D4-13H 

1250A

65

60,500,000

AN-16D4-16H 

1600A

65

61,000,000

AS-20E4-20H 

2000A

85

73,500,000

AS-25E4-25H 

2500A

85

95,000,000

AS-32E4-32H 

3200A

85

112,000,000

AS-40E4-40V 

4000A

85

186,000,000

AS-40F4-40H 

4000A

100

192,000,000

AS-50F4-50H 

5000A

100

197,000,000

AS-63G4-63H 

6300A

120

350,000,000

PHỤ KIỆN ACB

Bộ bảo vệ thấp áp

UVT coil

2,100,000

(UVT+UDC)

UDC: UVT Time Delay Controller

2,200,000

Shunt Coil (cuộn mở)

SHT for ACB

1,000,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá cầu dao tự động MCCB Susol LS

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

FTU: loại không chỉnh dòng

TD100N FTU100 3P

16,20,25,32,40,50,63,80,100A

50

1,840,000

TD160N FTU160 3P

125A

50

2,360,000

TD160N FTU160 3P

160A

50

3,250,000

TS100N FTU100 3P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,020,000

TS160N FTU160 3P

100, 125A

50

2,680,000

TS160N FTU160 3P

160A

50

3,470,000

TS250N FTU250 3P

125, 160, 200A

50

4,100,000

TS250N FTU250 3P

250A

50

5,360,000

TS400N FTU400 3P

300, 400A

65

5,930,000

TS630N FTU630 3P

500, 630A

65

11,130,000

TS800N FTU800 3P

800A

65

12,600,000

FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln

TD100N FMU100 3P

16,20,25,32,40,50,63,80,100A

50

1,950,000

TD160N FMU160 3P

125A

50

2,630,000

TD160N FMU160 3P

160A

50

3,360,000

TS100N FMU100 3P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,120,000

TS160N FMU160 3P

100, 125A

50

2,780,000

TS160N FMU160 3P

160A

50

3,620,000

TS250N FMU250 3P

125, 160, 200A

50

4,310,000

TS250N FMU250 3P

250A

50

5,670,000

TS400N FMU400 3P

300, 400A

65

6,290,000

TS630N FMU630 3P

500, 630A

65

11,340,000

TS800N FMU800 3P

800A

65

13,440,000

 

 

ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ)

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán

TS160N ATU160 3P

125A

50

2,940,000

TS160N ATU160 3P

160A

50

3,830,000

TS250N ATU250 3P

200A

50

4,620,000

TS250N ATU250 3P

250A

50

6,090,000

TS400N ATU400 3P

400A

65

6,720,000

TS630N ATU630 3P

630A

65

12,080,000

TS800N ATU800 3P

800A

65

13,860,000

ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln

TS100N ETS23 3P

80A

50

3,470,000

TS160N ETS23 3P

40, 80, 160A

50

4,730,000

TS250N ETS23 3P

250A

50

6,720,000

TS400N ETS33 3P

400A

65

7,560,000

TS630N ETS33 3P

630A

65

13,230,000

TS800N ETS43 3P

800A

65

14,700,000

AG6: loại chỉnh dòng 7 bước từ 0.4->1 x ln

TS1000N 3P

1000A

50

45,000,000

TS1250N 3P

1250A

50

46,000,000

TS1600N 3P

1600A

50

51,000,000

TS1000H 3P

1000A

70

46,000,000

TS1250H 3P

1250A

70

47,000,000

TS1600H 3P

1600A

70

52,000,000

TS1000L 3P

1000A

150

55,000,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

 

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units

TD100N FTU100 4P

16,20,25,32,40,50,63,80,100A

50

2,260,000

TD160N FTU160 4P

125A

50

3,160,000

TD160N FTU160 4P

160A

50

4,340,000

TS100N FTU100 4P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,570,000

TS160N FTU160 4P

100, 125A

50

3,450,000

TS160N FTU160 4P

160A

50

4,510,000

TS250N FTU250 4P

125, 160, 200A

50

5,400,000

TS250N FTU250 4P

250A

50

7,080,000

TS400N FTU400 4P

300, 400A

65

7,930,000

TS630N FTU630 4P

500, 630A

65

11,240,000

TS800N FTU800 4P

800A

65

13,130,000

FMU: Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic

TD100N FMU100 4P

16,20,25,32,40,50,63,80,100A

50

2,380,000

TD160N FMU160 4P

125A

50

3,500,000

TD160N FMU160 4P

160A

50

4,570,000

TS100N FMU100 4P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,780,000

TS160N FMU160 4P

100, 125A

50

3,630,000

TS160N FMU160 4P

160A

50

4,750,000

TS250N FMU250 4P

125, 160, 200A

50

5,680,000

TS250N FMU250 4P

250A

50

7,440,000

TS400N FMU400 4P

300, 400A

65

8,460,000

TS630N FMU630 4P

500, 630A

65

12,920,000

TS800N FMU800 4P

800A

65

14,180,000

ATU: Adjustable thermal: 0.8~1xln, Adjustable magnetic: 5~10xln

TS160N ATU160 4P

125A

50

3,820,000

TS160N ATU160 4P

160A

50

5,000,000

TS250N ATU250 4P

200A

50

5,970,000

TS250N ATU250 4P

250A

50

7,830,000

TS400N ATU400 4P

400A

65

9,820,000

TS630N ATU630 4P

630A

65

13,910,000

TS800N ATU800 4P

800A

65

17,020,000

ETS: Electronic trip units: chỉnh 13 bước từ 0.4->1 x ln

TS100N ETS23 4P

80A

50

4,160,000

TS160N ETS23 4P

40, 80, 160A

50

6,160,000

TS250N ETS23 4P

250A

50

8,090,000

TS400N ETS33 4P

400A

65

10,030,000

TS630N ETS33 4P

630A

65

15,070,000

TS800N ETS43 4P

800A

65

18,200,000

Trip relay type AG6: chỉnh 7 bước từ 0.4->1 x ln

TS1000N 4P

1000A

50

47,000,000

TS1250N 4P

1250A

50

50,000,000

TS1600N 4P

1600A

50

56,000,000

TS1000H 4P

1000A

70

49,000,000

TS1250H 4P

1250A

70

52,000,000

TS1600H 4P

1600A

70

58,000,000

TS1000L 4P

1000A

150

56,000,000

 

Bảng giá Rơ le điện tử LS

RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays

Tên hàng

In (A)

Giá bán

GMP22-2S (1a1b)

0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A

710,000

GMP22-3S (1a1b)

0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A

1,020,000

GMP40-2S (1a1b)

4~20A, 8~40A

740,000

GMP40-3S (1a1b)

4~20A, 8~40A

1,050,000

GMP60-T (1c)

0.5~6A, 3~30A, 5~60A

640,000

 

Bảng giá Rơ le bảo vệ kĩ thuật số LS

Rơ le bảo vệ kỹ thuật số (Digital Protection Relay)

Tên hàng

Thông số

Giá bán

GIPAM-10CR

50/51, 50N/51N, 46, 79

11,500,000

 

Bảng giá đồng hồ điện đa năng kĩ thuật số LS

Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số (Digital Power MultiMeter )

Tên hàng Thông số

Giá bán

GIMAC-i

NO, M485, 5A, 50Hz, AC/DC88~264V

6,600,000

 

Bảng giá thiết bị điều khiển và đo lường đa năng kĩ thuật số LS

 

Thiết bị điều khiển và đo lường đa năng kỹ thuật số

(Digital Integrated MultiMetering & Control Device)

Tên hàng Thông số

Giá bán

GIMAC-115P

NO,RS,M,5A,50Hz,AC/DC110V

23,000,000

 

Bảng giá Rơ le kĩ thuật số LS

 

RƠ LE KỸ THUẬT SỐ- Digital motor protection relay

Tên hàng

In (A)

Giá bán

DMP06-S (2a1b)

0.5~6A

3,210,000

DMP06-SI (2a1b)

0.5~6A

3,340,000

DMP06-SE (2a1b)

0.5~6A

3,590,000

DMP06-SEI (2a1b)

0.5~6A

3,670,000

DMP06-SEZ (2a)

0.5~6A

3,750,000

DMP06-Sa (2a1b)

0.5~6A

3,530,000

DMP06-SZ (1a1b)

0.5~6A

3,750,000

DMP06-SZa (1a1b)

0.5~6A

4,040,000

DMP60-S (2a1b)

5~60A

3,210,000

DMP60-SI (2a1b)

5~60A

3,340,000

DMP60-SE (2a1b)

5~60A

3,590,000

DMP60-SEI (2a1b)

5~60A

3,670,000

DMP60-SEZ (2a)

5~60A

3,750,000

DMP60-Sa (2a1b)

5~60A

3,530,000

DMP60-SZ (1a1b)

5~60A

3,750,000

DMP60-SZa (1a1b)

5~60A

4,040,000

 

Bảng giá khởi động từ 3pha DC coil LS

 

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA loại DC Coil (DC Volt)

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MC-6a     (VDC)

6A (1a)

365,000

MC-9a     (VDC)

9A (1a)

410,000

MC-12a   (VDC)

12A (1a)

480,000

MC-18a   (VDC)

18A (1a)

600,000

MC-9b     (VDC)

9A (1a1b)

460,000

MC-12b   (VDC)

12A (1a1b)

540,000

MC-18b   (VDC)

18A (1a1b)

730,000

MC-22b   (VDC)

22A (1a1b)

830,000

MC-32a   (VDC)

32A (1a1b)

970,000

MC-40a    (VDC)

40A (1a1b)

1,120,000

MC-50a    (VDC)

50A (1a1b)

1,500,000

MC-65a    (VDC)

65A (1a1b)

1,920,000

MC-75a    (VDC)

75A (1a1b)

2,495,000

MC-85a    (VDC)

85A (1a1b)

2,960,000

MC-100a  (VDC)

100A (1a1b)

3,120,000

MC-130a  (VDC)

130A (1a1b)

3,640,000

MC-150a  (VDC)

150A (1a1b)

4,470,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá khởi động từ 4 pha AC LS

KHỞI ĐỘNG TỪ 4 PHA AC (Metasol)

Tên hàng

Tiếp điểm phụ

In (A)

Giá bán

MC-6a/4

 

6A

365,000

MC-9a/4

 

9A

400,000

MC-12a/4

 

12A

430,000

MC-18a/4

 

18A

580,000

MC-22a/4

 

22A

685,000

MC-32a/4

 

32A

980,000

MC-40a/4

 

40A

1,145,000

MC-50a/4

 

50A

1,768,000

MC-65a/4

 

65A

2,065,000

MC-75a/4

 

75A

2,635,000

MC-85a/4

 

85A

2,860,000

MC-100a/4

(2a2b)

100A

5,148,000

MC-130a/4

(2a2b)

130A

5,928,000

MC-150a/4

(2a2b)

150A

6,880,000

MC-185a/4

(2a2b)

185A

7,435,000

MC-225a/4

(2a2b)

225A

8,705,000

MC-265a/4

(2a2b)

265A

13,990,000

MC-330a/4

(2a2b)

330A

15,130,000

MC-400a/4

(2a2b)

400A

16,275,000

MC-500a/4

(2a2b)

500A

25,790,000

MC-630a/4

(2a2b)

630A

27,520,000

MC-800a/4

(2a2b)

800A

33,780,000

 

Bảng giá khởi động cơ Manual Motor starter

Manual Motor Starter

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MMS-32S

0.63A (0.4~0.63)A

580,000

MMS-32S

1.0A (0.63~1.0)A

580,000

MMS-32S

1.6A (1.0~1.6)A

580,000

MMS-32S

2.5A (1.6~2.5)A

580,000

MMS-32S

4A (2.5~4)A

580,000

MMS-32S

6A (4~6)A

580,000

MMS-32S

8A (5~8)A

580,000

MMS-32S

10A (6~10)A

580,000

MMS-32S

13A (9~13)A

635,000

MMS-32S

17A (11~17)A

635,000

MMS-32S

22A (14~22)A

635,000

MMS-32S

26A (18~26)A

635,000

MMS-32S

32A (22~32A)

635,000

MMS-63S

40A (28~40)A

1,540,000

MMS-63S

50A (34~50)A

1,570,000

MMS-63S

63A (45~63)A

1,570,000

MMS-100S

75A (55~75)A

2,890,000

MMS-100S

90A (70~90)

3,280,000

MMS-100S

100A (80~100)

3,280,000

 

Bảng giá Công tắc tơ Susol LS

Công tắc tơ Susol trung thế loại cố định (Fixed) 3.6KV

(Susol Vacuum Contactors)

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VC-3Z-42EE

200A

4KA

28,500,000

VC-3Z-42LE

200A

4KA

29,500,000

VC-3Z-44EE

400A

4KA

28,500,000

VC-3Z-44LE

400A

4KA

29,500,000

Công tắc tơ Susol trung thế loại cố định (Fixed) 7.2KV

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VC-6Z-42EE

200A

4KA

28,500,000

VC-6Z-42LE

200A

4KA

29,500,000

VC-6Z-44EE

400A

4KA

28,500,000

VC-6Z-44LE

400A

4KA

29,500,000

Công tắc tơ Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 3.6KV

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VC-3G-42EE

200A

4KA

53,800,000

VC-3G-42LE

200A

4KA

54,800,000

VC-3G-44EE

400A

4KA

53,800,000

VC-3G-44LE

400A

4KA

54,800,000

Công tắc tơ Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 7.2KV

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VC-6G-42EE

200A

4KA

53,800,000

VC-6G-42LE

200A

4KA

54,800,000

VC-6G-44EE

400A

4KA

53,800,000

VC-6G-44LE

400A

4KA

54,800,000

Cầu chì Trung Thế (POWER FUSE)

Tên hàng

In (A)

(KV)

Giá bán

LFL-3/6G-5B 

5A

3.6
(7.2)KV

1,850,000

LFL-3/6G-10B 

10A

1,850,000

LFL-3/6G-20B 

20A

1,950,000

LFL-3/6G-30B 

30A

1,950,000

LFL-3/6G-40B 

40A

2,050,000

LFL-3/6G-50B 

50A

2,050,000

LFL-3/6G-60B 

63A

2,150,000

LFL-3/6G-75B 

75A

2,250,000

LFL-3/6G-100B 

100A

2,350,000

LFL-3/6G-125B 

125A

2,600,000

LFL-3G-160B 

160A

3.6KV

2,800,000

LFL-3G-200B 

200A

3,300,000

LFL-6G-160B 

160A

7.2KV

3,700,000

LFL-6G-200B 

200A

4,600,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá thiết bị đóng cắt LS

Cầu dao điện Susol trung thế loại cố định (Fixed) 7.2KV (Susol Vacuum Circuit Breaker)

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VL-06P-08A/04

400A

8kA

52,000,000

VL-06P-13A/06

630A

12.5kA

60,800,000

VL-06P-25A/06

630A

25kA

88,000,000

VL-06P-25A/13

1250A

25kA

105,000,000

VL-06P-25A/20

2000A

25kA

135,000,000

Cầu dao điện Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 7.2KV

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VL-06E-08A/04

400A

8kA

60,000,000

VL-06E-13A/06

630A

12.5kA

64,000,000

VL-06E-25A/06

630A

25kA

102,000,000

VL-06E-25A/13

1250A

25kA

108,000,000

VL-06E-25A/20

2000A

25kA

180,000,000

Cầu dao điện Susol trung thế loại cố định (Fixed) 24KV

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VL-20P-25F/06

630A

25kA

130,000,000

VL-20P-25F/13

1250A

25kA

140,000,000

VL-20P-25F/20

2000A

25kA

145,000,000

Cầu dao điện Susol trung thế loại kéo ra kéo vào (Drawout) 24KV

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

VL-20F-25F/06

630A

25kA

160,000,000

VL-20F-25F/13

1250A

25kA

165,000,000

VL-20F-25F/20

2000A

25kA

191,000,000

 

Bảng giá cầu chì LS

Cầu chì Trung Thế (POWER FUSE)

Tên hàng

In (A)

(KV)

Giá bán

LFL-20G-5B

5A

24KV

3,900,000

LFL-20G-10B

10A

3,950,000

LFL-20G-16B

16A

4,000,000

LFL-20G-20B

20A

4,100,000

LFL-20G-25B

25A

4,150,000

LFL-20G-30B

30A

4,200,000

LFL-20G-40B

40A

4,250,000

LFL-20G-50B

50A

4,300,000

LFL-20G-60B

60A

4,350,000

LFL-20G-75C

75A

4,400,000

LFL-20G-100C

100A

4,400,000

LFL-20G-125B

125A

4,450,000

LFL-20G-160B

160A

4,500,000

LFL-20G-200B

200A

4,800,000

Cầu chì Trung Thế (POWER FUSE)

Tên hàng

In (A)

(KV)

Giá bán

LFL-3/6G-5B

5A

3.6
(7.2)KV

1,850,000

LFL-3/6G-10B

10A

1,850,000

LFL-3/6G-20B

20A

1,950,000

LFL-3/6G-30B

30A

1,950,000

LFL-3/6G-40B

40A

2,050,000

LFL-3/6G-50B

50A

2,050,000

LFL-3/6G-60B

63A

2,150,000

LFL-3/6G-75B

75A

2,250,000

LFL-3/6G-100B

100A

2,350,000

LFL-3/6G-125B

125A

2,600,000

LFL-3G-160B

160A

3.6KV

2,800,000

LFL-3G-200B

200A

3,300,000

LFL-6G-160B

160A

7.2KV

3,700,000

LFL-6G-200B

200A

4,600,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá cầu dao MCCB 2 pha LS

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

FTU: loại không chỉnh dòng (Fixed thermal, fixed magnetic trip units)

TD100N FTU100 2P

16 -> 100A

50

1,580,000

TD160N FTU160 2P

100, 125A

50

2,030,000

TD160N FTU160 2P

160A

50

2,790,000

TS100N FTU100 2P

40, 50, 63, 80, 100A

50

1,630,000

TS160N FTU160 2P

100, 125A

50

2,220,000

TS160N FTU160 2P

160A

50

2,900,000

TS250N FTU250 2P

125, 160, 200A

50

3,470,000

TS250N FTU250 2P

250A

50

4,550,000

TS400N FTU400 2P

300, 400A

65

5,570,000

TS630N FTU630 2P

500, 630A

65

6,930,000

TS800N FTU800 2P

800A

65

10,080,000

FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln (Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic)

TD100N FMU100 2P

16 -> 100A

50

1,680,000

TD160N FMU160 2P

100, 125A

50

2,250,000

TD160N FMU160 2P

160A

50

2,930,000

TS100N FMU100 2P

40, 50, 63, 80, 100A

50

1,790,000

TS160N FMU160 2P

100, 125A

50

2,340,000

TS160N FMU160 2P

160A

50

3,050,000

TS250N FMU250 2P

125, 160, 200A

50

3,650,000

TS250N FMU250 2P

250A

50

4,820,000

TS400N FMU400 2P

300, 400A

65

6,140,000

TS630N FMU630 2P

500, 630A

65

7,770,000

TS800N FMU800 2P

800A

65

10,400,000

ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ) (Adjustable thermal: 0.8~1xln, Adjustable magnetic: 5~10xln)

TS160N ATU160 2P

125A

50

2,460,000

TS160N ATU160 2P

160A

50

3,210,000

TS250N ATU250 2P

125, 160, 200A

50

3,840,000

TS250N ATU250 2P

250A

50

5,030,000

TS400N ATU400 2P

300, 400A

65

6,720,000

TS630N ATU630 2P

500, 630A

65

8,930,000

TS800N ATU800 2P

800A

65

11,760,000

 

Bảng giá khởi động từ 3 pha AC coil LS

Khởi động từ Susol 3 Pha (CONTACTOR) - AC Coil

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MC-9

9A (1a1b)

340,000

MC-12

12A (1a1b)

400,000

MC-18

18A (1a1b)

470,000

MC-25

25A (1a1b)

600,000

MC-32

32A (1a1b)

960,000

MC-35

35A (1a1b)

1,020,000

MC-40

40A (1a1b)

1,190,000

MC-50

50A (1a1b)

1,470,000

MC-63

63A (1a1b)

1,790,000

MC-65

65A (1a1b)

1,940,000

MC-75

75A (1a1b)

2,420,000

MC-85

85A (1a1b)

3,020,000

MC-95

95A (1a1b)

3,260,000

PHỤ KIỆN MCCB Susol

Shunt release: SHT for TD, TS100->800

635,000

Undervoltage release: UVT for TD, TS100->800

950,000

Auxiliary switch: AX for TD, TS100->800

295,000

Alarm switch: AL for TD, TS100->800

295,000

Fault alarm switch: FAL for TD, TS100->800

295,000

Motor operator: MOP1 for TD100, 160

4,300,000

Motor operator: MOP2 for TS100, 160, 250

4,500,000

Motor operator: MOP3 for TS400, 630

6,100,000

Motor operator: MOP4 for TS800

7,300,000

Busbar: Spreader SP33a for TS400-TS630

500,000

Busbar: Spreader SP43 for TS800

839,000

Busbar for 3P TS1000/1250/1600N

1,800,000

Busbar for 4P TS1000/1250/1600N

2,300,000

Direct Rotary Handle: DH1 for TD100, 160

490,000

Direct Rotary Handle: DH2 for TS250

545,000

Direct Rotary Handle: DH3 for TS400, 630

980,000

Direct Rotary Handle: DH4 for TS800

1,300,000

Extended Rotary Handle: EH1 for TD100, 160

790,000

Extended Rotary Handle: EH2 for TS250

850,000

Extended Rotary Handle: EH3 for TS400, 630

1,450,000

Extended Rotary Handle: EH4 for TS800

1,615,000

Interlock: MIT13 (14) for TD100/160 3P (4P)

1,300,000

Interlock: MIT23 (24) for TS250 3P (4P)

1,400,000

Interlock: MIT33 (34) for TS400/630 3P (4P)

1,600,000

PHỤ KIỆN MCCB Susol

Interlock: MIT43 (44) for TS800 3P (4P)

1,750,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Bảng giá khởi động mềm LS

Tên Hàng

Diễn Giải

Đơn giá (VNĐ)

Điện Áp (VAC)

Công suất Motor ( kW)

Điện áp điều khiển (VAC)

LSFS-2002S-0211-50Hz

220

2.2

220

22,300,000

LSFS-2003S-0211-50Hz

220

3.7

220

23,700,000

LSFS-2005S-0211-50Hz

220

5.5

220

24,400,000

LSFS-2007S-0211-50Hz

220

7.5

220

25,700,000

LSFS-2022S-0211-50Hz

220

22

220

44,600,000

LSFS-2030S-0211-50Hz

220

30

220

49,300,000

LSFS-2037S-0211-50Hz

220

37

220

51,400,000

LSFS-2056S-0211-50Hz

220

56

220

74,300,000

LSFS-2011S-0211-50Hz

220

11

220

27,100,000

LSFS-2015S-0211-50Hz

220

15

220

41,200,000

LSFS-2075S-0211-50Hz

220

75

220

87,800,000

LSFS-2112S-0211-50Hz

220

112

220

118,200,000

LSFS-2150S-0211-50Hz

220

150

220

209,300,000

LSFS-2098S-0211-50Hz

220

98

220

118,200,000

LSFS-2187S-0211-50Hz

220

187

220

226,100,000

LSFS-2225S-0211-50Hz

220

225

220

290,300,000

LSFS-2002S-0211-50Hz

220

2.2

220

22,300,000

LSFS-2003S-0211-50Hz

220

3.7

220

23,700,000

LSFS-2005S-0211-50Hz

220

5.5

220

24,400,000

LSFS-2007S-0211-50Hz

220

7.5

220

25,700,000

LSFS-2022S-0211-50Hz

220

22

220

44,600,000

LSFS-2030S-0211-50Hz

220

30

220

49,300,000

LSFS-2037S-0211-50Hz

220

37

220

51,400,000

LSFS-2056S-0211-50Hz

220

56

220

74,300,000

LSFS-2011S-0211-50Hz

220

11

220

27,100,000

LSFS-2015S-0211-50Hz

220

15

220

41,200,000

LSFS-2075S-0211-50Hz

220

75

220

87,800,000

LSFS-2112S-0211-50Hz

220

112

220

118,200,000

LSFS-2150S-0211-50Hz

220

150

220

209,300,000

LSFS-2098S-0211-50Hz

220

98

220

118,200,000

LSFS-2187S-0211-50Hz

220

187

220

226,100,000

LSFS-2225S-0211-50Hz

220

225

220

290,300,000

LHVS30350

3300

350

 

2,024,400,000

LHVS30750

3300

750

 

2,294,300,000

LHVS31500

3300

1500

 

3,441,500,000

LHVS60350

6600

350

 

2,159,400,000

LHVS60750

6600

750

 

2,260,600,000

LHVS61200

6600

1200

 

2,429,300,000

LHVS61500

6600

1500

 

2,631,700,000

LHVS61800

6600

1800

 

2,901,700,000

LHVS62500

6600

2500

 

3,239,000,000

LHVS63800

6600

3800

 

4,048,800,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

 

 

HOTLINE


HOTLINE:

0931 77 88 71 Ms. Trang

0931 77 88 30 Ms. Thương

0913 98 08 48 Mr. Vũ

0937 88 41 45 Ms. Nhi

 

FACEBOOK

Scroll