Bảng báo giá thiết bị điện Omron 2019 mới nhất

Đại lý phân phối thiết bị điện Omron chính thức trên toàn quốc, cung cấp catalogues bảng báo giá thiết bị điện Omron 2019 mới nhất cho cửa hàng, nhà máy, dự án, công trình,.... Mua thiết bị tự động hoá Omron ở đâu chính hãng, giá rẻ, uy tín? Hãy đến NGHIA DAT TECH để được phục vụ tận tình và chu đáo nhất.

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN OMRON

 


          enlightenedenlightenedenlightenedTải bảng giá Omron tại đây: BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN OMRON


 

Bảng giá biến tần 1 pha, 3 pha Omron

Mã hàng Mô tả Bảng giá
     
Nguồn cung cấp: 1 hoặc 3 pha 200V, ngõ ra 3 pha 200V
3G3JX-A2004 Công suất 0,4Kw - 1/2Hp 4.473.000
3G3JX-A2007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 5.124.000
3G3JX-A2015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 6.468.000
3G3JX-A2022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 7.476.000
3G3JX-A2037 Công suất 3,7Kw - 5,0Hp 8.946.000
3G3JX-A2055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 17.031.000
3G3JX-A2075 Công suất 7,5Kw - 10Hp 20.895.000

 

Nguồn cung cấp: 3 pha 400V, ngõ ra 3 pha 400V - Compact Simplified Inverters

 

3G3JX-A4004 Công suất 0,4Kw - 1/2Hp 7.098.000
3G3JX-A4007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 7.665.000
3G3JX-A4015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 8.253.000
3G3JX-A4022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 9.912.000
3G3JX-A4037 Công suất 3,7Kw - 5,0Hp 11.256.000
3G3JX-A4055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 18.165.000
3G3JX-A4075 Công suất 7,5Kw - 10Hp 20.937.000
     

Nguồn cung cấp: 3 pha 400V, ngõ ra 3 pha 400V - Advanced General -purpose Inverters

3G3RX-A4110 Công suất 11Kw - 15,0Hp 31.752.000
3G3RX-A4150 Công suất 15Kw - 20,0Hp 37.905.000
3G3RX-A4185 Công suất 18,5Kw - 25,0Hp 44.772.000
3G3RX-A4220 Công suất 22Kw - 30,0Hp 53.865.000
     

Biến tần loại mới, công suất 0,1Kw - 15Kw, Model mix tính năng mạnh, giá kinh tế. Điều khiển vector dòng. Thuật điều khiển PID moment khởi động lớn 200% ở 0.5HZ phần mềm hỗ trợ CX-Drive

Nguồn cung cấp: 1 hoặc 3 pha 200V, ngõ ra 3 pha 200V - Multi-funtion Compact Inverter

3G3MX2-A2004 Công suất 0,4Kw - 1/2Hp 4.998.000
3G3MX2-A2007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 5.775.000
3G3MX2-A2015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 7.245.000
3G3MX2-A2022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 8.379.000
3G3MX2-A2037 Công suất 3,7Kw - 5,0Hp 9.723.000
3G3MX2-A2055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 16.170.000
3G3MX2-A2075 Công suất 7,5Kw - 10Hp 19.089.000
3G3MX2-A2110 Công suất 11Kw - 15,0Hp 28.161.000
3G3MX2-A2150 Công suất 15Kw - 20,0Hp 33.075.000

Nguồn cung cấp: 3 pha 400V, ngõ ra 3 pha 400V - Multi-funtion Compact Inverter

3G3MX2-A4007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 8.043.000
3G3MX2-A4015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 9.114.000
3G3MX2-A4022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 10.248.000
3G3MX2-A4040 Công suất 4,0Kw - 5,5Hp 11.907.000
3G3MX2-A4055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 16.317.000
3G3MX2-A4075 Công suất 7,5Kw - 10Hp 17.934.000
3G3MX2-A40110 Công suất 11Kw - 15,0Hp 29.463.000
3G3MX2-A40150 Công suất 15Kw - 20,0Hp 35.175.000
 


 

Bảng giá bộ điều khiển mức nước Omron

Bộ điều khiển mức nước dùng điện cực
61F-G-AP AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF 901.000
61F-G1-AP AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm min 1.646.000
61F-G2 AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm max 2.436.000
61F-G3 AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm max, min 4.179.000
61F-G4 AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm max, min 6.720.000
61F-GP-N AC220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF (đến 11P) 1.296.000
BS-1 Bộ giữ điện cực dùng nhiệt độ và áp suất cao 693.000
PS-3S-AP Bộ giữ điện cực (3 cực) 347.000
PS-5S Bộ giữ điện cực (5 cực) 573.000
F03-12 Kẹp đàn hồi (Kẹp bộ giữ điện cực vào thành bồn) 238.000
F03-60 SUS304 1m Điện cực 1m, (đai ốc, khớp nối, điện cực) chất liệu SUS304 171.000
F03-14 3P Sứ tách điện cực (3 cực) 76.000
     
     


Bảng giá bộ điều khiển lập trình

Mã hàng Mô tả Bảng giá   

Bộ điều khiển lập trình PLC (tối đa: 160 I/O)

CPM1A-10CDR-A-V1 6 Input DC, 4 Output Relay, 100-240VAC 8.463.000
CPM1A-20CDR-A-V1 12 Input DC, 8 Output Relay, 100-240VAC 11.340.000
CPM1A-30CDR-A-V1 18 Input DC, 12 Output Relay, 100-240VAC 14.742.000
CPM1A-40CDR-A-V1 24 Input DC, 16 Output Relay, 100-240VAC 18.165.000
CPM1A-20EDR1 Module mở rộng, 12 input DC, 8 Output Relay 8.043.000
CPM1A-40EDR Module mở rộng, 24 input DC, 16 Output Relay 12.684.000
CPM1-CIIF01 Mordule giao tiếp RS-232 nối với máy tính 5.376.000
C500-BA08 Pin nuôi bộ nhớ PLC 3,6V 1.455.000
C200H-BAT09 Pin nuôi bộ nhớ PLC 3,0V 1.046.000

Bộ điều khiển lập trình đa năng (tối đa 180 I/O) Loại Mới (Dùng thay thế PLC CPM2A) (New)

CP1L-L14DR-A 8 Input DC, 6 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 7.161.000
CP1L-L20DR-A 12 Input DC, 8 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 8.274.000
CP1L-L30DR-A 18 Input DC, 12 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 10.773.000
CP1L-L40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 13.272.000
CP1H-X40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 17.136.000
CP1H-XA40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, 4 Analog in, 2 Analog out 25.011.000
CP1W-20EDR1 Module mở rộng, 12 input DC, 8 Output Relay 5.775.000
CP1W-40EDR Module mở rộng, 24 input DC, 16 Output Relay 9.261.000
CP1W-CIF01 Module truyền thông RS-232 1.315.000

Bộ điều khiển lập trình loại mới, giá kinh tế (Dùng thay thế PLC CPM1A/CPM2A)

CP1E-E20DR-A 12 Input DC, 8 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 6.531.000
CP1E-E30DR-A 18 Input DC, 12 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 8.967.000
CP1E-E40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 10.752.000
Điều khiển vector dòn thuật điều khiển PID  moment khởi độn    lớn 200% ở 0 5Hz  phần mềm hỗ trợ CX-Drive 8.631.000
CP1E-N30DR-A 18 Input DC, 12 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 8K step 11.067.000
CP1E-N40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 8K step 12.852.000
     

 

Bảng giá cảm biến từ, cảm biến quang, cảm biến nhiệt, cảm biến điện dung Omron

Cảm biến từ, hình trụ, vỏ kim loại, giá kinh tế
E2A-M12KS04-WP-B1 2M Φ12mm, KC 4mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (shield) 563.000
E2A-M12KS04-WP-C1 2M Φ12mm, KC 4mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (shield) 563.000
E2A-M12KN08-WP-B1 2M Φ12mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (unshield) 569.000
E2A-M12KN08-WP-C1 2M Φ12mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (unshield) 569.000
E2A-M18KS08-WP-B1 2M Φ18mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (shield) 672.000
E2A-M18KS08-WP-C1 2M Φ18mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (shield) 672.000
E2A-M18KN16-WP-B1 2M Φ18mm, KC 6mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (unshield) 664.000
E2A-M18KN16-WP-C1 2M Φ18mm, KC 16mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (unshield) 664.000
E2A-M30KS15-WP-B1 2M Φ30mm, KC 15mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (shield) 905.000
E2A-M30KS15-WP-C1 2M Φ30mm, KC 15mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (shield) 905.000
E2A-M30KN20-WP-C1 2M Φ30mm, KC 20mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (unshield) 884.000
E2A-M30KN20-WP-C1 2M Φ30mm, KC 20mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (unshield) 884.000
Cảm biến từ, hình khối, vỏ nhựa
TL-W3MC1 2M KC 3mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 811.000
TL-W5MC1 2M KC 5mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 678.000
TL-Q5MC1 2M KC 5mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 544.000
TL-N10ME1 2M KC 10mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 1.157.000
Cảm biến điện dung, phát hiện tất cả vật thể
E2K-C25ME1 2M Φ34mm, KC 25mm, 10-40VDC, 3 dây NPN-NO 2.310.000
E2K-C25MF1 2M Φ34mm  KC 25mm  10-40VDC  3 dâ   PNP-NO 2 331 000
Mã hàng Mô tả Bảng giá
Cảm biến quang, hình trụ, vỏ nhựa, Φ18mm
E3F3-D11 2M OMC Thu phát chung KC 10cm, 12-24VDC NPN-NO 813.000
E3F3-D31 2M OMC Thu phát chung KC 10cm, 12-24VDC PNP-NO 813.000
E3F3-D12 2M OMC Thu phát chung KC 30cm, 12-24VDC NPN-NO 830.000
E3F3-D32 2M OMC Thu phát chung KC 30cm, 12-24VDC PNP-NO 830.000
E3F3-R61 2M OMC Phản xạ gương KC 2m, 12-24VDC NPN-NO 924.000
E3F3-R81 2M OMC Phản xạ gương KC 2m, 12-24VDC PNP-NO 924.000
E3F3-T61 2M OMC Thu phát riêng KC 5m, 12-24VDC NPN-NO 1.199.000
E3F3-T81 2M OMC Thu phát riêng KC 5m, 12-24VDC PNP-NO 1.199.000
Cảm biến quang, dải điện áp rộng: 12-240VDC, 24-240VAC
E3JK-5M1-N 2M Thu phát riêng KC 5m, Out: relay-NO 2.436.000
E3JK-5M2-N 2M Thu phát riêng KC 5m, Out: relay-NC 2.415.000
E3JK-DS30M1 2M Thu phát chung KC 30m, Out: relay-NO 1.680.000
E3JK-DS30M2 2M Thu phát chung KC 30m, Out: relay-NC 1.682.000
E3JK-R2M2 2M Phản xạ gương KC 2,5m, Out: relay-NC (chống vật thể bóng) 1.810.000
E3JK-R4M2 2M Phản xạ gương KC 4m, Out: relay-NC (chống vật thể bóng) 1.787.000
Cảm biến quang, thông dụng, dải điện áp rộng: 12-240VDC, 24-240VAC
E3JM-10M4-G-N Thu phát riêng KC 10m, Out relay NO-NC 2.940.000
E3JM-DS70M4-G Thu phát chung KC 70cm, Out relay NO-NC (ON/OFF delay) 1.859.000
E3JM-DS70M4T-G Thu phát chung KC 70cm, Out relay NO-NC có timer (ON/OFF delay) 2.184.000
E3JM-R4M4T-G Phản xạ gương KC 4m, Out relay NO-NC có timer (ON/OFF delay) 2.352.000
Cảm biến quang loại nhỏ, thông dụng, điện áp 12-24VDC, IP67
E3Z-D61 2M Thu phát chung KC 10cm, Out Transistor NPN 1.936.000
E3Z-D62 2M Thu phát chung KC 1m, Out Transistor NPN 1.936.000
Điều khiển vector dòn thuật điều khiển PID  moment khởi độn    lớn 200% ở 0 5Hz  phần mềm hỗ trợ CX-Drive 1.901.000
E3Z-D82 2M Thu phát chung KC 1m, Out Transistor PNP 2.016.000
E3Z-R61 2M Phản xạ gương KC 4m, Out Transistor NPN 1.779.000
E3Z-R81 2M Phản xạ gương KC 4m, Out Transistor PNP 1.764.000
E3Z-T61 2M Thu phát riêng KC 15m, Out Transistor NPN 2.289.000
E3Z-T1 2M Thu phát riêng KC 15m, Out Transistor PNP 2.457.000
Cảm biến quang, dùng cáp quang, điện áp 10-30VDC
E32-DC200 Dây cáp quang dài 2m, loại thu phát chung 624.000
E32-TC200 2M Dây cáp quang dài 2m, loại thu phát riêng 745.000
E3X-DA11-S 2M Cảm biến quang hiển thị 2 hàng số, dễ điều chỉnh 3.885.000
E3X-DAC11-S 2M Cảm biến cáp quang màu RGB, chỉnh digital, ngõ ra NPN 5.754.000
E3X-NA11 2M Cảm biến dùng cáp quang, chỉnh analog, ngõ ra NPN 2.247.000
E3X-NA41 2M Cảm biến dùng cáp quang, chỉnh analog, ngõ ra NPN 2.268.000
Cảm biến nhiệt độ
E52-CA1D M6 2M Thermocouple, nhỏ, có ren gắn M6, dây dài 2m 785.000
E52MY-CA6D D4.7mm SUS316 2M Thermocouple, dài 100mm, ϕ4.7mm, dây dài 2m 468.000
E52MY-CA15D D4.7mm SUS316 2M Thermocouple, dài 150mm, ϕ4.7mm, dây dài 2m 525.000
E52MY-CA10C D6.3mm SUS316 Thermocouple, dài 100mm, ϕ6.3mm, (dạng củ hành) 1.325.000
E52MY-CA20C D6.3mm SUS316 Thermocouple, dài 200mm, ϕ6.3mm, (dạng củ hành) 1.457.000
E52MY-CA30C D6.3mm SUS316 Thermocouple, dài 300mm, ϕ6.3mm, (dạng củ hành) 1.628.000
E52MY-PT10C D6.3mm SUS316 Pt 100, dài 100mm, ϕ6.3mm (dạng củ hành) 1.787.000
E52MY-PT15C D6.3mm SUS316 Pt 100, dài 150mm, ϕ6.3mm (dạng củ hành) 1.850.000
E52MY-PT20C D6.3mm SUS316 Pt 100, dài 200mm, ϕ6.3mm (dạng củ hành) 1.896.000
E52MY-PT30C D6 3mm SUS316 Pt 100  dài 300mm  ϕ6 3mm (dạng củ hành) 2 079 000

 

Bảng giá bộ điều khiển nhiệt độ, bộ định thời Omron

Mã hàng Mô tả Bảng giá
Bộ điều khiển nhiệt độ 
E5CSL-RTC AC100-240 Loại kinh tế, size 48x48, PID, ON-OFF, đầu vào can 1.306.000
  nhiệt loại K, ngõ ra relay, 01 dòng hiển thị  
E5WL-R1TC AC100-240 Loại kinh tế, size 48x48, PID, ON-OFF, đầu vào can 1.306.000
  nhiệt loại K, ngõ ra relay, 2 dòng hiển thị, 1 ngõ Alarm  
E5CZ-R2T (Relay) NEW Ngõ vào multi: Pt100, Thermocouple, size 48x48, điều khiển ON/OFF hoặc 1.926.000
E5CZ-Q2T (Volt for SSR) NEW PID, 2 alarm, 2 dòng hiển thị, không gắn được các board option (NEW)  
E5CZ-R2MT AC100-240 (Relay) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, size 48x48, điều khiển ON/OFF hoặc PID, ngõ ra relay, 2 alarm, 2 dòng hiển thỉ, có thể gắn các board option cho thiết bị 2.604.000
     
E5CZ-Q2MT AC100-240 (Transistor)   2.604.000
E5CZ-C2MT AC100-240 (Current) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, Analog, size 48x48, điều khiển 3.234.000
E5CZ-C2Ml AC100-240 (Current) ON/OFF hoặc PID, ngõ ra relay, 2 alarm, 2 dòng hiển thị 3.444.000
E5EZ-R3T AC100-240 (Relay) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, size 48x48, điều khiển 2.919.000
E5EZ-Q3T AC100-240 (Transistor) ON/OFF hoặc PID, ngõ ra relay, 3 alam, 2 dòng hiển thị 2.898.000
E5AZ-R3T AC100-240 (Relay) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, size 96x96, điều khiển 3.150.000
E5AZ-Q3T AC100-240 (Transistor) ON/OFF hoặc PID, ngõ ra relay, 3 alam, 2 dòng hiển thị 3.192.000
Timer (Bộ định thời), size 48x48
H3CR-A AC100-240/DC100-125 Đa chức năng, 11 chân tròn, thời gian:0,5s~300h 1.094.000
H3CR-A AC24-48/DC12-48 Đa chức năng, 11 chân tròn, thời gian:0,5s~300h 1.174.000
H3CR-A8 AC100-240/DC100-125 Đa chức năng, 08 chân tròn, thời gian:0,5s~300h 1.016.000
H3CR-A8E AC100-240 Đa chức năng,, 08 chân tròn,, có tiếp điểm relay (tác động nhanh) 1..415..000
H3CR-F8N AC100-240 Loại 2 kim, đóng mở theo chu kỳ ON/OFF riêng biệt 2.083.000
H3CR-G8EL AC200-240 Chuyển Sao-Tam giác 1.674.000
H3CR-H8L AC200-240 M Tắt trễ sau khi tắt nguồn cấp - Power Off delay (phút) 1.777.000
Điều khiển vector dòn thuật điều khiển PID  moment khởi độn    lớn 200% ở 0 5Hz  phần mềm hỗ trợ CX-Drive 1.770.000
H3CA-8 AC200/240 On delay, 8 chân tròn, thời gian: 0,1s-9,99h, LCD display 1.699.000
  Timer số, size 48x48, đa chức năng  
H5CX-A-N AC100-240 Đa chức năng, hiển thị số, 6 số, size 48x48, 3.843.000
H5CX-L8-N AC100-240 Đa chức năng, hiển thị số, 4 số, size 48x48 (đế 8 chân tròn) 3.318.000
H5CZ-L8 AC100-240 (Low cost) Đa chức năng, 4 số, size 48x48, đế 8 chân tròn (New) 1.672.000
Timer (Bộ định thời), size 36x36, giá thành kinh tế
H3JA-8A AC200-240 (10S) ON delay, 1 cặp tiếp điểm, thời gian 0-10 giây 407.000
H3JA-8A AC200-240 (30M) ON delay, 1 cặp tiếp điểm, thời gian 0-30 phút 416.000
H3JA-8A AC200-240 (30S) ON delay, 1 cặp tiếp điểm, thời gian 0-30 giây 407.000
H3JA-8A AC200-240 (60S) ON delay, 1 cặp tiếp điểm, thời gian 0-60 giây 416.000
  Loại 2 cặp tiếp điểm  
H3JA-8A AC200-240 (10S) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-10 giây 473.000
H3JA-8A AC200-240 (30M) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-30 phút 473.000
H3JA-8A AC200-240 (30S) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-30 giây 458.000
H3JA-8A AC200-240 (60M) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-60 phút 473.000
H3JA-8A AC200-240 (60S) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-60 giây 473.000
     

 

Bảng giá bộ mã hóa xung vòng quay, điện áp 2 - 24VDC

Bộ mã hóa xung vòng quay (Rotary Encoder), điện áp cấp 2 - 24VDC

E6A2-CW5C 360P/R 0.5M Increamental Encoder 360 xung/vòng, trục 4mm, ϕ25mm 2.940.000
E6B2-CWZ6C 1000P/R 2M Increamental Encoder 1.000 xung/vòng, trục 6mm, ϕ40mm 4.053.000
E6B2-CWZ6C 2000P/R 2M Increamental Encoder 2.000 xung/vòng, trục 6mm, ϕ40mm 4.158.000
E6B2-CWZ6C 360P/R 2M Increamental Encoder 360 xung/vòng, trục 6mm, ϕ40mm 3.570.000
E6CP-AG5C 256 2M Absoulute Encoder 256 step (8 bit), trục 6mm, ϕ60mm 3.360.000

 

Bảng giá bộ đếm, xử lý hiển thị số

Mã hàng Mô tả Bảng giá

Bộ đếm hiển thị số

H7CX-A-N LED 7 đoạn, size 48x48, đa năng, 6 chữ số, 1 Out relay 4.494.000
H7CX-AW-N LED 7 đoạn, size 48x48, đa năng, 6 chữ số, 2 Out relay 5.586.000
H7CZ-L8 (Low cost) LED 7 đoạn, size 48x48, đa năng, 6 chữ số, 1 Out relay (new) 1.592.000
H73C-N Đếm tổng, hiển thị LCD 8 số, có pin, size 12x24, đầu vào không điện áp (đếm sản phẩm) 1.151.000
     
H7ET-N Đếm thời gian, LCD 7 số, có sẵn nguồn nuôi, đầu vào không điện áp, dải thời gian 999999,9 giờ ↔ 3.999 ngày 23,9 giờ (Thời gian chạy máy) 1.376.000
     
     
H73T-NFV Đếm thời gian, LCD 7 số, có sẵn nguồn nuôi, đầu vào đa điện áp AC/DC, dải thời gian: 999999,9 giờ ↔ 3.999 ngày 23,9 giờ (chuyển được) (Thời gian chạy máy) 1.913.000
     

Bộ hiển thị và xử lý tín hiệu số

K33-B Board nguồn 10VDC của bộ chỉ thị K3HB 1.092.000
K33-L1A Board ngõ ra 4-20mA của bộ chị thị K3HB 4.326.000
K33-L2A Board ngõ ra 0-10VDC của bộ chị thị K3HB 4.326.000
K34-C1 Board ngõ ra 2 Relay của bộ chỉ thị K3HB 1.441.000
K34-C2 Board ngõ ra 4 Relay của bộ chỉ thị K3HB 1.800.000
K35-1 Board Event (hold, zero, reset,…) của bộ chỉ thị K3HB 1.260.000
K3HB-VLC 100-240VAC Đầu cân điện tử, dùng với Loadcell 8.547.000
K3MA-J-A2 100-240VAC Bộ hiển thị số ngõ vào analog: dòng 4-20ma, áp 0-10vdc,… 3.927.000
K3MA-F-A2 100-240VAC Bộ hiển thị xung đếm (số lượng, tần số) 4.662.000
K3MA-L-C 100-240VAC Bộ hiển thị nhiệt độ, có 2 ngõ ra Relay 3.927.000

 
   

 

Bảng giá relay, đế cắm bộ định thời Omron

Relay theo dõi và bảo vệ

K8AB-PM2 380/480VAC Relay bảo vệ mất pha, thứ tự pha, quá áp, thấp áp…. 2.625.000
Điều khiển vector dòn thuật điều khiển PID  moment khởi độn    lớn 200% ở 0 5Hz  phần mềm hỗ trợ CX-Drive 683
Relay bán dẫn, dùng đóng ngắt nhiệt điện trở nhiệt
G3NA-220B DC 5-24 Tải: 24-240V 20A, điện áp kích: 5-24VDC 531
G3NA-240B DC 5-24 Tải: 24-240V 40A, điện áp kích: 5-24VDC 1.002.000
G4Q-212S AC220 Relay luôn phiên (Latching relay) 1.138.000

Relay trung gian (Relay kiếng) 10A

LY2N DC12 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A 122
LY2N AC100/110 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 122
LY2N DC24 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 123
LY2N AC220/240 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 134
LY4N DC12 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A 218
LY4N DC24 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A 218
LY4N AC100/110 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 218
LY4N AC200/240 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 237
MKS2P AC110 8 chân tròn, 2 cặp tiếp điểm 10A 130
MKS2P AC220 8 chân tròn, 2 cặp tiếp điểm 10A 136
MKS2P DC24 8 chân tròn, 2 cặp tiếp điểm 10A 130
MKS3P AC110 11 chân tròn, 3 cặp tiếp điểm 10A 149
MKS3P AC220 11 chân tròn, 3 cặp tiếp điểm 10A 155
KS3P DC24 11 chân tròn, 3 cặp tiếp điểm 10A 147
Relay trung gian (Relay kiếng) 5A
MY2N AC24 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 84
MY2N AC100/110 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 86
MY2N AC220/240 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 83
MY2N DC12 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 84
MY2N DC24 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 79
MY4N AC24 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 98
MY4N AC100/110 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 101
MY4N AC220/240 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 93
MY4N DC12 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 98
MY4N DC24 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 86.000

 

Mã hàng Mô tả Bảng giá
Đế cắm cho Timer và Relay
PF083A-E đế 08 chân tròn cho relay MKS2P, timer H3CR-A8, H3JA-8 45
PF113A-E đế 11 chân tròn cho relay MKS3P, timer H3CR-A 61
PTF08A-E đế 08 chân, cho relay LY2 78
PTF14A-E đế 14 chân, cho relay LY4 131
PYF08A-N đế 08 chân, cho relay MY2, H3Y-2 47
PYF14A-N đế 14 chân, cho relay MY4, H3Y-4 66
   

Bảng giá bộ nguồn bảo vệ chống quá tải, lọc nhiễu Omron

Bộ nguồn, bảo vệ chống quá tải, lọc nhiễu
  LOẠI TIÊU CHUẨN  
S8JX-G05012CD Vỏ sắt, ngõ ra 12VDC, 4.2A, nguồn 100-240V 1.007.900
S8JX-G10012CD Vỏ sắt, ngõ ra 12VDC, 8.5A, nguồn 100-240V 1.541.000
S8JX-G05024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 2.1A, nguồn 100-240V 1.075.000
S8JX-G10024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 4.2A, nguồn 100-240V 1.516.000
S8JX-G15024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 6.5A, nguồn 100-240V 1.833.000
S8JX-G30024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 14A, nguồn 100-240V 4.032.000
S8JX-G60024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 27A, nguồn 100-240V 6.195.000
  LOẠI KINH TẾ  
S8 C-Z03512CD Vỏ   ắt 462 000
S8JC-Z05024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 2.1A, nguồn 200-240V (New) 554
S8JC-Z10024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 4.2A, nguồn 200-240V (New) 651
S8JC-Z15024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 6.5A, nguồn 200-240V (New) 1.054.000
  LOẠI CAO CẤP  
S8VE-06024 Vỏ nhựa, ngõ ra 24VDC, 2.5A, gắn thanh rail, nguồn 100-240VAC 1.733.000
S8VE-12024 Vỏ nhựa, ngõ ra 24VDC, 5.0A, gắn thanh rail, nguồn 100-240VAC 2.919.000
Điều khiển vector dòn thuật điều khiển PID  moment khởi độn    lớn 200% ở 0 5Hz  phần mềm hỗ trợ CX-Drive 4.956.000
     

 

Bảng giá công tắc hành trình Omron

Công tắc hành trình
D4V-8104Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, IP 65, cần ngắn, bánh xe 628
D4V-8108Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, IP 65, cần dài, bánh xe 649
D4V-8112Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, IP 65, bánh xe tác động thẳng đứng 546
D4V-8166Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, cần lò xo, IP 65 548
HL-5030 Cần dài có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân nhỏ 802
HL-5000 Cần ngắn có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân nhỏ 737
WLCA12 WITH PARTS Cần dài có bánh xe, góc mở 45, chịu dầu nước, thân lớn 1.090.000
WLCA12-2N WITH PARTS Cần dài có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân lớn 1.252.000
WLCA2 WITH PARTS Cần ngắn có bánh xe, góc mở 45, chịu dầu nước, thân lớn 998
WLCA2-2N WITH PARTS Cần ngắn có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân lớn 1.245.000
WLNJ WITH PARTS Cần lò xo dài, chịu dầu nước 876
WLD2 WITH PARTS Bánh xe tác động thẳng đứng, chịu dầu nước, thân lớn 991
Z-15GQ22-B Panel gắn chốt đẩy có bánh xe, đầu nối vít, 250VAC, 15A 312
Z-15GW22-B Cần có bánh xe và bản lề ngắn, đầu nối vít, 250VAC, 15A 167
Z-15GW2-B Cần có bánh xe và bản lề dài, đầu nối vít, 250VAC, 15A 184

 

Bảng giá bộ điều khiển lập trình, màn hình cảm ứng truyền thông cao cấp Omron

Mã hàng Mô tả Bảng giá
Bộ điều khiển lập trình đơn giản, có bàn phím, màn hình và đồng hồ thời gian thực
ZEN-10C1AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 6 input AC, 4 ngõ ra relay 8A 3.780.000
ZEN-10C1DR-D-V2 Nguồn 12-24VDC, 6 input DC, 4 ngõ ra relay 8A 3.843.000
ZEN-10C3AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 6 input AC, 4 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 3.108.000
ZEN-10C3DR-D-V2 Nguồn 12-24VDC, 6 input DC, 4 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 3.192.000
ZEN-20C1AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A 5.040.000
ZEN-20C1DR-A-V2 Nguồn 12-24VDC, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A 5.040.000
ZEN-20C3AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 4.242.000
ZEN-20C3DR-D-V2 Nguồn 100-240V, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 4.242.000
ZEN-8E1DR Module mở rộng 4 input DC, 4 ngõ ra relay 8A 2.161.000
ZEN-8E1AR Module mở rộng 4 input AC, 4 ngõ ra relay 8A 2.262.000
ZEN-CIF01 Cáp lập trình giao tiếp Computer 2.604.000
NT11-SF121B-EV1 LCD 100x40mm, có chiếu sáng nền, 4 dòng 20 ký tự, 4 phím điều khiển chức năng và bàn phím đặt số liệu, 250 trang màn hình, IP65. Có cổng nối máy in 12.306.000
     
NT21-ST121B-E 5,2", 260x140 dots, Monochrome STN, 3999 trang màn hình, Dung lượng nhớ chương trình: 512KB. Diện tích hiển thị thực: 117x63mm 19.824.000
     
     
Màn hình cảm ứng.. Truyền thông RS-232C/485/422A,, Lập trình qua cổng USB,, trao đổi truyền dữ liệu bằng thẻ nhớUSB tiện lợi. Chức năng bàn phím lập trình cho CP1L/H. Nhiều chức năng cao cấp
NV3W-MR20 3,1", 128x64 pixels, STN color xanh lá, cam, đỏ. Giao tiếp tất cả các loại PLC, vỏ màu đen, IP65 6.720.000
     
NV4W-MR21 4,6", 320x120 pixels, STN color xanh lá, cam, đỏ. Giao tiếp tất cả các loại PLC vỏ màu đen, IP65 12.663.000
     
NP5-MQ000B 5,7", 320x240 pixels, Monochrome STN kết hợp với 3 phím chức năng, vỏ màu đen, IP65 16.527.000
     
Điều khiển vector dòn thuật điều khiển PID  moment khởi độn    lớn 200% ở 0 5Hz  phần mềm hỗ trợ CX-Drive 6 phím chức năng, vỏ màu đen, IP65 16.527.000
     
NP5-SQ000B 5,7", 320x240 pixels, STN color, kết hợp với 3 phím chức năng, vỏ màu đen, IP65 21.105.000
     
NP5-SQ001B 5,7", 320x240 pixels, Monochrome STN kết hợp với 6 phím chức năng, vỏ màu đen, IP65 21.105.000
     
     
Màn hình cảm ứng cao cấp. Tích hợp nhiều tính năng mới. Lập trình cổng USB, thẻ nhớ CF, chuyển đổi chương trình dễ dàng. Kết nối với PLC thông qua nhiều chuẩn mạng. Thư viện hình ảnh
NS5-SQ10B-ECV2 LCD 5,7", STN 320x240 pixels, 4,096 màu, vỏ đen, 60MB screen data capacity. Support CJ2 EtherNet/IP and Pict Bridge 25.200.000
     
NS10-TV01B-V2 LCD 10", TFT 640x480 pixels, 32.768 màu, vỏ đen, 60MB screen data capacity support CJ2 EtherNet/IP and Pict Bridge 74.886.000
     

 

HOTLINE


HOTLINE:

0931 77 88 71 Ms. Trang

0931 77 88 30 Ms. Thương

0913 98 08 48 Mr. Vũ

FACEBOOK

Scroll