Bảng giá thiết bị công tắc nút nhấn Hanyoung 2019 mới nhất

Đại lý phân phối chính thức thiết bị Hanyoung chính hãng trên toàn quốc. Tải catalogues, bảng giá thiết bị công tắc nút nhấn Hanyoung 2019 mới nhất miễn phí tại NGHIA DAT TECH. Bạn chưa biết mua thiết bị Hanyoung chính hãng ở đâu hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được báo giá và tư vấn chính xác nhất.

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ CÔNG TẮC NÚT NHẤN HANYOUNG

 


        enlightenedenlightenedenlightenedTải bảng giá Hanyoung tại đây: BẢNG GIÁ THIẾT BỊ CÔNG TẮC NÚT NHẤN HANYOUNG


 

Bảng giá công tắc, nút nhấn Hanyoung

 

DÒNG SẢN PHẨM "CR"
  MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG MỚI     (VNĐ)
    Kích thước Đặc tính riêng  
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
CR-251-1 CRF-F25M1 Φ25 mm   38,000
      1NO + 1NC  
CR-301-1 CRF-F30M1 Φ30 mm   39,000
CR-251-2 CRF-F25M2 Φ25 mm   64,000
      2NO + 2NC  
CR-301-2 CRF-F30M2 Φ30 mm   65,000
ĐÈN BÁO LED (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
CR-252-A0 CRP-25A Φ25 mm   48,000
      Điện áp nguồn : 100 ~ 240VAC  
CR-302-A0 CRP-30A Φ30 mm   49,000
CR-252-A3   Φ25 mm   44,000
      Điện áp nguồn : 380VAC  
CR-302-A3   Φ30 mm   44,000
CR-252-D0 CRP-25D Φ25 mm   50,000
      Điện áp nguồn : 12 ~ 24VDC  
CR-302-D0 CRP-30D Φ30 mm   51,000
NÚT NHẤN ĐÈN LED (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
CR-254-A0 CRX-G25MA Φ25 mm Điện áp nguồn : 100 ~ 240VAC 79,000
CR-304-A0 CRX-G30MA Φ30 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 79,000
CR-254-A3   Φ25 mm Điện áp nguồn : 380VAC 69,000
CR-304-A3   Φ30 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 70,000
CR-254-D0 CRX-G25MD Φ25 mm Điện áp nguồn : 12 ~ 24VDC 65,000
CR-304-D0 CRX-G30MD Φ30 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 65,000
NÚT NHẤN DÙ (ĐỎ - XANH LÁ )
CR-257-1 CRE-25M1 Φ25 mm   38,000
      Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
CR-307-1 CRE-30M1 Φ30 mm   38,000
CR-257-2 CRE-25M2 Φ25 mm   64,000
      Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
CR-307-2 CRE-30M2 Φ30 mm   80,000
NÚT NHẤN KHẨN (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG)
CR-257R-1 CRE-25R1 Φ25 mm   41,000
      Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
CR-307R-1 CRE-30R1 Φ30 mm   41,000
CR-257R-2 CRE-25R2 Φ25 mm   68,000
      Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
CR-307R-2 CRE-30R2 Φ30 mm   67,000
1

 

  MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG MỚI     (VNĐ)
    Kích thước Đặc tính riêng  
CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ
  CRS-252A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần ngắn 42,000
CR-253-1   Φ25 mm    
  CRSL-252A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần dài 42,000
  CRS-302A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần ngắn 42,000
CR-303-1   Φ30 mm    
  CRSL-302A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần dài 42,000
  CRS-252A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần ngắn 67,000
CR-253-2   Φ25 mm    
  CRSL-252A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần dài 67,000
  CRS-302A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần ngắn 68,000
CR-303-2   Φ30 mm    
  CRSL-302A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần dài 68,000
CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ
  CRS-253A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần ngắn 42,000
CR-253-3   Φ25 mm    
  CRSL-253A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần dài 42,000
  CRS-303A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần ngắn 42,000
CR-303-3   Φ30 mm    
  CRSL-303A1   Tiếp điểm: 1NO + 1NC, cần dài 42,000
  CRS-253A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần ngắn 67,000
CR-253-4   Φ25 mm    
  CRSL-253A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần dài 67,000
  CRS-303A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần ngắn 68,000
CR-303-4   Φ30 mm    
  CRSL-303A2   Tiếp điểm: 2NO + 2NC, cần dài 68,000
CÔNG TẮC NHẤN XOAY
CR-308   Φ30 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 132,000
CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ - CÓ CHÌA KHÓA
CR-2511-1 CRK-252A1L Φ25 mm   115,000
      Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
CR-3011-1 CRK-302A1L Φ30 mm   115,000
CR-2511-2 CRK-252A2L Φ25 mm   134,000
      Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
CR-3011-2 CRK-302A2L Φ30 mm   134,000
CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ - CÓ CHÌA KHÓA
CR-2511-3 CRK-253A1L Φ25 mm   115,000
      Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
CR-3011-3 CRK-303A1L Φ30 mm   115,000
CR-2511-4 CRK-253A2L Φ25 mm   134,000
      Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
CR-3011-4 CRK-303A2L Φ30 mm   134,000
PHỤ KIỆN
CR-10     Dùng cho nút nhấn không đèn, công tắc 25,000
      xoay, nút nhấn dù.  
         
CR-20     Dùng cho nút nhấn có đèn, nút nhấn 25,000
      khẩn.  
2

 

DÒNG SẢN PHẨM "AR"
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - ĐEN)
ARF-F112   Nhấn nhả - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 59,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả 47,000
ARF-F Φ22 mm Đầu nút nhấn 12,000
AR-212   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ 79,000
ARF-F212   Nhấn tự giữ - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 91,000
NÚT NHẤN KÍN NƯỚC KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - ĐEN)
ARF-B112   Nhấn nhả - Tiếp điểm : 1NO + 1NC - kín nước 64,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả 47,000
ARF-B   Đầu nút nhấn kín nước 17,000
ARF-F Φ22 mm Đầu nút nhấn 12,000
AR-73   Vỏ chống nước 10,000
ARF-B   Đầu nút nhấn kín nước 17,000
AR-212   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ 79,000
ARF-B212   Nhấn tự giữ - Tiếp điểm : 1NO + 1NC - kín nước 96,000
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN VUÔNG - DẠNG NẤM (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM)
ARC-P112   Nhấn nhả - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 68,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả 47,000
ARC-P Φ22 mm Đầu nút nhấn 21,000
AR-212   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ 79,000
ARC-P212   Nhấn tự giữ - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 100,000
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN- DẠNG MŨI TÊN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM)
ARC-I112   Nhấn nhả - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 70,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả 47,000
ARC-I Φ22 mm Đầu nút nhấn 23,000
AR-212   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ 79,000
ARC-I212   Nhấn tự giữ - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 102,000
NÚT NHẤN NHẢ CÓ ĐÈN- DẠNG LỒI (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG )
ARX-P112-A2   Điện áp: 220VAC - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 104,000
AR-112A2   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả - Đèn 220VAC 86,000
ARX-P Φ22 mm Đầu nút nhấn 18,000
AR-112B24   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả - Đèn 24V 63,000
ARX-P112-B24   Điện áp: 24V - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 81,000
NÚT NHẤN TỰ GIỮ CÓ ĐÈN- DẠNG LỒI (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
ARX-P212-A2   Điện áp: 220VAC - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 109,000
AR-212A2   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ - Đèn 220VAC 91,000
ARX-P Φ22 mm Đầu nút nhấn 18,000
AR-212B24   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ - Đèn 24V 81,000
ARX-P212-B24   Điện áp: 24V - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 99,000
NÚT NHẤN NHẢ CÓ ĐÈN - DẠNG ON/ OFF (MÀU ĐỎ - XANH LÁ)
ARX-S112-A2   Điện áp: 220VAC - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 101,000
AR-112A2   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả - Đèn 220VAC 86,000
ARX-S Φ22 mm Đầu nút nhấn 15,000
AR-112B24   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả - Đèn 24V 63,000
ARX-S112-B24   Điện áp: 24V - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 78,000
NÚT NHẤN NHẢ CÓ ĐÈN - DẠNG MŨI TÊN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
ARC-XI112-A2   Điện áp: 220VAC - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 110,000
AR-112A2   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả - Đèn 220VAC 86,000
ARC-XI Φ22 mm Đầu nút nhấn 24,000
AR-112B24   Đuôi tiếp điểm - nhấn nhả - Đèn 24V 63,000
ARC-XI112-B24   Điện áp: 24V - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 87,000
3

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
NÚT NHẤN TỰ GIỮ CÓ ĐÈN - DẠNG MŨI TÊN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
ARC-XI212-A2   Điện áp: 220VAC - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 115,000
AR-212A2   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ - Đèn 220VAC 91,000
ARC-XI Φ22 mm Đầu nút nhấn 24,000
AR-212B24   Đuôi tiếp điểm - nhấn giữ - Đèn 24V 81,000
ARC-XI212-B24   Điện áp: 24V - Tiếp điểm : 1NO + 1NC 105,000
ĐÈN BÁO (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
ARP-FA2   Điện áp: 220VAC - Đèn sợi tóc 61,000
AR-A2   Đuôi đèn báo 220VAC 48,000
ARP-F Φ22 mm Đầu đèn báo 13,000
AR-B24   Đuôi đèn báo24VDC 25,000
ARP-FB24   Điện áp: 24V - Đèn sợi tóc 38,000
CÔNG TẮC XOAY TỰ GIỮ KHÔNG ĐÈN -  DẠNG CẦN NGẮN
ARS-S212   2 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 60,000
ARS-S2   Đầu công tắc giữ - 2 vị trí - cần ngắn 13,000
AR-112 Φ22 mm Đuôi tiếp điểm 47,000
ARS-S3   Đầu công tắc giữ - 3 vị trí - cần ngắn 13,000
ARS-S312   3 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
CÔNG TẮC XOAY TỰ GIỮ KHÔNG ĐÈN -  DẠNG CẦN DÀI
ARS-L212   2 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 60,000
ARS-L2   Đầu công tắc giữ - 2 vị trí - cần dài 13,000
AR-112 Φ22 mm Đuôi tiếp điểm 47,000
ARS-L3   Đầu công tắc giữ - 3 vị trí - cần dài 12,000
ARS-L312   3 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
CÔNG TẮC XOAY TỰ TRẢ KHÔNG ĐÈN -  DẠNG CẦN NGẮN
ARS-S2R12   2 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 61,000
ARS-S2R   Đầu công tắc trả - 2 vị trí - cần ngắn 14,000
AR-112 Φ22 mm Đuôi tiếp điểm 47,000
ARS-S3LR   Đầu công tắc trả - 3 vị trí - cần ngắn 13,000
ARS-S3LR12   3 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
CÔNG TẮC XOAY TỰ TRẢ KHÔNG ĐÈN -  DẠNG CẦN DÀI
ARS-L2R12   2 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
ARS-L2R   Đầu công tắc trả - 2 vị trí - cần dài 12,500
AR-112 Φ22 mm Đuôi tiếp điểm 47,000
ARS-L3LR   Đầu công tắc trả - 3 vị trí - cần dài 13,000
ARS-L3LR12   3 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
CÔNG TẮC XOAY TỰ GIỮ CÓ ĐÈN 2 VỊ TRÍ (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM)
ART-212-A2   2 Vị trí - Điện áp: 220VAC - TĐ: 1NO + 1NC 103,000
AR-112A2   Đuôi tiếp điểm - Đèn 220VAC 86,000
ART-2 Φ22 mm Đầu công tắc 2 vị trí 17,000
AR-112B24   Đuôi tiếp điểm - Đèn 24VDC 63,000
ART-212-B24   2 Vị trí - Điện áp: 24V - TĐ: 1NO + 1NC 80,000
CÔNG TẮC XOAY TỰ GIỮ CÓ ĐÈN 3 VỊ TRÍ (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM)
ART-312-A2   3 Vị trí - Điện áp: 220VAC - TĐ: 1NO + 1NC 102,000
AR-112A2   Đuôi tiếp điểm - Đèn 220VAC 86,000
ART-3 Φ22 mm Đầu công tắc 3 vị trí 16,000
AR-112B24   Đuôi tiếp điểm - Đèn 24VDC 63,000
ART-312-B24   3 Vị trí - Điện áp: 24V - TĐ: 1NO + 1NC 79,000
4

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
CÔNG TẮC XOAY CHÌA KHÓA - TỰ GIỮ
ARK-212   2 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 122,000
ARK-2   Đầu công tắc 2 vị trí 75,000
AR-112 Φ22 mm Đuôi tiếp điểm 47,000
ARK-3   Đầu công tắc 3 vị trí 75,000
ARK-312   3 Vị trí - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 121,000
NÚT NHẤN DÙ (MÀU XANH - ĐỎ - VÀNG)
ARE-4B12   Tiếp điểm: 1NO + 1NC 63,000
ARE-4B Φ22 mm Đầu nút nhấn dù 27,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm 47,000
NÚT NHẤN KHẨN KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ)
ARE-4R12   Tiếp điểm: 1NO + 1NC 70,000
ARE-4R Φ22 mm Đầu nút nhấn 23,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm 47,000
NÚT NHẤN KHẨN - CÓ CHÌA KHÓA (MÀU ĐỎ)
ARE-4K12   Tiếp điểm: 1NO + 1NC 129,000
ARE-4K Φ22 mm Đầu nút nhấn 82,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm 47,000
NÚT NHẤN KHẨN CÓ ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ)
ARE-4XR12-A2   Điện áp: 220VAC - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 103,000
AR-112A2   Đuôi tiếp điểm - Đèn 220VAC 86,000
ARE-4XR Φ22 mm Đầu nút nhấn 17,000
AR-112B24   Đuôi tiếp điểm - Đèn 24VDC 63,000
ARE-4XR12-B24   Điện áp: 24VDC - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 80,000
PHỤ KIỆN
AR-10a   Tiếp điểm thường mở NO 21,000
AR-20b   Tiếp điểm thường đóng NC 23,000
AR-112   Đuôi tiếp điểm 1NO + 1NC 47,000
AR-A2   Đuôi đèn báo (Biến thế) 220VAC 48,000
AR-B24 Φ22 mm Đuôi đèn báo trực tiếp 24V 25,000
AR-112A2   Đuôi nhấn đèn 220VAC & 1NO + 1NC 86,000
AR-112B24   Đuôi nhấn đèn 24V & 1NO + 1NC 63,000
AR-50   Phụ kiện nhấn giữ 14,000
AR-73   Chụp nhựa kín nước 10,000
5

 

DÒNG SẢN PHẨM "MR" - VỎ NHÔM
    ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG     (VNĐ)
  Kích thước Đặc tính riêng  
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN TỰ TRẢ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRF-AM1 Φ30 mm Nhấn tự trả 62,000
MRF-NM1 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 61,000
MRF-RM1 Φ22 mm   61,000
MRF-AM2 Φ30 mm Nhấn tự trả 100,000
MRF-NM2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 101,000
MRF-RM2 Φ22 mm   100,000
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN TỰ GIỮ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRF-AA1 Φ30 mm Nhấn tự giữ 63,000
MRF-NA1 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 62,000
MRF-RA1 Φ22 mm   60,000
MRF-AA2 Φ30 mm Nhấn tự giữ 102,000
MRF-NA2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 101,000
MRF-RA2 Φ22 mm   100,000
NÚT NHẤN TỰ TRẢ CÓ ĐÈN (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRX-AM1A0 Φ30 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 105,000
MRX-NM1A0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 95,000
MRX-RM1A0 Φ22 mm   108,000
MRX-AM1A3 Φ30 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 102,000
MRX-NM1A3 Φ25 mm Điện áp nguồn: 380VAC 100,000
MRX-RM1A3 Φ22 mm   108,000
MRX-AM1D0 Φ30 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 92,000
MRX-NM1D0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 91,000
MRX-RM1D0 Φ22 mm   100,000
MRX-AM2A0 Φ30 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 128,000
MRX-RM2A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 152,000
MRX-AM2D0 Φ30 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 133,000
MRX-NM2D0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 157,000
MRX-RM2D0 Φ22 mm   147,000
NÚT NHẤN TỰ GIỮ CÓ ĐÈN (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRX-AA1A0 Φ30 mm   97,000
MRX-NA1A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 95,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
MRX-RA1A0 Φ22 mm   108,000
MRX-AA1A3 Φ30 mm   102,000
MRX-NA1A3 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 100,000
    Điện áp nguồn: 380VAC  
MRX-RA1A3 Φ22 mm   111,000
MRX-AA1D0 Φ30 mm   92,000
MRX-NA1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 92,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC  
MRX-RA1D0 Φ22 mm   113,000
ĐÈN BÁO LED (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRP-AA0 Φ30 mm   57,000
MRP-NA0 Φ25 mm Điện áp nguồn : 100 ~ 240VAC 57,000
MRP-RA0 Φ22 mm   55,000
MRP-AA3 Φ30 mm   61,000
MRP-NA3 Φ25 mm Điện áp nguồn : 380VAC 61,000
MRP-RA3 Φ22 mm   63,000
MRP-AD0 Φ30 mm   52,000
MRP-ND0 Φ25 mm Điện áp nguồn : 12 ~ 24VDC 52,000
MRP-RD0 Φ22 mm   53,000
6

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
CÔNG TẮC XOAY KHÔNG ĐÈN TỰ GIỮ - MÀU ĐEN
MRS-A2A1 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ - Tự giữ 76,000
MRS-N2A1 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 60,000
MRS-R2A1 Φ22 mm   61,000
MRS-A2A2 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ - Tự giữ 112,000
MRS-N2A2 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 121,000
MRS-R2A2 Φ22 mm   170,000
MRS-A3A2 Φ30 mm 3 VỊ TRÍ - Tự giữ 100,000
MRS-N3A2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 99,000
MRS-R3A2 Φ22 mm   101,000
CÔNG TẮC XOAY KHÔNG ĐÈN TỰ TRẢ - MÀU ĐEN
MRS-A2R1 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ - Tự trả 62,000
MRS-N2R1 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 60,000
MRS-R2R1 Φ22 mm   61,000
MRS-A2R2 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ - Tự trả 86,000
MRS-R2R2 Φ22 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 168,000
MRS-A3R2 Φ30 mm 3 VỊ TRÍ - Tự trả 100,000
MRS-N3R2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 99,000
MRS-R3R2 Φ22 mm   101,000
CÔNG TẮC XOAY CÓ ĐÈN TỰ GIỮ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRT-A2A1A0 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ 97,000
MRT-N2A1A0 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 95,000
MRT-R2A1A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 98,000
MRT-A2A1A3 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ 102,000
MRT-N2A1A3 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 99,000
MRT-R2A1A3 Φ22 mm Điện áp nguồn: 380VAC 103,000
MRT-A2A1D0 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ 92,000
MRT-N2A1D0 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 91,000
MRT-R2A1D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 101,000
MRT-A3A2A0 Φ30 mm 3 VỊ TRÍ 160,000
MRT-N3A2A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 244,000
MRT-R3A2A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 221,000
MRT-A3A2D0 Φ30 mm 3 VỊ TRÍ 155,000
MRT-N3A2D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 155,000
MRT-R3A2D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 149,000
CÔNG TẮC XOAY CÓ ĐÈN TỰ TRẢ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRT-A2R1A0 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ 97,000
MRT-N2R1A0 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 95,000
MRT-R2R1A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 98,000
MRT-A2R1A3 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ 102,000
MRT-N2R1A3 Φ25 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 99,000
MRT-R2R1A3 Φ22 mm Điện áp nguồn: 380VAC 103,000
MRT-A2R1D0 Φ30 mm 2 VỊ TRÍ 92,000
MRT-N2R1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 91,000
MRT-R2R1D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 93,000
MRT-A3R2A0 Φ30 mm 3 VỊ TRÍ 160,000
MRT-N3R2A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 157,000
MRT-R3R2A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 150,000
MRT-A3R2D0 Φ30 mm 3 VỊ TRÍ 155,000
    Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
MRT-N3R2D0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 222,000
7

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
CÔNG TẮC XOAY CÓ CHÌA KHÓA TỰ GIỮ - MÀU BẠC
MRK-A2A1 Φ30 mm   194,000
MRK-N2A1 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 126,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
MRK-R2A1 Φ22 mm   160,000
MRK-A2A2 Φ30 mm   212,000
MRK-N2A2 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 228,000
    Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
MRK-R2A2 Φ22 mm   262,000
MRK-A3A2 Φ30 mm   165,000
MRK-N3A2 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 165,000
    Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
MRK-R3A2 Φ22 mm   199,000
CÔNG TẮC XOAY CÓ CHÌA KHÓA TỰ TRẢ - MÀU BẠC
MRK-A2R1 Φ30 mm   126,000
MRK-N2R1 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 123,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
MRK-R2R1 Φ22 mm   159,000
MRK-A3R2 Φ30 mm   165,000
MRK-N3R2 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 165,000
    Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
MRK-R3R2 Φ22 mm   197,000
NÚT NHẤN DÙ KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ)
MRE-AM1 Φ30 mm   64,000
MRE-NM1 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 62,000
MRE-RM1 Φ22 mm   62,000
MRE-AM2 Φ30 mm   115,000
MRE-NM2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 100,000
MRE-RM2 Φ22 mm   101,000
NÚT NHẤN KHẨN KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ)
MRE-AR1 Φ30 mm   65,000
MRE-NR1 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 64,000
MRE-RR1 Φ22 mm   63,000
MRE-AR2 Φ30 mm   104,000
MRE-NR2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 102,000
MRE-RR2 Φ22 mm   103,000
NÚT NHẤN DÙ CÓ ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ)
MRA-AM1A0 Φ30 mm   100,000
MRA-NM1A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 99,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
MRA-RM1A0 Φ22 mm   100,000
MRA-AM1A3 Φ30 mm   105,000
MRA-NM1A3 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 104,000
    Điện áp nguồn: 380VAC  
MRA-RM1A3 Φ22 mm   105,000
MRA-AM1D0 Φ30 mm   95,000
MRA-NM1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 94,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC  
MRA-RM1D0 Φ22 mm   95,000
8

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
  NÚT NHẤN KHẨN CÓ ĐÈN (MÀU ĐỎ)  
MRA-AR1A0 Φ30 mm   102,000
MRA-NR1A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 100,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
MRA-RR1A0 Φ22 mm   118,000
MRA-AR1A3 Φ30 mm   107,000
MRA-NR1A3 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 105,000
    Điện áp nguồn: 380VAC  
MRA-RR1A3 Φ22 mm   106,000
MRA-AR1D0 Φ30 mm   97,000
MRA-NR1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 95,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC  
MRA-RR1D0 Φ22 mm   96,000
MRA-AR2A0 Φ30 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 133,000
MRA-RR2A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 154,000
MRA-AR2D0 Φ30 mm   155,000
MRA-NR2D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 154,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC  
MRA-RR2D0 Φ22 mm   157,000
  CÒI BÁO - MÀU BẠC  
MRB-AA0 Φ30 mm   112,000
MRB-NA0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 110,000
MRB-RA0 Φ22 mm   111,000
MRB-AD0 Φ30 mm   102,000
MRB-ND0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 104,000
MRB-RD0 Φ22 mm   101,000
  PHỤ KIỆN  
MR-CB   Hook fixing contact unit which is composed of 1a1b, is 33,000
    assembled to fixing plate  
  Contact unit When air-conditioning and refrigerating by slow-  
MR-CBC   action contact (1a1b) and driving an industrial 33,000
    machine's motor, it can be used as STARTsignal and  
    STOP signal in relay's self-hold circuit.  
9

 

DÒNG SẢN PHẨM "MR" - VỎ NHỰA
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN TỰ TRẢ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRF-KM1 Φ25 mm Nhấn tự trả 59,000
MRF-TM1 Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
MRF-KM2 Φ25 mm Nhấn tự trả 98,000
MRF-TM2 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 97,000
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN TỰ GIỮ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRF-KA1 Φ25 mm Nhấn tự giữ 60,000
MRF-TA1 Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
MRF-KA2 Φ25 mm Nhấn tự giữ 100,000
MRF-TA2 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 99,000
NÚT NHẤN TỰ TRẢ CÓ ĐÈN (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRX-KM1A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 94,000
MRX-TM1A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 106,000
MRX-KM1A3 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 99,000
MRX-TM1A3 Φ22 mm Điện áp nguồn: 380VAC 99,000
MRX-KM1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 89,000
MRX-TM1D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC 90,000
MRX-TM2A0 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 149,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
NÚT NHẤN TỰ GIỮ CÓ ĐÈN (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRX-KA1A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 94,000
MRX-TA1A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 106,000
MRX-KA1A3 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 99,000
MRX-TA1A3 Φ22 mm Điện áp nguồn: 380VAC 107,000
MRX-KA1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 89,000
MRX-TA1D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC 98,000
ĐÈN BÁO LED (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRP-KA0 Φ25 mm Điện áp nguồn : 100 ~ 240VAC 55,000
MRP-TA0 Φ22 mm   56,000
MRP-KA3 Φ25 mm Điện áp nguồn : 380VAC 59,000
MRP-TA3 Φ22 mm   61,000
MRP-KD0 Φ25 mm Điện áp nguồn : 12 ~ 24VDC/AC 50,000
MRP-TD0 Φ22 mm   51,000
CÔNG TẮC XOAY KHÔNG ĐÈN TỰ GIỮ - MÀU ĐEN
MRS-K2A1 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 58,000
MRS-T2A1 Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
MRS-T2A2 Φ22 mm 2 VỊ TRÍ 126,000
    Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
MRS-K3A2 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 97,000
MRS-T3A2 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 99,000
CÔNG TẮC XOAY KHÔNG ĐÈN TỰ TRẢ - MÀU ĐEN
MRS-K2R1 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 58,000
MRS-T2R1 Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 59,000
MRS-K3R2 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 97,000
MRS-T3R2 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 99,000
CÔNG TẮC XOAY CÓ ĐÈN TỰ GIỮ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRT-K2A1A0 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 92,000
MRT-T2A1A0 Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 105,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
MRT-K2A1A3 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 97,000
MRT-T2A1A3 Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 100,000
    Điện áp nguồn: 380VAC  
10

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
CÔNG TẮC XOAY CÓ ĐÈN TỰ GIỮ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRT-K2A1D0 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 87,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
MRT-T2A1D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC 92,000
    2 VỊ TRÍ  
MRT-K2A2D0 Φ25 mm Tiếp điểm:  2NO + 2NC 184,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC  
MRT-K3A2A0 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 146,000
MRT-T3A2A0 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 149,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
MRT-K3A2D0 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 128,000
MRT-T3A2D0 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 180,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC  
CÔNG TẮC XOAY CÓ ĐÈN TỰ TRẢ (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
MRT-K2R1A0 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 92,000
MRT-T2R1A0 Φ22 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 95,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
MRT-K2R1A3 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 97,000
MRT-T2R1A3 Φ22 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 100,000
    Điện áp nguồn: 380VAC  
MRT-K2R1D0 Φ25 mm 2 VỊ TRÍ 87,000
MRT-T2R1D0 Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 92,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC  
MRT-K3R2A0 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 199,000
MRT-T3R2A0 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 141,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
MRT-K3R2D0 Φ25 mm 3 VỊ TRÍ 184,000
MRT-T3R2D0 Φ22 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 136,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC  
NÚT NHẤN DÙ KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ)
MRE-KM1 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 60,000
MRE-TM1 Φ22 mm   75,000
MRE-KM2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 99,000
MRE-TM2 Φ22 mm   114,000
NÚT NHẤN KHẨN KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ)
MRE-KR1 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 61,000
MRE-TR1 Φ22 mm   76,000
MRE-KR2 Φ25 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 100,000
MRE-TR2 Φ22 mm   116,000
NÚT NHẤN DÙ CÓ ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ)
MRA-KM1A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 95,000
MRA-TM1A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 98,000
MRA-KM1A3 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 102,000
MRA-TM1A3 Φ22 mm Điện áp nguồn: 380VAC 103,000
MRA-KM1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 92,000
MRA-TM1D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC 93,000
NÚT NHẤN KHẨN CÓ ĐÈN (MÀU ĐỎ)
MRA-KR1A0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 97,000
MRA-TR1A0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 98,000
MRA-KR1A3 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 102,000
MRA-TR1A3 Φ22 mm Điện áp nguồn: 380VAC 103,000
MRA-KR1D0 Φ25 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 94,000
MRA-TR1D0 Φ22 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC 93,000
CÒI BÁO
MRB-KA0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 109,000
MRB-TA0 Φ22 mm   108,000
MRB-KD0 Φ25 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC/AC 100,000
MRB-TD0 Φ22 mm   99,000
11

 

DÒNG SẢN PHẨM"SR"
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
SRF-AF-M11   Tròn - Nhấn nhả - Tiếp điểm 1NO + 1NC 30,000
SRF-M10 Φ16 mm Đuôi tiếp điểm nhấn nhả 17,000
SRF-A1   Đầu nút nhấn tròn 13,000
SRF-AF-M21   Vuông - Nhấn nhả - Tiếp điểm 1NO + 1NC 30,000
SRF-M10 Φ16 mm Đuôi tiếp điểm nhấn nhả 17,000
SRF-A2   Đầu nút nhấn vuông 13,000
SRF-AF-M31   Chữ nhật - Nhấn nhả - Tiếp điểm 1NO + 1NC 30,000
SRF-M10 Φ16 mm Đuôi tiếp điểm nhấn nhả 17,000
SRF-A3   Đầu nút nhấn chữ nhật 13,000
NÚT NHẤN ĐÈN SỢI ĐỐT (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
SRF-AX-M113   Tròn - Nhấn nhả - 24V - 1NO + 1NC 43,000
SRX-M13   Đuôi tiếp điểm nhấn nhả - 24V 30,000
SRF-A1 Φ16 mm Đầu nút nhấn tròn 13,000
SRX-A13   Đuôi tiếp điểm nhấn giữ - 24V 30,000
SRF-AX-A113   Tròn - Nhấn giữ - 24V - 1NO + 1NC 43,000
SRF-AX-M213   Vuông - Nhấn nhả - 24V - 1NO + 1NC 43,000
SRX-M13   Đuôi tiếp điểm nhấn nhả - 24V 30,000
SRF-A2 Φ16 mm Đầu nút nhấn vuông 13,000
SRX-A13   Đuôi tiếp điểm nhấn giữ - 24V 30,000
SRF-AX-A213   Vuông - Nhấn giữ - 24V - 1NO + 1NC 43,000
SRF-AX-M313   Chữ nhật - Nhấn nhả - 24V - 1NO + 1NC 43,000
SRX-M13   Đuôi tiếp điểm nhấn nhả - 24V 30,000
SRF-A3 Φ16 mm Đầu nút nhấn chữ nhật 13,000
SRX-A13   Đuôi tiếp điểm nhấn giữ - 24V 30,000
SRF-AX-A313   Chữ nhật - Nhấn giữ - 24V - 1NO + 1NC 43,000
NÚT NHẤN ĐÈN LED (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
SRF-AX-M115   Tròn - Nhấn nhả - 24V - 1NO + 1NC 35,000
SRX-M15   Đuôi tiếp điểm nhấn nhả - 24V - LED 22,000
SRF-A1 Φ16 mm Đầu nút nhấn tròn 13,000
SRX-A15   Đuôi tiếp điểm nhấn giữ - 24V - LED 67,000
SRF-AX-A115   Tròn - Nhấn giữ - 24V - 1NO + 1NC 80,000
SRF-AX-M215   Vuông - Nhấn nhả - 24V - 1NO + 1NC 35,000
SRX-M15   Đuôi tiếp điểm nhấn nhả - 24V - LED 22,000
SRF-A2 Φ16 mm Đầu nút nhấn vuông 13,000
SRX-A15   Đuôi tiếp điểm nhấn giữ - 24V - LED 67,000
SRF-AX-A215   Vuông - Nhấn giữ - 24V - 1NO + 1NC 80,000
SRF-AX-M315   Chữ nhật - Nhấn nhả - 24V - 1NO + 1NC 35,000
SRX-M15   Đuôi tiếp điểm nhấn nhả - 24V - LED 22,000
SRF-A3 Φ16 mm Đầu nút nhấn chữ nhật 13,000
SRX-A15   Đuôi tiếp điểm nhấn giữ - 24V - LED 67,000
SRF-AX-A315   Chữ nhật - Nhấn giữ - 24V - 1NO + 1NC 80,000
ĐÈN BÁO (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
SRP-A13   Đèn sợi tóc - Điện áp: 24V - tròn 27,000
  Φ16 mm    
SRP-A15   Đèn LED - Điện áp: 24V - tròn 54,000
CÔNG TẮC XOAY KHÔNG ĐÈN TỰ GIỮ
SRF-21   Đuôi công tắc 2 vị trí - 1NO + 1NC 27,000
SRS-12F   Đầu công tắc tròn 2 vị trí - tự giữ 13,000
SRS-F121   2 Vị trí - Tròn - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 40,000
SRS-22F Φ16 mm Đầu công tắc vuông 2 vị trí - tự giữ 17,000
SRS-F221   2 Vị trí - Vuông - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 44,000
SRS-32F   Đầu công tắc chữ nhật 2 vị trí - tự giữ 13,000
SRS-F321   2 Vị trí - Chữ nhật - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 40,000
12

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
  CÔNG TẮC XOAY KHÔNG ĐÈN TỰ GIỮ  
SRF-22   Đuôi công tắc 2 vị trí - 2NO + 2NC 21,000
SRS-12F   Đầu công tắc tròn 2 vị trí - tự giữ 13,000
SRS-F122   2 Vị trí - Tròn - Tiếp điểm: 2NO + 2NC 34,000
SRS-22F Φ16 mm Đầu công tắc vuông 2 vị trí - tự giữ 17,000
SRS-F222   2 Vị trí - Vuông - Tiếp điểm: 2NO + 2NC 38,000
SRS-32F   Đầu công tắc chữ nhật 2 vị trí - tự giữ 13,000
SRS-F322   2 Vị trí - Chữ nhật - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 34,000
SRF-32   Đuôi công tắc 3 vị trí - 2NO + 2NC 23,000
SRS-23F Φ16 mm Đầu công tắc vuông 3 vị trí - tự giữ 14,000
SRS-F232   3 Vị trí - Vuông - Tiếp điểm: 2NO + 2NC 37,000
  CÔNG TẮC XOAY CÓ CHÌA KHÓA  
SRF-21   Đuôi công tắc 2 vị trí - 1NO + 1NC 27,000
SRK-12   Đầu công tắc tròn 2 vị trí 56,000
SRK-121 Φ16 mm 2 Vị trí - Tròn - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 83,000
SRK-22   Đầu công tắc vuông 2 vị trí 69,000
SRK-221   2 Vị trí - Vuông - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 96,000
SRF-32   Đuôi công tắc 3 vị trí - 2NO + 2NC 23,000
SRK-13 Φ16 mm Đầu công tắc tròn 3 vị trí 63,000
SRK-132   3 Vị trí - Tròn - Tiếp điểm: 2NO + 2NC 86,000
  CÔNG TẮC KHẨN - MÀU ĐỎ  
SRE-F1   Không đèn - Tiếp điểm: 1NO + 1NC 31,000
SRF-M10 Φ16 mm Đuôi công tắc -  Tiếp điểm: 1NO + 1NC 17,000
SRE-F   Đầu công tắc khẩn không đèn 14,000
SRE-X   Đầu công tắc khẩn có đèn 14,000
SRX-M13   Đuôi công tắc có đèn -  Tiếp điểm: 1NO + 1NC 30,000
SRE-X13 Φ16 mm Đèn sợi đốt - Điện áp: 24VDC - 1NO + 1NC 44,000
SRX-M15   Đuôi công tắc đèn LED -  Tiếp điểm: 2NO + 2NC 22,000
SRE-X15   Đèn LED - Điện áp: 24VDC - 2NO + 2NC 36,000
13

 

  DÒNG SẢN PHẨM "DR"  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN  VỎ CRÔM (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
DRF-AM1 Φ22 mm   33,000
    Nhấn tự trả  
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
DRF-RM1 Φ16 mm   33,000
       
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN  VỎ NHỰA (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
DRF-KM1 Φ22 mm   33,000
    Nhấn tự trả  
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
DRF-TM1 Φ16 mm   33,000
       
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN VỎ CRÔM (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
DRX-AM1D Φ22 mm   48,000
    Nhấn tự trả  
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
    Điện áp nguồn: 12 - 24 VDC  
DRX-RM1D Φ16 mm   48,000
       
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN VỎ NHỰA (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
DRX-KM1D Φ22 mm   45,000
    Nhấn tự trả  
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
    Điện áp nguồn: 12 - 24 VDC  
DRX-TM1D Φ16 mm   44,000
       
ĐÈN BÁO LED VỎ CRÔM (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
DRP-AD Φ22 mm   38,000
    Điện áp nguồn : 12 ~ 24VDC  
DRP-RD Φ16 mm   38,000
       
ĐÈN BÁO LED VỎ NHỰA (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
DRP-KD Φ22 mm   39,000
    Điện áp nguồn : 12 ~ 24VDC  
DRP-TD Φ16 mm   39,000
       
14

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
CÔNG TẮC XOAY KHÔNG ĐÈN - TỰ GIỮ - VỎ NHỰA- MÀU ĐEN
DRS-K2A1 Φ22 mm 2 VỊ TRÍ - Tự giữ 35,000
DRS-T2A1 Φ16 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 35,000
DRS-K2A2 Φ22 mm 2 VỊ TRÍ - Tự giữ 44,000
    Tiếp điểm:  2NO + 2NC  
DRS-K3A1 Φ22 mm 3 VỊ TRÍ - Tự giữ 35,000
DRS-T3A1 Φ16 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 35,000
DRS-K3A2 Φ22 mm 3 VỊ TRÍ - Tự giữ 44,000
DRS-T3A2 Φ16 mm Tiếp điểm:  2NO + 2NC 44,000
CÔNG TẮC XOAY CÓ ĐÈN - TỰ GIỮ - VỎ CRÔM (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
    2 VỊ TRÍ  
DRT-R2A1D Φ16 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 49,000
    Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC  
    3 VỊ TRÍ  
DRT-R3A2D Φ16 mm Tiếp điểm: 2NO + 2NC 58,000
    Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC  
CÔNG TẮC XOAY CÓ ĐÈN - TỰ GIỮ - VỎ NHỰA (ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG - XANH LAM - TRẮNG)
DRT-K2A1D Φ22 mm 2 VỊ TRÍ 50,000
    Tiếp điểm:  1NO + 1NC  
DRT-T2A1D Φ16 mm Điện áp nguồn: 12 ~ 24VDC 50,000
DRT-K3A1D Φ22 mm 3 VỊ TRÍ 49,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
DRT-T3A1D Φ16 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 49,000
DRT-K3A2D Φ22 mm 3 VỊ TRÍ 58,000
    Tiếp điểm: 2NO + 2NC  
DRT-T3A2D Φ16 mm Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC 58,000
CÔNG TẮC XOAY CÓ CHÌA KHÓA - VỎ CRÔM - TỰ GIỮ - MÀU BẠC
DRK-R2A1 Φ16 mm 2 VỊ TRÍ - Tự giữ 145,000
    Tiếp điểm:  1NO + 1NC  
    2 VỊ TRÍ - Tự giữ  
DRK-R2A2 Φ16 mm Tiếp điểm:  2NO + 2NC 155,000
DRK-R3A2 Φ16 mm 3 VỊ TRÍ - Tự giữ 153,000
    Tiếp điểm:  2NO + 2NC  
CÔNG TẮC XOAY CÓ CHÌA KHÓA - VỎ NHỰA - TỰ GIỮ - MÀU BẠC
DRK-K2A1 Φ22 mm 2 VỊ TRÍ - Tự giữ 147,000
DRK-T2A1 Φ16 mm Tiếp điểm:  1NO + 1NC 147,000
DRK-K2A2 Φ22 mm 2 VỊ TRÍ - Tự giữ 146,000
DRK-T2A2 Φ16 mm Tiếp điểm:  2NO + 2NC 155,000
DRK-K3A2 Φ22 mm 3 VỊ TRÍ - Tự giữ 152,000
DRK-T3A2 Φ16 mm Tiếp điểm:  2NO + 2NC 153,000
CÔNG TẮC XOAY CÓ CHÌA KHÓA - VỎ NHỰA - TỰ TRẢ - MÀU BẠC
DRK-K2R1 Φ22 mm 2 VỊ TRÍ - Tự trả 144,000
    Tiếp điểm:  1NO + 1NC  
DRK-T2R1 Φ16 mm   147,000
DRK-K3R2 Φ22 mm 3 VỊ TRÍ - Tự trả 152,000
    Tiếp điểm:  2NO + 2NC  
15

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
NÚT NHẤN DÙ KHÔNG ĐÈN - VỎ CRÔM (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG)
DRE-AM1 Φ22 mm   28,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
DRE-RM1 Φ16 mm   29,000
       
NÚT NHẤN DÙ KHÔNG ĐÈN - VỎ NHỰA (MÀU ĐỎ - XANH LÁ - VÀNG)
DRE-KM1 Φ22 mm   29,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
DRE-TM1 Φ16 mm   29,000
       
NÚT NHẤN KHẨN KHÔNG ĐÈN - VỎ CRÔM (MÀU ĐỎ)
DRE-RR1 Φ16 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NC 31,000
       
NÚT NHẤN KHẨN KHÔNG ĐÈN - VỎ NHỰA (MÀU ĐỎ)
DRE-KR1 Φ22 mm   33,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NC  
DRE-TR1 Φ16 mm   33,000
       
NÚT NHẤN DÙ CÓ ĐÈN  - VỎ CRÔM (MÀU ĐỎ - VÀNG - XANH LÁ)
DRA-AM1D Φ22 mm   44,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NCĐiện áp nguồn: 12 - 24 VDC  
DRA-RM1D Φ16 mm   43,000
       
NÚT NHẤN DÙ CÓ ĐÈN  - VỎ NHỰA (MÀU ĐỎ - VÀNG - XANH LÁ)
DRA-KM1D Φ22 mm Tiếp điểm: 1NO + 1NCĐiện áp nguồn: 12 - 24 VDC 44,000
       
NÚT NHẤN DÙ CÓ ĐÈN  - VỎ NHỰA (MÀU ĐỎ - VÀNG - XANH LÁ)
DRA-KR1D Φ22 mm   45,000
    Tiếp điểm: 1NO + 1NCĐiện áp nguồn: 12 - 24 VDC  
DRA-TR1D Φ16 mm   45,000
       
16

 

Bảng giá công tắc hành trình Hanyoung

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH  "M900 & L800"
M902 Dạng nhấn - Đầu con lăn. 199,000
M903 Dạng nhấn - Đầu bi. 238,000
M904 Dạng cần gạt - Đầu con lăn. 181,000
  Có thể điều chỉnh kích thước chiều dài.  
M907 Dạng cần dài. 165,000
  Có thể điều chỉnh kích thước chiều dài.  
M908 Dạng cần gạt - Đầu con lăn. 170,000
M908L Dạng cần gạt - Chữ L - Đầu con lăn 293,000
M908R Dạng cần gạt - Đầu con lăn lớn 230,000
M909 Dạng lò xo 207,000
L802 Dạng nhấn - Đầu con lăn. 133,000
L803 Dạng nhấn - Đầu bi. 133,000
L804 Dạng cần gạt - Đầu con lăn. 130,000
  Có thể điều chỉnh kích thước chiều dài.  
L807 Dạng cần dài. 133,000
  Có thể điều chỉnh kích thước chiều dài.  
L808 Dạng cần gạt - Đầu con lăn. 131,000
L809 Dạng lò xo 99,000
17

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH  "LS800 & ZCN-500"
LS802N Dạng nhấn - Đầu con lăn. 89,000
LS803N Dạng nhấn - Đầu bi. 87,000
LS803RN Dạng cần con lăn - Tác động 1 chiều 94,000
LS804N Dạng cần gạt - Đầu con lăn. 106,000
  Có thể điều chỉnh kích thước chiều dài.  
LS807N Dạng cần dài. 104,000
  Có thể điều chỉnh kích thước chiều dài.  
LS808N Dạng cần gạt - Đầu con lăn. 95,000
P501O Dạng đầu nút nhấn 126,000
R504A Dạng cần con lăn - Tác động 1 chiều 104,000
  Kích thước cần ngắn  
R504C Dạng cần con lăn - Tác động 1 chiều 107,000
  Kích thước cần dài  
L507A Dạng cần ngắn 100,000
L507C Dạng cần trung 104,000
L507D Dạng cần dài. 104,000
PR508H Dạng bánh xe ngang 151,000
PR508V Dạng bánh xe dọc 154,000
L509 Dạng cây lò xo 149,000
18

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH  "HY-700"
P701A Dạng đầu nhấn dài - Gắn panel 92,000
P701B Dạng đầu nhấn ngắn 61,000
P701C Dạng đầu nhấn bi 54,000
P701D Dạng đầu nhấn dài 65,000
R704A Dạng cần ngắn có bánh xe 64,000
  Tác động 1 chiều  
R704B Dạng cần trung có bánh xe 65,000
  Tác động 1 chiều  
R704C Dạng cần dài có bánh xe 65,000
  Tác động 1 chiều  
R704-2W Dạng cần dài có 2 bánh xe 67,000
  Tác động 1 chiều  
L707A Dạng cần ngắn 59,000
L707B Dạng cần trung 59,000
L707C Dạng cần dài 60,000
L707D Dạng cần siêu dài 61,000
PR708A Dạng đầu bánh xe dọc 99,000
PR708B Dạng đầu bánh xe ngang 99,000
MS-10 Đế công tắc hành trình HY-L700 5,000
19

 

Bảng giá điều khiển cẩu trục, cóc đạp, công tắc nguồn

 

CÔNG TẮC NGUỒN
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
  ĐIỀU KHIỂN CẨU TRỤC  
HY-1022B 2 Nút: "Up/Down" 156,000
HY-1022SB 2 Nút & Khẩn: "Up/Down" 225,000
HY-1022SD 2 Nút & Khẩn: "Up/Down" - 2 cấp tốc độ 261,000
HY-1024AB 4 Nút: " On/ Off / Up/ Down " 217,000
HY-1024BB 4 Nút: " Up/ Down/ Forward/ Back " 236,000
HY-1024SBB 4 Nút & Khẩn: " Up/ Down/ Forward/ Back " 311,000
HY-1026ABB 6 Nút: " On/ Off / Up/ Down/ Forward/ Back 320,000
  "  
HY-1026BBB 6 Nút: " Up/ Down/ Forward/ Back/ Left/ 333,000
  Right "  
HY-1026SBBB 6 Nút & Khẩn: " Up/ Down/ Forward/ Back/ 408,000
  Left/ Right "  
HY-1026SDBB 6 Nút & Khẩn: " Up/ Down/ Forward/ Back/ 437,000
  Left/ Right " - 2 cấp tốc độ  
HY-1028ABBB 8 Nút: " On/ Off / Up/ Down/ Forward/ Back/ 409,000
  Left/ Right "  
HY-1028BBBB 8 Nút: "Forward/ Back/ Left/ Right/ East/ 417,000
  West/ South/ North  "  
HY-1028ADBB 8 Nút: " On/ Off / Up/ Down/ Forward/ Back/ 445,000
  Left/ Right " - 2 cấp tốc độ  
HY-1029SBBB 9 Nút & Khẩn: " On/ Off / Up/ Down/ 987,000
  Forward/ Back/ Left/ Right "  
HY-102D-20 Phụ kiện nút nhấn 2 cấp tốc độ. 76,000
20

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
CÔNG TẮC BÀN ĐẠP
HY-101N Kích thước nhỏ, vỏ nhựa. 108,000
HY-102N Kích thước nhỏ, vỏ nhôm. 130,000
HY-103N Kích thước trung bình, vỏ nhôm. 252,000
HY-104N Kích thước lớn, bảo vệ chân, vỏ nhôm. 823,000
HY-105N Kích thước trung bình, bảo vệ chân, vỏ nhôm. 709,000
CÔNG TẮC NGUỒN BẰNG NÚT NHẤN
HY-510 3 Pha, 250VAC, 15A 133,000
HY-512 2 Pha, 250VAC, 15A 94,000
HY-512S 2 Pha, 250VAC, 15A - Có đèn 107,000
HY-513 3 Pha, 250VAC, 15A 92,000
HY-513S 3 Pha, 250VAC, 15A - Có đèn 105,000
HY-514 3 Pha, 250VAC, 15A 107,000
HY-514S 3 Pha, 250VAC, 15A - Có đèn 107,000
HY-516 3 Pha, 250VAC, 15A 317,000
HY-517 3 Pha, 250VAC, 15A 99,000
BE-230 3 Pha, 440VAC, 30A 264,000
BEW-215 3 Pha, 440VAC, 15A 207,000
BEW-230 3 Pha, 440VAC, 30A 322,000
BEWT-215 3 Pha, 440VAC, 15A - Kín nước 227,000
BEWT-315 3 Pha, 440VAC, 30A - Kín nước 397,000
21

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
CÔNG TẮC CẦN GẠT
LEL-02-1 2 Vị trí, tự trả về - Cần dài 385,000
LEL-02-2 2 Vị trí, tự giữ - Cần dài 385,000
LEL-04-1 4 Vị trí, tự trả về - Cần dài 442,000
LEL-04-2 4 Vị trí, tự giữ - Cần dài 442,000
LES-02-1 2 Vị trí, tự trả về - Cần ngắn 385,000
LES-02-2 2 Vị trí, tự giữ - Cần ngắn 385,000
LES-04-1 4 Vị trí, tự trả về - Cần ngắn 442,000
LES-04-2 4 Vị trí, tự giữ - Cần ngắn 442,000
CÔNG TẮC ĐÓNG CẮT NGUỒN CHÍNH
MAS-025A 3 Pha, 25A/ 600VAC (Đỏ & Vàng) 176,000
MAS-025B 3 Pha, 25A/ 600VAC (Trắng & Đen) 176,000
MAS-063A 3 Pha, 63A/ 600VAC (Đỏ & Vàng) 398,000
MAS-063B 3 Pha, 63A/ 600VAC (Trắng & Đen) 398,000
MAS-125A 3 Pha, 125A/ 600VAC (Đỏ & Vàng) 506,000
MAS-125B 3 Pha, 125A/ 600VAC (Trắng & Đen) 506,000
CHUYỂN MẠCH VOLT/ AMPE
HY-A332-10A Chuyển mạch Ampe: 3P, 3W, 2C.T 184,000
HY-A333-10A Chuyển mạch Ampe: 3P, 3W, 3C.T 236,000
HY-A343-10A Chuyển mạch Ampe: 3P, 3W, 3C.T 217,000
HY-V332-10A Chuyển mạch Volt: 3P, 3W, 2P.T 183,000
HY-CS1-10A Chuyển mạch ON/OFF không khóa 188,000
HY-CSL-10A Chuyển mạch ON/OFF có khóa 209,000
22

 

Bảng giá DOMINO, ray nhôm Hanyoung

 

DOMINO - RAY NHÔM  
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
TERMINAL BLOCK ( DOMINO KHỐI )
HYT-1010 10A - 10 Pha 29,000
HYT-203 20A - 3 Pha 19,000
HYT-204 20A - 4 Pha 21,000
HYT-206 20A - 6 Pha 26,000
HYT-2010 20A - 10 Pha 42,000
HYT-2012 20A - 12 Pha 49,000
HYT-2015 20A - 15 Pha 59,000
HYT-2020 20A - 20 Pha 75,000
HYT-303 30A - 3 Pha 23,000
HYT-304 30A - 4 Pha 29,000
HYT-306 30A - 6 Pha 35,000
HYT-3010 30A - 10 Pha 57,000
HYT-603 60A - 3 Pha 67,000
HYT-604 60A - 4 Pha 70,000
HYT-1003 100A - 3 Pha 83,000
HYT-1004 100A - 4 Pha 103,000
HYT-1503 150A - 3 Pha 131,000
HYT-1504 150A - 4 Pha 162,000
HYT-2003 200A - 3 Pha 168,000
HYT-2004 200A - 4 Pha 200,000
HYT-3003 300A - 3 Pha 305,000
HYT-3004 300A - 4 Pha 391,000
HYT-4003 400A - 3 Pha 381,000
HYT-4004 400A - 4 Pha 418,000
HYT-5003 500A - 3 Pha 505,000
HYT-5004 500A - 4 Pha 638,000
ASSEMBLING TERMINAL  ( DOMINO TÉP )
HYBT-10A 10A 5,000
HYBT-15A 15A 5,000
HYBT-15A2 15A - 2 Tầng 10,000
HYBT-25A 25A 7,000
HYBT-35A 35A 7,000
HYBT-60A 60A 12,000
HYBT-100A 100A 17,000
23

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
PHỤ KIỆN (DOMINO TÉP) - THANH RAY
HYBT-SP10 Chặn nhựa cho HYBT-10A 3,000
HYBT-02 Chặn nhựa cho HYBT-15A 4,000
HYBT-03 Chặn nhựa cho HYBT-25A 3,000
HYBT-04 Chặn nhựa cho HYBT-35A 3,000
HYBT-05 Chặn nhựa cho HYBT-60A 4,000
HYBT-06 Chặn nhựa cho HYBT-100A 4,000
HYBT-12A Chặn nhựa cho HYBT-15A2 ( Đầu ) 4,000
HYBT-12B Chặn nhựa cho HYBT-15A2 ( Cuối ) 4,000
HYBT-ST10 Chặn sắt cho HYBT-10A 5,000
HYBT-07 Chặn sắt cho HYBT- ( 15 ~ 100A ) 4,000
HYBT-CH10 Thanh ray nhôm cho HYBT-10A 40,000
HYBT-01 Thanh ray nhôm cho HYBT-15 ~ 100A 52,000
HYBT-08 Nắp đậy nhựa cho HYBT-15 ~ 35A 46,000
HYBT-09 Nắp đậy nhựa cho HYBT-60 ~ 100A 68,000
HYBT-10 Miếng đánh số cho HYBT-15 ~ 35A 5,000
HYBT-11 Miếng đánh số cho HYBT-60 ~ 100A 5,000
HYBT-13-3 Thanh lược 3P sử dụng cho HYBT-15A 9,000
HYBT-13-6 Thanh lược 6P sử dụng cho HYBT-15A 12,000
HYBT-13-12 Thanh lược 12P sử dụng cho HYBT-15A 15,000
HYBT-13-20 Thanh lược 20P sử dụng cho HYBT-15A 26,000
HỘP GẮN CÔNG TẮC
HY-25-03 Hộp sắt Φ25mm - 3 lỗ 86,000
HY-30-03 Hộp sắt Φ30mm - 3 lỗ 86,000
24

 

Bảng giá còi báo, đèn tín hiệu Hanyoung

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
CÒI BÁO ( BUZZER )
HY-226-MA Φ22mm, 3 loại nhạc, 110 ~ 240 VAC. 102,000
HY-226-MD Φ22mm, 3 loại nhạc, 12 ~ 24VDC. 105,000
HY-256-MA Φ25mm, 3 loại nhạc, 110 ~ 240 VAC. 92,000
HY-256-MD Φ25mm, 3 loại nhạc, 12 ~ 24VDC. 97,000
HY-256-1 Φ25mm, 110VAC 60,000
HY-256-2 Φ25mm, 220VAC 63,000
HY-256-12 Φ25mm, 12VDC 66,000
HY-256-24 Φ25mm, 24VDC 66,000
HY-306-1 Φ30mm, 110VAC 60,000
HY-306-2 Φ30mm, 220VAC 65,000
HY-306-12 Φ30mm, 12VDC 66,000
HY-306-24 Φ30mm, 24VDC 66,000
HY-606-1 Φ66mm, 110VAC 79,000
HY-606-2 Φ66mm, 220VAC 83,000
HY-606-12 Φ66mm, 12VDC 87,000
HY-606-24 Φ66mm, 24VDC 87,000
HY-606N-1 □80mm, 110VAC 87,000
HY-606N-2 □80mm, 220VAC 87,000
HY-606N-12 □80mm, 12VDC 92,000
HY-606N-24 □80mm, 24VDC 92,000
HY-606-MA Φ66mm, 4 loại nhạc, 110/220 VAC. 335,000
HY-606-MD Φ66mm, 4 loại nhạc, 12 ~ 24VDC. 281,000
25

 

ĐÈN TÍN HIỆU
MÃ HÀNG MỚI ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
HÀNG CŨ     (VNĐ)
  ĐÈN XOAY (MÀU XANH - ĐỎ - VÀNG - LAM) - DÒNG T-SERIES  
TF-012 T084-FAA220-D Φ84, Sáng liên tục, 220VAC - nắp bằng 359,000
TF-24 T084-FAD24-D Φ84, Sáng liên tục, 24VDC - nắp bằng 236,000
TF-12 T084-FAD12-D Φ84, Sáng liên tục, 12VDC - nắp bằng 236,000
TFB-012   T084-FFA220-D Φ84, Còi, Sáng liên tục, 220VAC - nắp bằng 416,000
TFB-24 T084-FFD24-D Φ84, Còi, Sáng liên tục, 24VDC - nắp bằng 319,000
TFB-12 T084-FFD12-D Φ84, Còi, Sáng liên tục, 12VDC - nắp bằng 319,000
TP-012 T084-PAA220-D Φ84, Sáng liên tục, 220VAC - nắp tròn 338,000
TP-24 T084-PAD24-D Φ84, Sáng liên tục, 24VDC - nắp tròn 218,000
TP-12 T084-PAD12-D Φ84, Sáng liên tục, 12VDC - nắp tròn 218,000
TPB-012    T084-PFA220-D Φ84, Còi, Sáng liên tục, 220VAC - nắp tròn 413,000
TPB-24 T084-PFD24-D Φ84, Còi, Sáng liên tục, 24VDC - nắp tròn 311,000
TPB-12 T084-PFD12-D Φ84, Còi, Sáng liên tục, 12VDC - nắp tròn 311,000
TR-012 T084-PAA220-M     Φ84, Sáng liên tục, 220VAC - nắp tròn - có đế 359,000
TR-24 T084-PAD24-M Φ84, Sáng liên tục, 24VDC - nắp tròn - có đế 231,000
TR-12 T084-PAD12-M Φ84, Sáng liên tục, 12VDC - nắp tròn - có đế 231,000
TX-012 T084-FAA220-M Φ84, Sáng liên tục, 220VAC - nắp bằng - có đế 442,000
TX-24 T084-FAD24-M Φ84, Sáng liên tục, 24VDC - nắp bằng - có đế 236,000
TX-12 T084-FAD12-M Φ84, Sáng liên tục, 12VDC - nắp bằng - có đế 236,000
  ĐÈN TÍN HIỆU TẦNG - DÒNG T - Φ55  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
      (VNĐ)
TN-24-1   Sáng liên tục, 1 tầng, 24VDC 233,000
TN-24-2   Sáng liên tục, 2 tầng, 24VDC 280,000
TN-24-3   Sáng liên tục, 3 tầng, 24VDC 329,000
TN-24-4   Sáng liên tục, 4 tầng, 24VDC 369,000
TN-24-5   Sáng liên tục, 5 tầng, 24VDC 416,000
TN-220-1   Sáng liên tục, 1 tầng, 220VAC 246,000
TN-220-2   Sáng liên tục, 2 tầng, 220VAC 303,000
TN-220-3   Sáng liên tục, 3 tầng, 220VAC 361,000
TN-220-4   Sáng liên tục, 4 tầng, 220VAC 411,000
TN-220-5   Sáng liên tục, 5 tầng, 220VAC 468,000
TWBN-24-1   Sáng nhấp nháy, có còi, 1 tầng, 24V 429,000
TWBN-24-2   Sáng nhấp nháy, có còi, 2 tầng, 24V 477,000
TWBN-24-3   Sáng nhấp nháy, có còi, 3 tầng, 24V 526,000
TWBN-24-4   Sáng nhấp nháy, có còi, 4 tầng, 24V 597,000
TWBN-24-5   Sáng nhấp nháy, có còi, 5 tầng, 24V 651,000
TWBN-220-1   Sáng nhấp nháy, có còi, 1 tầng, 220VAC 612,000
TWBN-220-2   Sáng nhấp nháy, có còi, 2 tầng, 220VAC 668,000
TWBN-220-3   Sáng nhấp nháy, có còi, 3 tầng, 220VAC 732,000
TWBN-220-4   Sáng nhấp nháy, có còi, 4 tầng, 220VAC 814,000
TWBN-220-5   Sáng nhấp nháy, có còi, 5 tầng, 220VAC 871,000
26

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
  ĐÈN TÍN HIỆU TẦNG - DÒNG STL - Φ25  
STL025-D511N/P Đèn LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 24V 197,000
STL025-D512N/P Đèn LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 24V 252,000
STL025-D513N/P Đèn LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 24V 309,000
STL025-D514N/P Đèn LED, Sáng liên tục, 4 tầng, 24V 341,000
STL025-D515N/P Đèn LED, Sáng liên tục, 5 tầng, 24V 388,000
  ĐÈN TÍN HIỆU TẦNG - DÒNG STL - Φ40  
STL040-AC511-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 24V 639,000
STL040-AC512-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 24V 704,000
STL040-AC513-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 24V 1,039,000
STL040-AC514-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 4 tầng, 24V 927,000
STL040-AC515-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 5 tầng, 24V 1,031,000
STL040-FC511-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 1 tầng, 24V 466,000
STL040-FC512-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 2 tầng, 24V 529,000
STL040-FC513-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 3 tầng, 24V 633,000
STL040-FC514-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 4 tầng, 24V 731,000
STL040-FC515-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 5 tầng, 24V 2,020,000
STL040-AA111-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 100~240V 733,000
STL040-AA112-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 100~240V 890,000
STL040-AA113-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 100~240V 1,091,000
STL040-AA114-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 4 tầng, 100~240V 1,133,000
STL040-AA115-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 5 tầng, 100~240V 1,237,000
STL040-FA111-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 1 tầng, 100~240V 890,000
STL040-FA112-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 2 tầng, 100~240V 1,228,000
STL040-FA113-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 3 tầng, 100~240V 1,427,000
STL040-FA114-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 4 tầng, 100~240V 1,339,000
STL040-FA115-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 5 tầng, 100~240V 1,340,000
27

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
  ĐÈN TÍN HIỆU TẦNG - DÒNG STL - Φ60  
STL060-AC511-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 24V 471,000
STL060-AC512-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 24V 615,000
STL060-AC513-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 24V 785,000
STL060-AC514-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 4 tầng, 24V 973,000
STL060-AC515-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 5 tầng, 24V 1,179,000
STL060-FC511-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 1 tầng, 24V 597,000
STL060-FC512-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 2 tầng, 24V 757,000
STL060-FC513-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 3 tầng, 24V 939,000
STL060-FC514-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 4 tầng, 24V 1,102,000
STL060-FC515-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 5 tầng, 24V 1,299,000
STL060-AA111-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 100~240V 945,000
STL060-AA112-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 100~240V 989,000
STL060-AA113-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 100~240V 1,133,000
STL060-AA114-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 4 tầng, 100~240V 1,237,000
STL060-AA115-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 5 tầng, 100~240V 1,340,000
STL060-FA111-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 1 tầng, 100~240V 908,000
STL060-FA112-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 2 tầng, 100~240V 1,094,000
STL060-FA113-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 3 tầng, 100~240V 1,261,000
STL060-FA114-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 4 tầng, 100~240V 1,340,000
STL060-FA115-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 5 tầng, 100~240V 1,442,000
  ĐÈN TÍN HIỆU TẦNG - DÒNG STL - Φ80  
STL080-AC511-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 24V 824,000
STL080-AC512-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 24V 1,196,000
STL080-AC513-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 24V 1,545,000
STL080-AC514-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 4 tầng, 24V 2,122,000
STL080-AC515-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 5 tầng, 24V 2,431,000
STL080-FC511-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 1 tầng, 24V 970,000
STL080-FC512-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 2 tầng, 24V 1,442,000
STL080-FC513-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 3 tầng, 24V 1,855,000
STL080-FC514-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 4 tầng, 24V 2,268,000
STL080-FC515-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 5 tầng, 24V 2,680,000
STL080-AA111-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 100~240V 948,000
STL080-AA112-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 100~240V 1,545,000
STL080-AA113-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 100~240V 1,957,000
STL080-AA114-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 4 tầng, 100~240V 2,368,000
STL080-AA115-L/M/D Đèn LED, Sáng liên tục, 5 tầng, 100~240V 2,781,000
STL080-FA111-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 1 tầng, 100~240V 1,030,000
STL080-FA112-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 2 tầng, 100~240V 1,648,000
STL080-FA113-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 3 tầng, 100~240V 2,059,000
STL080-FA114-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 4 tầng, 100~240V 2,472,000
STL080-FA115-L/M/D Đèn LED, Sáng nhấp nháy, 5 tầng, 100~240V 2,884,000
28

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    (VNĐ)
  ĐÈN TÍN HIỆU TẦNG - DÒNG STE - Φ25  
STE025-D51-1N/S LED, Sáng liên tục, 1 tầng, 24V 341,000
STE025-D51-2N/S LED, Sáng liên tục, 2 tầng, 24V 388,000
STE025-D51-3N/S LED, Sáng liên tục, 3 tầng, 24V 432,000
  ĐÈN TÍN HIỆU TẦNG - DÒNG STE - Φ60  
STE060-AA11-1L LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 1 tầng, đế L 764,000
STE060-AA11-1M LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 1 tầng, đế M 764,000
STE060-AA11-2L LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 2 tầng, đế L 671,000
STE060-AA11-2M LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 2 tầng, đế M 607,000
STE060-AA11-3L LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 3 tầng, đế L 780,000
STE060-AA11-3M LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 3 tầng, đế M 715,000
STE060-AA11-4L LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 4 tầng, đế L 1,460,000
STE060-AA11-4M LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 4 tầng, đế M 1,460,000
STE060-AA11-5L LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 5 tầng, đế L 1,733,000
STE060-AA11-5M LED, Sáng liên tục, 100-240VDC, 5 tầng, đế M 1,733,000
STE060-AD51-1L LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 1 tầng, đế L 328,000
STE060-AD51-1M LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 1 tầng, đế M 328,000
STE060-AD51-2L LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 2 tầng, đế L 417,000
STE060-AD51-2M LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 2 tầng, đế M 417,000
STE060-AD51-3L LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 3 tầng, đế L 506,000
STE060-AD51-3M LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 3 tầng, đế M 506,000
STE060-AD51-4L LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 4 tầng, đế L 545,000
STE060-AD51-4M LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 4 tầng, đế M 545,000
STE060-AD51-5L LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 5 tầng, đế L 686,000
STE060-AD51-5M LED, Sáng liên tục, 24 VDC, 5 tầng, đế M 686,000
STE060-FA11-1L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 1 tầng, đế L 726,000
STE060-FA11-1M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 1 tầng, đế M 726,000
STE060-FA11-2L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 2 tầng, đế L 798,000
STE060-FA11-2M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 2 tầng, đế M 801,000
STE060-FA11-3L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 3 tầng, đế L 864,000
STE060-FA11-3M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 3 tầng, đế M 864,000
STE060-FA11-4L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 4 tầng, đế L 953,000
STE060-FA11-4M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 4 tầng, đế M 953,000
STE060-FA11-5L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 5 tầng, đế L 1,100,000
STE060-FA11-5M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 100-240VDC, 5 tầng, đế M 1,100,000
STE060-FD51-1L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 1 tầng, đế L 480,000
STE060-FD51-1M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 1 tầng, đế M 480,000
STE060-FD51-2L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 2 tầng, đế L 560,000
STE060-FD51-2M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 2 tầng, đế M 560,000
STE060-FD51-3L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 3 tầng, đế L 665,000
STE060-FD51-3M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 3 tầng, đế M 665,000
STE060-FD51-4L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 4 tầng, đế L 754,000
STE060-FD51-4M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 4 tầng, đế M 754,000
STE060-FD51-5L LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 5 tầng, đế L 833,000
STE060-FD51-5M LED, Sáng liên tục - nhấp nháy - còi, 24 VDC, 5 tầng, đế M 833,000
STE060-LR/Y/G/B/W Khối đèn Led theo màu (Đỏ/Vàng/Xanh lá/Xanh dương/Trắng) 116,000
29

 

Bảng giá Relay mực nước Hanyoung

 

RELAY MỰC NƯỚC
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
    Bộ điều khiển relay mực nước  
FS-3 49 x 77 x 91 Nguồn: 110/220Vac 183,000
    Dạng kết nối: 8 chân tròn  
    Đế điện cực ( 3 cực )  
HY-ER3   IP63 46,000
    Ren: M3.5  
    30  


Bảng giá bộ nguồn, relay bán dẫn Hanyoung

 

BỘ NGUỒN - POWER SUPPLY
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
  DÒNG SẢN PHẨM DPS - Din rail  
DPS-15S-05 25 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 5VDC 369,000
DPS-30S-05 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 5VDC 539,000
DPS-50S-05 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 5VDC 586,000
DPS-15S-12 25 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 12VDC 369,000
DPS-30S-12 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 12VDC 539,000
DPS-50S-12 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 12VDC 586,000
DPS-75S-12 56 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 75W/ 12VDC 1,030,000
DPS-100S-12 56 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 100W/ 12VDC 1,079,000
DPS-120S-12 66 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 120W/ 12VDC 1,280,000
DPS-240S-12 126x124x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 240W/ 12VDC 2,287,000
DPS-15S-15 25 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 15VDC 369,000
DPS-30S-15 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 15VDC 539,000
DPS-50S-15 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 15VDC 586,000
DPS-15S-24 25 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 24VDC 369,000
DPS-30S-24 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 24VDC 539,000
DPS-50S-24 40 x 90 x103 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 24VDC 586,000
DPS-75S-24 56 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 75W/ 24VDC 1,030,000
DPS-100S-24 56 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 100W/ 24VDC 1,079,000
DPS-120S-24 66 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 120W/ 24VDC 1,280,000
DPS-180S-24 66 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 180W/ 24VDC 1,616,000
DPS-240S-24 126x124x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 240W/ 24VDC 2,287,000
DPS-75S-48 56 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 75W/ 48VDC 1,030,000
DPS-100S-48 56 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 100W/ 48VDC 1,079,000
DPS-120S-48 66 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 120W/ 48VDC 1,280,000
DPS-180S-48 66 x 124 x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 180W/ 48VDC 1,616,000
DPS-240S-48 126x124x98 Input: 100~240Vac ǁ Out: 240W/ 48VDC 2,287,000
  DÒNG SẢN PHẨM TPS  
TPS-15S-05 64x85x32 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 5VDC 359,000
TPS-30S-05 79x87x37 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 5VDC 505,000
TPS-50S-05 83x104x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 5VDC 615,000
TPS-75S-05 96x135x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 75W/ 5VDC 647,000
TPS-100S-05 93x199x50 Input: 100~240Vac ǁ Out: 100W/ 5VDC 1,104,000
TPS-150S-05 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 150W/ 5VDC 1,214,000
TPS-15S-12 64x85x32 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 12VDC 359,000
TPS-30S-12 79x87x37 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 12VDC 505,000
TPS-50S-12 83x104x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 12VDC 615,000
TPS-75S-12 96x135x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 75W/ 12VDC 647,000
TPS-100S-12 93x199x50 Input: 100~240Vac ǁ Out: 100W/ 12VDC 1,104,000
TPS-150S-12 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 150W/ 12VDC 1,214,000
TPS-220S-12 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 220W/ 12VDC 1,377,000
TPS-350S-12 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 350W/ 12VDC 2,176,000
TPS-15S-15 64x85x32 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 15VDC 359,000
TPS-30S-15 79x87x37 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 15VDC 505,000
TPS-50S-15 83x104x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 15VDC 615,000
TPS-75S-15 96x135x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 75W/ 15VDC 647,000
TPS-100S-15 93x199x50 Input: 100~240Vac ǁ Out: 100W/ 15VDC 1,104,000
TPS-150S-15 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 150W/ 15VDC 1,214,000
TPS-220S-15 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 220W/ 15VDC 1,377,000
TPS-15S-24 64x85x32 Input: 100~240Vac ǁ Out: 15W/ 24VDC 359,000
TPS-30S-24 79x87x37 Input: 100~240Vac ǁ Out: 30W/ 24VDC 505,000
TPS-50S-24 83x104x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 50W/ 24VDC 615,000
TPS-75S-24 96x135x40 Input: 100~240Vac ǁ Out: 75W/ 24VDC 647,000
TPS-100S-24 93x199x50 Input: 100~240Vac ǁ Out: 100W/ 24VDC 1,104,000
TPS-150S-24 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 150W/ 24VDC 1,214,000
TPS-220S-24 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 220W/ 24VDC 1,377,000
TPS-350S-24 93x209x65 Input: 100~240Vac ǁ Out: 350W/ 24VDC 2,176,000
31

 

RELAY BÁN DẪN - HSR
  DÒNG SẢN PHẨM 1 Pha  
    ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG     (VNĐ)
  Kích thước Đặc tính riêng  
HSR-2D102Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 264V 191,000
HSR-2D202Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 264V 248,000
HSR-2D302Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 264V 252,000
HSR-2D402Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 264V 248,000
HSR-2D502Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 264V 489,000
HSR-2D702Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 264V 542,000
HSR-2D104Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 480V 230,000
HSR-2D204Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 480V 419,000
HSR-2D304Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 480V 434,000
HSR-2D404Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 480V 434,000
HSR-2D504Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 480V 714,000
HSR-2D704Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 480V 714,000
  44 x 64 x 28    
HSR-2A102Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 264V 196,000
HSR-2A202Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 264V 254,000
HSR-2A302Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 264V 259,000
HSR-2A402Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 264V 259,000
HSR-2A502Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 264V 489,000
HSR-2A702Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 264V 489,000
HSR-2A104Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 480V 235,000
HSR-2A204Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 480V 424,000
HSR-2A304Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 480V 439,000
HSR-2A404Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 480V 439,000
HSR-2A504Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 480V 647,000
HSR-2A704Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 480V 647,000
32

 

  DÒNG SẢN PHẨM 3 Pha  
    ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
HSR-3D102Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 264V 628,000
HSR-3D202Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 264V 800,000
HSR-3D302Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 264V 814,000
HSR-3D402Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 264V 814,000
HSR-3D502Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 264V 1,078,000
HSR-3D702Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 264V 1,384,000
HSR-3D104Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 480V 740,000
HSR-3D204Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 480V 1,306,000
HSR-3D304Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 480V 1,350,000
HSR-3D404Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 480V 1,324,000
HSR-3D504Z   Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 480V 1,821,000
HSR-3D704Z 75 x 109 x 35 Input: 4 ~ 32Vdc ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 480V 1,921,000
HSR-3A102Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 264V 644,000
HSR-3A202Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 264V 814,000
HSR-3A302Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 264V 829,000
HSR-3A402Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 264V 829,000
HSR-3A502Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 264V 1,353,000
HSR-3A702Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 264V 1,352,000
HSR-3A104Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 10A ǁ 90 ~ 480V 754,000
HSR-3A204Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 20A ǁ 90 ~ 480V 1,322,000
HSR-3A304Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 30A ǁ 90 ~ 480V 1,366,000
HSR-3A404Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 40A ǁ 90 ~ 480V 1,366,000
HSR-3A504Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 50A ǁ 90 ~ 480V 1,829,000
HSR-3A704Z   Input:90 ~ 264Vac ǁ Load: 70A ǁ 90 ~ 480V 1,881,000
33

 

 

Bảng giá linh kiện bán dẫn THYRISTOR Hanyoung

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
TPR-2N-220-25A Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 25A   1,360,000
  92x100x132    
TPR-2N-220-35A Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 35A   1,445,000
TPR-2N-220-50A Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 50A   2,951,000
  116x195x124    
TPR-2N-220-70A Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 70A   3,541,000
TPR-2N-380-25A Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 25A   1,779,000
  92x100x132    
TPR-2N-380-35A Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 35A   1,917,000
TPR-2N-380-50A Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 50A   3,807,000
  116x195x124    
TPR-2N-380-70A Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 70A   4,143,000
TPR-2SL-040L Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 40A   2,973,000
TPR-2SL-055L 60x171x172 Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 55A 3,465,000
TPR-2SL-070L Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 70A   3,958,000
TPR-2SL-090L Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 90A   4,552,000
TPR-2SL-110L 85x206x205 Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 110A 4,945,000
TPR-2SL-130L Điện áp: 1P - 220VAC ǁ Imax = 130A   5,341,000
TPR-2SL-040H Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 40A   3,365,000
TPR-2SL-055H 60x171x172 Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 55A 3,863,000
TPR-2SL-070H Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 70A   4,392,000
TPR-2SL-090H Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 90A   4,753,000
TPR-2SL-110H 85x206x205 Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 110A 5,144,000
TPR-2SL-130H Điện áp: 1P - 380VAC ǁ Imax = 130A   5,542,000
33

 

DÒNG SẢN PHẨM 3 Pha
Tín hiệu điều khiển: 4~20mA/ 0 ~ 10Vdc/ On-Off/ VR  ǁ Chức năng điều khiển: Phase/ On-Off  
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
TPR-3P-220-70A Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax =   11,781,000
  70A ǁ Alarm    
TPR-3P-220-100A 235 x 260 x 180    Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax = 100A   17,956,000
  ǁ Alarm    
TPR-3P-220-150A Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax = 150A   25,315,000
  ǁ Alarm    
TPR-3P-220-200A 440 x 256 x 200    ǁ Alarm Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax = 200A 30,329,000
TPR-3P-220-250A Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax = 250A   36,504,000
  ǁ Alarm    
TPR-3P-380-70A Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax =   14,127,000
  70A ǁ Alarm    
TPR-3P-380-100A 235 x 260 x 180    Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 100A   21,545,000
  ǁ Alarm    
TPR-3P-380-150A Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 150A   30,329,000
  ǁ Alarm    
TPR-3P-380-200A 440 x 256 x 200    ǁ Alarm Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 200A 36,384,000
TPR-3P-380-250A Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 250A   43,832,000
  ǁ Alarm    
TPR-3P-380/440V-320A 266 x 524 x 225 Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 320A 50,427,000
  ǁ Alarm    
TPR-3P-380/440V-500A 337 x 548 x 237 Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 500A 78,771,000
  ǁ Alarm    
TPR-3SL-040L Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax =   6,377,000
  40A    
TPR-3SL-055L 110 x 223 x 214 Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax = 7,648,000
  55A    
TPR-3SL-070L Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax =   9,284,000
  70A    
TPR-3SL-090L Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax =   11,495,000
  90A    
TPR-3SL-130L 173 x 239 x 270 Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax = 13,446,000
  130A    
TPR-3SL-160L Điện áp: 3P - 220VAC ǁ Imax =   15,623,000
  160A    
TPR-3SL-040H Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax =   7,648,000
  40A    
TPR-3SL-055H 110 x 223 x 214 Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 8,706,000
  55A    
TPR-3SL-070H Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax =   10,233,000
  70A    
TPR-3SL-090H Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax =   12,070,000
  90A    
TPR-3SL-130H 173 x 239 x 270 Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax = 14,235,000
  130A    
TPR-3SL-160H Điện áp: 3P - 380VAC ǁ Imax =   16,610,000
  160A    
34

 

Bảng giá bộ điều khiển cảm biến, cáp kết nối cảm biến Hanyoung

 

BỘ ĐIỀU KHIỂN CẢM BIẾN
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
  Nguồn: 220VAC (±10%)    
HPA-12 49 x 61 x 90 Nguồn ra: 12VDC ( Max 50mA) 316,000
  Ngõ vào: NPN/ PNP    
  Ngõ ra: 1 relay ǁ 8 chân tròn    
  Nguồn: 100~240VAC    
HPAN-C7 Nguồn ra: 12VDC ( Max 200mA)   654,000
  Ngõ vào: 2 NPN/ PNP    
  Ngõ ra: 1 relay & 1 Transistor    
  Nguồn: 100~240VAC    
  Nguồn ra: 12VDC ( Max 200mA)    
HPAN-CT7 39 x 78 x 81 Ngõ vào: 2 NPN/ PNP 782,000
  Ngõ ra: 1 relay & 1 Transistor ǁ    
  Timer    
  Nguồn: 100~240VAC    
HPAN-C7W Nguồn ra: 12VDC (Max 200mA)   654,000
  Ngõ vào: 2 NPN/ PNP    
  Ngõ ra: 2 relay (độc lập)    
CÁP KẾT NỐI CẢM BIẾN TỪ
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
AA2S-2M Nguồn AC ǁ 2 dây ǁ L = 2m   154,000
AA2S-5M Nguồn AC ǁ 2 dây ǁ L = 5m   212,000
AD3S-2M Connector Cable Nguồn DC ǁ 3 dây ǁ L = 2m 154,000
AD3S-5M (Dạng thẳng) Nguồn DC ǁ 3 dây ǁ L = 5m 212,000
AD2S-2M Nguồn DC ǁ 2 dây ǁ L = 2m   154,000
AD2S-5M Nguồn DC ǁ 2 dây ǁ L = 5m   212,000
AA2A-2M Nguồn AC ǁ 2 dây ǁ L = 2m   154,000
AA2A-5M Nguồn AC ǁ 2 dây ǁ L = 5m   212,000
AD3A-2M Connector Cable Nguồn DC ǁ 3 dây ǁ L = 2m 154,000
AD3A-5M (Dạng L) Nguồn DC ǁ 3 dây ǁ L = 5m 212,000
AD2A-2M Nguồn DC ǁ 2 dây ǁ L = 2m   154,000
AD2A-5M Nguồn DC ǁ 2 dây ǁ L = 5m   212,000
BA4S-2M Nguồn AC ǁ 4 dây ǁ L = 2m   257,000
BA4S-5M Connector Cable Nguồn AC ǁ 4 dây ǁ L = 5m 330,000
BD4S-2M (Dạng thẳng) Nguồn DC ǁ 4 dây ǁ L = 2m 257,000
BD4S-5M Nguồn DC ǁ 4 dây ǁ L = 5m   330,000
BA4A-2M Nguồn AC ǁ 4 dây ǁ L = 2m   257,000
BA4A-5M Connector Cable Nguồn AC ǁ 4 dây ǁ L = 5m 330,000
BD4A-2M (Dạng L) Nguồn DC ǁ 4 dây ǁ L = 2m 257,000
BD4A-5M Nguồn DC ǁ 4 dây ǁ L = 5m   330,000
35

 

 

Bảng giá cảm biến quang Hanyoung

CẢM BIẾN QUANG - PHOTO SENSOR
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước  Đặc tính riêng   (VNĐ)
DÒNG SẢN PHẨM PR-DẠNG TRÒN
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: NPN (NO) tối đa 200mA ǁ Tích hợp VR chỉnh độ nhạy ǁ IP66  
PR-R300NC Thu phát chung ǁ Vỏ kim loại ǁ Dmax: 300mm   785,000
PR-R300NP Thu phát chung ǁ Vỏ nhựa ǁ Dmax: 300mm   785,000
PR-M1NC Phản xạ gương ǁ Vỏ kim loại ǁ Dmax: 1m   830,000
PR-M1NP Φ18mm Phản xạ gương ǁ Vỏ nhựa ǁ Dmax: 1m 830,000
PR-M2NC Phản xạ gương ǁ Vỏ kim loại ǁ Dmax: 2m   830,000
PR-M2NP Phản xạ gương ǁ Vỏ nhựa ǁ Dmax: 2m   830,000
PR-T10NC Thu phát riêng ǁ Vỏ kim loại ǁ Dmax: 10m   909,000
PR-T10NP Thu phát riêng ǁ Vỏ nhựa ǁ Dmax: 10m   909,000
DÒNG SẢN PHẨM PY (CHỈ THU PHÁT RIÊNG)
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: NPN/PNP tối đa 100mA ǁ IP67  
PY-T3N-D Dmax:3m ǁ NPN ǁ Dark On   645,000
PY-T3N-L 16 x 28 x 8 Dmax:3m ǁ NPN ǁ Light On 645,000
PY-T3P-D Dmax:3m ǁ PNP ǁ Dark On   539,000
PY-T3P-L Dmax:3m ǁ PNP ǁ Light On   539,000
DÒNG SẢN PHẨM PN
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: NPN tối đa 200mA ǁ Tích hợp VR chỉnh độ nhạy  
PN-R02 Thu phát chung ǁ Dmax: 0.2m   539,000
PN-M1 16 x 28 x 51 Phản xạ gương ǁ Dmax: 1m 539,000
PN-T3 Thu phát riêng ǁ Dmax: 3m   539,000
DÒNG SẢN PHẨM PU
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: NPN tối đa 200mA ǁ Lựa chọn Light On/ Dark On ǁ IP65  
PU-30 D = 30mm ǁ Không tích hợp VR   678,000
  52 x 72 x 20    
PU-30S D = 30mm ǁ Tích hợp VR   721,000
PU-50 D = 50mm ǁ Không tích hợp VR   698,000
  78 x 85 x20    
PU-50S D = 50mm ǁ Tích hợp VR   741,000
36

 

MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước  Đặc tính riêng (VNĐ)
DÒNG SẢN PHẨM PLD - Thu phát chung khoảng cách xa
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: Tải trở  ǁ Lựa chọn Light On/ Dark On ǁ IP64  
PLD-R2N   Dmax: 2m ǁ NPN ǁ Tích hợp VR 642,000
  23 x 49 x18    
PLD-R2P   Dmax: 2m ǁ PNP ǁ Tích hợp VR 642,000
DÒNG SẢN PHẨM PL-D - Thu phát chung khoảng cách xa
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: NPN/PNP tối đa 150mA ǁ Lựa chọn Light On/ Dark On ǁ IP65  
PL-D2B 24 x 65 x57 Dmax: 2m ǁ Tích hợp VR 657,000
DÒNG SẢN PHẨM PEN
Ngõ ra: NPN/PNP tối đa 150mA hoặc Relay ǁ Tích hợp VR chỉnh độ nhạy  
    Lựa chọn Light On/ Dark On ǁ IP65  
PEN-R700A   Thu phát chung ǁ Dmax: 0.7m ǁ Ngõ ra: Relay 643,000
    ǁ Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc  
PEN-R700B   Thu phát chung ǁ Dmax: 0.7m ǁ Ngõ ra: NPN/ 638,000
    PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC  
PEN-M5A   Phản xạ gương ǁ Dmax: 5m ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 643,000
  18 x 50 x 50 Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc  
PEN-M5B   Phản xạ gương ǁ Dmax: 5m ǁ Ngõ ra: 642,000
    PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC  
PEN-T10A   Thu phát riêng ǁ Dmax: 10m ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 816,000
    Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc  
PEN-T10B   Thu phát riêng ǁ Dmax: 10m ǁ Ngõ ra: NPN/ 816,000
    PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC  
DÒNG SẢN PHẨM PE
Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc ǁ Ngõ ra: Relay ǁ Tích hợp VR chỉnh độ nhạy ǁ IP54  
PE-R05D   Thu phát chung ǁ Dmax: 0.5m ǁ Light On 649,000
PE-M3D 20 x 60 x 60 Phản xạ gương ǁ Dmax: 3m ǁ Dark On 649,000
PE-T5D   Thu phát riêng ǁ Dmax: 5m ǁ Dark On 690,000
37

 

  ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG Kích thước  Đặc tính riêng (VNĐ)
DÒNG SẢN PHẨM PTX
Ngõ ra: NPN/PNP tối đa 150mA hoặc Relay ǁ Tích hợp VR chỉnh độ nhạy  
  Lựa chọn Light On/ Dark On ǁ IP66  
PTX-R1A Thu phát chung ǁ Dmax:1m ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 893,000
  Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc  
PTX-R1A-T Thu phát chung ǁ Dmax:1m ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 959,000
  Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc ǁ Timer  
PTX-R1B Thu phát chung ǁ Dmax:1m ǁ Ngõ ra: NPN/ 893,000
  PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC  
PTX-R1B-T Thu phát chung ǁ Dmax:1m ǁ Ngõ ra: NPN/ 959,000
  PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Timer  
PTX-M7A Phản xạ gương ǁ Dmax:7m ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 893,000
  Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc  
PTX-M7A-T Phản xạ gương ǁ Dmax:7m ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 959,000
  Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc ǁ Timer  
PTX-M7B Phản xạ gương ǁ Dmax:7m ǁ Ngõ ra: NPN/ 893,000
  PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC  
PTX-M7B-T Phản xạ gương ǁ Dmax:7m ǁ Ngõ ra: NPN/ 959,000
  PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Timer  
PTX-T15A Thu phát riêng ǁ Dmax:15m ǁ Ngõ ra:Relay ǁ 893,000
  Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc  
PTX-T15A-T Thu phát riêng ǁ Dmax:15m ǁ Ngõ ra:Relay ǁ 959,000
  Nguồn cấp: 24 ~ 240Vac/dc ǁ Timer  
PTX-T15B Thu phát riêng ǁ Dmax:15m ǁ Ngõ ra:NPN/ 893,000
  PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC  
PTX-T15B-T Thu phát riêng ǁ Dmax:15m ǁ Ngõ ra:NPN/ 959,000
  PNP ǁ Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Timer  
PHỤ KIỆN
HY-M5 Gương sử dụng cho dòng cảm biến phản xạ 53,000
  41 x 60 x 8  
38

 

Bảng giá cảm biến sợi quang, cảm biến từ Hanyoung

CẢM BIẾN SỢI QUANG - FIBER OPTIC SENSOR
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước  Đặc tính riêng   (VNĐ)
DÒNG SẢN PHẨM PFD  
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: NPN/PNP tối đa 200mA ǁ LED hiển thị 4 số ǁ IP66  
PFD-RGN Chức năng chung ǁ Ngõ ra NPN   1,268,000
PFD-RGP 10 x 30 x 67 Chức năng chung ǁ Ngõ ra PNP 1,268,000
PFD-RMN Đa chức năng ǁ Ngõ ra NPN   1,588,000
PFD-RMP Đa chức năng ǁ Ngõ ra PNP   1,588,000
CẢM BIẾN TỪ - PROXIMITY SENSOR
DÒNG SẢN PHẨM UP - Dạng vuông  
MÃ HÀNG ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT   ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
UP12S-4NA D = 4mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC   312,000
UP12S-4PA D = 4mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC   312,000
UP12S-4NC □ 12mm D = 4mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 312,000
UP12S-4PC D = 4mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC   312,000
UP12S-4TA D = 4mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC   312,000
UP12S-4TC D = 4mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC   312,000
UP18S-5NA D = 5mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-5PA D = 5mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-5NC D = 5mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-5PC D = 5mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-5TA D = 5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-5TC D = 5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-8NA □ 18mm D = 8mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 191,000
UP18S-8PA D = 8mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-8NC D = 8mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-8PC D = 8mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-8TA D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
UP18S-8TC D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC   191,000
39

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
UP25S-5NA   D = 5mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-5PA   D = 5mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-5NC   D = 5mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-5PC   D = 5mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-5TA   D = 5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 204,000
UP25S-5TC   D = 5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 204,000
UP25S-5AA   D = 5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 361,000
UP25S-5AC   D = 5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 361,000
UP25S-8NA   D = 8mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-8PA   D = 8mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-8NC □ 25mm D = 8mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-8PC   D = 8mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-8TA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 204,000
UP25S-8TC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 204,000
UP25S-8AA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 361,000
UP25S-8AC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 361,000
UP25S-12NA   D = 12mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-12PA   D = 12mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-12NC   D = 12mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-12PC   D = 12mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 201,000
UP25S-12TA   D = 12mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 204,000
UP25S-12TC   D = 12mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 204,000
UP30S-10NA   D = 10mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-10PA   D = 10mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-10NC   D = 10mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-10PC   D = 10mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-10TA   D = 10mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 222,000
UP30S-10TC   D = 10mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 222,000
UP30S-10AA   D = 10mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 391,000
UP30S-10AC □ 30mm D = 10mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 391,000
UP30S-15NA   D = 15mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-15PA   D = 15mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-15NC   D = 15mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-15PC   D = 15mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 218,000
UP30S-15TA   D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 222,000
UP30S-15TC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 222,000
UP30S-15AA   D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 391,000
UP30S-15AC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 391,000
UP40S-20NA   D = 20mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 338,000
UP40S-20PA   D = 20mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 338,000
UP40S-20NC   D = 20mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 338,000
UP40S-20PC □ 40mm D = 20mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 338,000
UP40S-20TA   D = 20mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 338,000
UP40S-20TC   D = 20mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 338,000
UP40S-20AA   D = 20mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 521,000
UP40S-20AC   D = 20mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 521,000
40

 

    ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
DÒNG SẢN PHẨM UP - Dạng dẹt
UP25F-8NA   D = 8mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 309,000
UP25F-8PA   D = 8mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 309,000
UP25F-8NC   D = 8mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 309,000
UP25F-8PC 25 x 49 D = 8mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 309,000
UP25F-8TA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 309,000
UP25F-8TC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 309,000
UP25F-8AA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 413,000
UP25F-8AC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 413,000
DÒNG SẢN PHẨM UP - Dạng tròn
UP08RM-1.5NA   D = 1.5mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
UP08RM-1.5PA   D = 1.5mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
UP08RM-1.5NC M8 D = 1.5mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
UP08RM-1.5PC (Thân ngắn) D = 1.5mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
  Shield    
UP08RM-1.5TA   D = 1.5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 547,000
UP08RM-1.5TC   D = 1.5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 547,000
UP08RD-2NA   D = 2mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
UP08RD-2PA   D = 2mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
UP08RD-2NC M8 D = 2mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
UP08RD-2PC (Thân ngắn) D = 2mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 335,000
  None Shield    
UP08RD-2TA   D = 2mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 547,000
UP08RD-2TC   D = 2mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 547,000
UP12RM-2NA   D = 2mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RM-2PA   D = 2mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RM-2NC   D = 2mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RM-2PC M12 D = 2mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RM-2TA (Thân ngắn) D = 2mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
  Shield    
UP12RM-2TC   D = 2mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RM-2AA   D = 2mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 411,000
UP12RM-2AC   D = 2mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 411,000
UP12RD-4NA   D = 4mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RD-4PA   D = 4mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RD-4NC   D = 4mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RD-4PC M12 D = 4mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RD-4TA (Thân ngắn) D = 4mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
  None Shield    
UP12RD-4TC   D = 4mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 286,000
UP12RD-4AA   D = 4mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 411,000
UP12RD-4AC   D = 4mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 411,000
41

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
UP18RM-5NA   D = 5mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RM-5PA   D = 5mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RM-5NC   D = 5mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RM-5PC M18 D = 5mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RM-5TA (Thân ngắn) D = 5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
  Shield    
UP18RM-5TC   D = 5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RM-5AA   D = 5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP18RM-5AC   D = 5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP18RD-8NA   D = 8mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RD-8PA   D = 8mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RD-8NC   D = 8mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RD-8PC M18 D = 8mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RD-8TA (Thân ngắn) D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
  None Shield    
UP18RD-8TC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RD-8AA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP18RD-8AC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP30RM-10NA   D = 10mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RM-10PA   D = 10mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RM-10NC   D = 10mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RM-10PC M30 D = 10mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RM-10TA (Thân ngắn) D = 10mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
  Shield    
UP30RM-10TC   D = 10mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RM-10AA   D = 10mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 443,000
UP30RM-10AC   D = 10mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 443,000
UP30RD-15NA   D = 15mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RD-15PA   D = 15mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RD-15NC   D = 15mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RD-15PC M30 D = 15mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RD-15TA (Thân ngắn) D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
  None Shield    
UP30RD-15TC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RD-15AA   D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 443,000
UP30RD-15AC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 443,000
42

 

    ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
MÃ HÀNG Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
UP18RLM-5NA   D = 5mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLM-5PA   D = 5mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLM-5NC   D = 5mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLM-5PC M18 D = 5mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLM-5TA (Thân dài) D = 5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
  Shield    
UP18RLM-5TC   D = 5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLM-5AA   D = 5mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP18RLM-5AC   D = 5mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP18RLD-8NA   D = 8mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLD-8PA   D = 8mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLD-8NC   D = 8mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLD-8PC M18 D = 8mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLD-8TA (Thân dài) D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
  None Shield    
UP18RLD-8TC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 298,000
UP18RLD-8AA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP18RLD-8AC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 379,000
UP30RLM-10NA   D = 10mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLM-10PA   D = 10mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLM-10NC   D = 10mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLM-10PC M30 D = 10mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLM-10TA (Thân dài) D = 10mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
  Shield    
UP30RLM-10TC   D = 10mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLM-10AA   D = 10mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 377,000
UP30RLM-10AC   D = 10mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 377,000
UP30RLD-15NA   D = 15mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLD-15PA   D = 15mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLD-15NC   D = 15mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLD-15PC M30 D = 15mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLD-15TA (Thân dài) D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
  None Shield    
UP30RLD-15TC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 12 ~ 24VDC 332,000
UP30RLD-15AA   D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 100 ~ 240VAC 377,000
UP30RLD-15AC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 100 ~ 240VAC 377,000
43

 

 

 

Bảng giá cảm biến điện dung, cảm biến vùng Hanyoung

 

DÒNG SẢN PHẨM CUP Dạng tròn - Tích hợp VR
CUP18R-8NA   D = 8mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 401,000
CUP18R-8PA   D = 8mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 417,000
CUP18R-8NC M18 D = 8mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 401,000
  Vỏ kim loại    
CUP18R-8PC None Shield D = 8mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 417,000
CUP18R-8FA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 24 ~ 240Vac/dc 503,000
CUP18R-8FC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 24 ~ 240Vac/dc 503,000
CUP18RP-8NA   D = 8mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 477,000
CUP18RP-8PA   D = 8mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 498,000
CUP18RP-8NC M18 D = 8mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 477,000
  Vỏ nhựa    
CUP18RP-8PC None Shield D = 8mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 498,000
CUP18RP-8FA   D = 8mm ǁ 2 dây - NO ǁ 24 ~ 240Vac/dc 581,000
CUP18RP-8FC   D = 8mm ǁ 2 dây - NC ǁ 24 ~ 240Vac/dc 581,000
CUP30R-15NA   D = 15mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 466,000
CUP30R-15PA   D = 15mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 484,000
CUP30R-15NC M30 D = 15mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 466,000
  Vỏ kim loại    
CUP30R-15PC None Shield D = 15mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 484,000
CUP30R-15FA   D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 24 ~ 240Vac/dc 568,000
CUP30R-15FC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 24 ~ 240Vac/dc 568,000
CUP30RP-15NA   D = 15mm ǁ NPN - NO ǁ 12 ~ 24VDC 542,000
CUP30RP-15PA   D = 15mm ǁ PNP - NO ǁ 12 ~ 24VDC 542,000
CUP30RP-15NC M30 D = 15mm ǁ NPN - NC ǁ 12 ~ 24VDC 542,000
  Vỏ nhựa    
CUP30RP-15PC None Shield D = 15mm ǁ PNP - NC ǁ 12 ~ 24VDC 542,000
CUP30RP-15FA   D = 15mm ǁ 2 dây - NO ǁ 24 ~ 240Vac/dc 645,000
CUP30RP-15FC   D = 15mm ǁ 2 dây - NC ǁ 24 ~ 240Vac/dc 645,000
44

 

DÒNG SẢN PHẨM PAN
Nguồn cấp: 12 ~ 24VDC ǁ Ngõ ra: NPN/PNP (NO) tối đa 100mA  
Dạng thu phát riêng ǁ Dmax = 7m ǁ IP65  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
PAN20-T08N 140mm 8 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 3,185,000
PAN20-T08P   8 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 3,185,000
PAN20-T12N 220mm 12 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 4,458,000
PAN20-T12P   12 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 4,458,000
PAN20-T16N 300mm 16 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 5,733,000
PAN20-T16P   16 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 5,733,000
PAN20-T20N 380mm 20 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 7,006,000
PAN20-T20P   20 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 7,006,000
PAN20-T24N 460mm 24 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 8,598,000
PAN20-T24P   24 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 8,598,000
PAN20-T28N 540mm 28 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 10,617,000
PAN20-T28P   28 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 10,617,000
PAN20-T32N 620mm 32 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 11,146,000
PAN20-T32P   32 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 11,146,000
PAN20-T36N 700mm 36 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 12,399,000
PAN20-T36P   36 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 12,399,000
PAN20-T40N 780mm 40 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 13,693,000
PAN20-T40P   40 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 13,693,000
PAN20-T44N 860mm 44 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 15,285,000
PAN20-T44P   44 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 15,285,000
PAN20-T48N 940mm 48 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 16,241,000
PAN20-T48P   48 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 16,241,000
PAN40-T04N 120mm 4 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 3,185,000
PAN40-T04P   4 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 3,185,000
PAN40-T06N 200mm 6 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 4,140,000
PAN40-T06P   6 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 4,140,000
PAN40-T08N 280mm 8 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 4,777,000
PAN40-T08P   8 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 4,777,000
PAN40-T10N 360mm 10 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 6,370,000
PAN40-T10P   10 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 6,370,000
PAN40-T12N 440mm 12 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 7,006,000
PAN40-T12P   12 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 7,006,000
PAN40-T14N 520mm 14 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 8,281,000
PAN40-T14P   14Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 8,281,000
PAN40-T16N 600mm 16 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 8,918,000
PAN40-T16P   16 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 8,918,000
PAN40-T18N 680mm 18 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 10,829,000
PAN40-T18P   18 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 10,829,000
PAN40-T20N 760mm 20Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 11,783,000
PAN40-T20P   20 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 11,783,000
PAN40-T22N 840mm 22 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 12,739,000
PAN40-T22P   22 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 12,739,000
PAN40-T24N 920mm 24 Trục quang ǁ Ngõ ra NPN 13,693,000
PAN40-T24P   24 Trục quang ǁ Ngõ ra PNP 13,693,000
45

 

 

 

Bảng giá bộ mã hóa vòng quay Hanyoung

 

BỘ MÃ HÓA VÒNG QUAY - ENCODER
  DÒNG SẢN PHẨM HE - DẠNG TRỤC  
    ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT        
MÃ HÀNG Đường       ĐƠN GIÁ
  kính Xung/vòng Δ Nguồn cấp (VNĐ)
  (mm)          
        N24/O24/T24 12 ~ 24VDC  
  Ngoài: 1, 2, 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40,   N12/O12/T12 5 ~ 12VDC 1,166,000
HE40B-6-□-Δ-⌂ 40 50, 60, 75, 100, 120, 150        
  Trục: 6     L5 5VDC  
        N24/O24/T24 12 ~ 24VDC  
    200, 240, 250, 300   N12/O12/T12 5 ~ 12VDC 1,216,000
  Ngoài:     L5 5VDC  
HE40B-8-□-Δ-⌂ 40          
  Trục: 8     N24/O24/T24 12 ~ 24VDC  
    360, 400, 500, 512, 600, 800,   N12/O12/T12 5 ~ 12VDC 1,365,000
    1000, 1024 2: A, B      
      3: A, B, Z L5 5VDC  
      3C: A, B, /Z      
  Ngoài:   4: A, /A, B, /B N24/O24/T24 12 ~ 24VDC  
HE50B-8-□-Δ-⌂ 50   6: A, /A, B, /B, C, /C      
  Trục: 8 1200, 1500, 1800, 2000   N12/O12/T12 5 ~ 12VDC 1,543,000
        L5 5VDC  
        N24/O24/T24 12 ~ 24VDC  
    1, 2, 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40,        
    50, 60, 75, 100, 120, 150, 200,   N12/O12/T12 5 ~ 12VDC 1,365,000
    240, 250, 300        
  Ngoài:     L5 5VDC  
HE40H-8-□-Δ-⌂ 40          
  Lỗ: 8     N24/O24/T24 12 ~ 24VDC  
    360, 400, 500, 512, 600, 800,        
    1000, 1024, 1200, 1500, 1800,   N12/O12/T12 5 ~ 12VDC 1,480,000
    2000        
        L5 5VDC  
  DÒNG SẢN PHẨM PSC - DẠNG ĐO CHIỀU DÀI  
PSC-MA-AB-⌂ Chu vi: 1xung/m        
  250mm          
PSC-MB-AB-⌂ Tỉ lệ: 4:1 1xung/cm   N24/024/T24 12 ~ 24VDC  
  Chu vi:          
PSC-MC-AB-⌂ 250mm 1xung/mm        
  Tỉ lệ: 2:1   A + B     1,480,000
PSC-YA-AB-⌂   1xung/yard        
  Chu vi:          
PSC-YB-AB-⌂ 228.6mm 1xung/0.1y   N12/O12/T12 5 ~ 12VDC  
  Tỉ lệ: 4:1          
PSC-YC-AB-⌂   1xung/0.01y        
Chú ý:        
N : Ngõ ra NPN có điện áp        
O : Ngõ ra NPN không điện áp        
T : Ngõ ra Totem Pole        
L : Ngõ ra Line driver        
46

 

 

Bảng giá bộ hiển thị, đồng hồ xung đa năng Hanyoung

ĐỒNG HỒ XUNG ĐA NĂNG - PULSE METER
BỘ HIỂN THỊ - PANEL METER  
Hiển thị LED 4 Số - Điện áp nguồn: 100~ 240VAC - Phím mềm  
Dải đo: Điện áp ( V/mV) - Dòng điện ( A, mA ); Ngõ ra: Relay/ NPN/ PNP/ 4 ~ 20mA/ RS485  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
MP6-4-□□-N-A   Chỉ hiển thị 1,005,000
MP6-4-□□-0-A   3 Ngõ ra relay ǁ 4 ~ 20mA 2,127,000
MP6-4-□□-1-A 72 x 36 3 Ngõ ra relay 1,846,000
MP6-4-□□-4-A   3 Ngõ ra NPN ǁ 4 ~ 20mA 2,127,000
MP6-4-□□-5-A   3 Ngõ ra PNP ǁ 4 ~ 20mA 2,127,000
MP3-4-□□-N-A   Chỉ hiển thị 975,000
MP3-4-□□-0-A   3 Ngõ ra relay ǁ 4 ~ 20mA 2,072,000
MP3-4-□□-1-A   3 Ngõ ra relay 1,799,000
MP3-4-□□-2-A   3 Ngõ ra NPN ǁ Ngõ ra BCD ( Static ) 2,072,000
MP3-4-□□-3-A   3 Ngõ ra PNP ǁ Ngõ ra BCD ( Static ) 2,072,000
MP3-4-□□-4-A   3 Ngõ ra NPN ǁ 4 ~ 20mA 2,072,000
MP3-4-□□-5-A 96 x 48 3 Ngõ ra PNP ǁ 4 ~ 20mA 2,072,000
MP3-4-□□-6-A   3 Ngõ ra NPN ǁ Ngõ ra nối tiếp tốc độ thấp 2,072,000
MP3-4-□□-7-A   3 Ngõ ra PNP ǁ Ngõ ra nối tiếp tốc độ thấp 2,072,000
MP3-4-□□-8-A   3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 2,072,000
MP3-4-□□-9-A   3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 2,072,000
MP3-4-□□-10-A   Ngõ ra BCD ( Dynamic ) 2,072,000
MP3-4-□□-11-A   3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 2,072,000
Ghi chú: □□: AV ( Đo điện áp AC ) ; AA ( Đo dòng điện AC ); DV ( Đo điện áp DC ); DA ( Đo dòng điện DC )
ĐỒNG HỒ XUNG ĐA NĂNG - PULSE METER
Hiển thị LED 4 Số - Điện áp nguồn: 100~ 240VAC - Phím mềm - Ngõ vào: NPN/ PNP 12VDC  
Ngõ ra: Relay/ NPN/ PNP/ 4 ~ 20mA - Đo v/p ; m/p ; Chiều dài….  
RP3-5AN   Chỉ hiển thị 1,294,000
RP3-5A1 96 x 48 3 Ngõ ra relay 1,470,000
RP3-5A2   5 Ngõ ra relay 1,645,000
RP3-5A4   5 Ngõ ra NPN  ǁ 4 ~ 20mA 1,645,000
BP6-5AN 72 x 36 Chỉ hiển thị 1,294,000
BP6-5A1   3 Ngõ ra relay 1,294,000
47

 

 

 

Bảng giá bộ đếm, bộ định thời Hanyoung

 

BỘ ĐỊNH THỜI - TIMER
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
Bộ đếm/ Bộ định thời - Dòng LC (thay thế dòng GE)  
Hiển thị màn hình LCD 4/6 số - Điện áp nguồn: 100~ 240VAC  
LC3-P61NA   LCD 6 số ǁ 1 output 1,082,000
LC3-P62NA 96 x 48 LCD 6 số ǁ 2 output 1,584,000
LC3-P61CA   LCD 6 số ǁ 1 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 1,943,000
LC3-P62CA   LCD 6 số ǁ 2 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 2,177,000
LC4-P41NA   LCD 4 số ǁ 1 output 1,019,000
LC4-P42NA   LCD 4 số ǁ 2 output 1,239,000
LC4-P61NA   LCD 6 số ǁ 1 output 1,082,000
LC4-P62NA 48 x 48 LCD 6 số ǁ 2 output 1,302,000
LC4-P41CA   LCD 4 số ǁ 1 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 1,674,000
LC4-P42CA   LCD 4 số ǁ 2 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 1,809,000
LC4-P61CA   LCD 6 số ǁ 1 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 1,731,000
LC4-P62CA   LCD 6 số ǁ 2 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 1,920,000
LC6-P61NA 72 x 36 LCD 6 số ǁ 1 output 1,082,000
LC6-P62NA   LCD 6 số ǁ 2 output 1,302,000
LC7-P61NA   LCD 6 số ǁ 1 output 1,349,000
LC7-P62NA 72 x 72 LCD 6 số ǁ 2 output 1,584,000
LC7-P61CA   LCD 6 số ǁ 1 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 1,964,000
LC7-P62CA   LCD 6 số ǁ 2 output ǁ Truyền thông Modbus (RS485) 2,210,000
Bộ đếm/ Bộ định thời - Dòng GE  
Hiển thị LED 4/6 số - Điện áp nguồn: 100~ 240VAC - Phím mềm  
GE3-P61A   LED 6 số ǁ 1 cài đặt 1,082,000
GE3-P62A 96 x 48 LED 6 số ǁ 2 cài đặt 1,584,000
GE3-T6A   LED 6 số ǁ Chỉ hiển thị 1,131,000
GE4-P41A   LED 4 số ǁ 1 cài đặt 1,019,000
GE4-P42A   LED 4 số ǁ 2 cài đặt 1,239,000
GE4-P61A 48 x 48 LED 6 số ǁ 1 cài đặt 1,082,000
GE4-P62A   LED 6 số ǁ 2 cài đặt 1,302,000
GE4-T6A   LED 6 số ǁ Chỉ hiển thị 1,082,000
GE6-P61A   LED 6 số ǁ 1 cài đặt 1,082,000
GE6-P62A 72 x 36 LED 6 số ǁ 2 cài đặt 1,302,000
GE6-T6A   LED 6 số ǁ Chỉ hiển thị 1,082,000
GE7-P61A   LED 6 số ǁ 1 cài đặt 1,349,000
GE7-P62A 72 x 72 LED 6 số ǁ 2 cài đặt 1,584,000
GE7-T6A   LED 6 số ǁ Chỉ hiển thị 1,131,000
48

 

Bộ đếm/ Bộ định thời - Dòng GF
Hiển thị LED 4/6 số - Điện áp nguồn: 100~ 240VAC - Phím cơ  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
GF4-P41N 48 x48 LED 4 số ǁ 1 cài đặt 1,204,000
GF7-P41E   LED 4 số ǁ 1 cài đặt 1,523,000
GF7-P42E   LED 4 số ǁ 2 cài đặt 2,030,000
GF7-P61E 72 x 72 LED 6 số ǁ 1 cài đặt 1,755,000
GF7-P62E   LED 6 số ǁ 2 cài đặt 2,261,000
GF7-T60N   LED 6 số ǁ Chỉ hiển thị 1,276,000
Bộ đếm - Dòng LC1
Hiển thị LCD 8 số - Điện áp nguồn: PIN  
LC1-N   Ngõ vào không điện áp 572,000
  48 x 24    
LC1-F   Ngõ vào điện áp tự do 610,000
Bộ định thời - Dòng LT1
Hiển thị LCD 8 số - Điện áp nguồn: PIN  
LT1-N   Ngõ vào không điện áp 576,000
  48 x 24    
LT1-F   Ngõ vào điện áp tự do 621,000
Bộ định thời ( Thời gian thực) - Dòng LY7
    -  Màn hình graphic LCD  
LY7 72 x 72 -  Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC 1,382,000
    -  2 ngõ ra relay  
    -  Cài đặt chương trình Tuần/ Năm.  
Bộ định thời - Dòng LF4N
Hiển thị LCD - Nguồn cấp : 24 ~ 240VAC/DC  
LF4N-A   10 chế độ hoạt động ǁ 1 ngõ ra ǁ 8 chân tròn 898,000
LF4N-B   1 chế độ hoạt động ǁ 2 ngõ ra ǁ 8 chân tròn 898,000
  48 x 48    
LF4N-C   1 chế độ hoạt động ǁ 2 ngõ ra ǁ 8 chân tròn 898,000
LF4N-D   10 chế độ hoạt động ǁ 1 ngõ ra ǁ 11 chân tròn 898,000
49

 

Bộ định thời - Dòng TF4
Hiển thị LED 4 số - Cài đặt phím cơ - Nguồn cấp : 100 ~ 240VAC/DC - 8 chân tròn  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
TF4N-AUAR   Đếm lên ǁ Dải : 999.9s/ 9999s 1,073,000
TF4N-BUAR   Đếm lên ǁ Dải : 9m59.9s/59m59s 1,073,000
TF4N-CUAR   Đếm lên ǁ Dải : 999.9m/59h59m 1,073,000
  48 x 48    
TF4N-ADAR   Đếm xuống ǁ Dải : 999.9s/ 9999s 1,073,000
TF4N-BDAR   Đếm xuống ǁ Dải : 9m59.9s/59m59s 1,073,000
TF4N-CDAR   Đếm xuống ǁ Dải : 999.9m/59h59m 1,073,000
Bộ định thời - Dòng MA4N
Không hiển thị - Cài đặt núm vặn - Đa chế độ họa động - Nguồn cấp : 24 ~ 240VAC/DC  
MA4N-A   2 Ngõ ra ǁ 11 chân tròn 317,000
MA4N-B 48 x 48 2 Ngõ ra ǁ 11 chân tròn 317,000
MA4N-C   2 Ngõ ra ǁ 8 chân tròn 317,000
Bộ định thời mini - Dòng T21
Không hiển thị - Cài đặt núm vặn - On Delay - 14 chân dẹp nhỏ  
T21-1-4A20   200 ~ 230Vac ǁ 1s/ 10s/ 1m/ 10m 233,000
T21-3-4A20   200 ~ 230Vac ǁ 3s/ 30s/ 3m/ 30m 233,000
T21-6-4A20   200 ~ 230Vac ǁ 6s/ 60s/ 6m/ 60m 233,000
T21-3H-4A20 22 x 28 200 ~ 230Vac ǁ 3h/ 6h/ 12h/ 24h 233,000
T21-1-4D24   24VDC ǁ 1s/ 10s/ 1m/ 10m 233,000
T21-3-4D24   24VDC ǁ 3s/ 30s/ 3m/ 30m 233,000
T21-6-4D24   24VDC ǁ 6s/ 60s/ 6m/ 60m 233,000
T21-3H-4D24   24VDC ǁ 3h/ 6h/ 12h/ 24h 233,000
Bộ định thời  - Dòng T38N
Không hiển thị - Cài đặt núm vặn - On Delay - 8 chân tròn  
T38N-01A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h 176,000
T38N-03A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h 176,000
T38N-06A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h 176,000
T38N-10A 40 x 50 24 ~ 240Vac/Dc ǁ 10s/ 10m/ 10h 176,000
T38N-30A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 30s/ 30m/ 30h 176,000
T38N-60A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 60s/ 60m/ 60h 176,000
T38N-12HA   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 12h/ 24h/ 48h 176,000
50

 

Bộ định thời  - Dòng T48N
Không hiển thị - Cài đặt núm vặn - On Delay - 8 chân tròn  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
T48N-01A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h 215,000
T48N-03A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h 215,000
T48N-06A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h 215,000
T48N-10A 48 x 48 24 ~ 240Vac/Dc ǁ 10s/ 10m/ 10h 215,000
T48N-30A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 30s/ 30m/ 30h 215,000
T48N-60A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 60s/ 60m/ 60h 215,000
T48N-12HA   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 12h/ 24h/ 48h 215,000
Bộ định thời  - Dòng T57N
Không hiển thị - Cài đặt núm vặn - On Delay - 8 chân tròn  
T57N-E-01A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h ǁ Gắn thanh ray 189,000
T57N-E-03A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h ǁ Gắn thanh ray 189,000
T57N-E-06A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h ǁ Gắn thanh ray 189,000
T57N-E-10A   24 ~ 240V ǁ 10s/ 10m/ 10h ǁ Gắn thanh ray 189,000
T57N-E-30A   24 ~ 240V ǁ 30s/ 30m/ 30h ǁ Gắn thanh ray 189,000
T57N-E-60A   24 ~ 240V ǁ 60s/ 60m/ 60h ǁ Gắn thanh ray 189,000
T57N-E-12HA   24 ~ 240V ǁ 12h/ 24h/ 48h ǁ Gắn thanh ray 189,000
T57N-P-01A 58 x 84    
    24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h ǁ Gắn mặt tủ 183,000
T57N-P-03A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h ǁ Gắn mặt tủ 183,000
T57N-P-06A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h ǁ Gắn mặt tủ 183,000
T57N-P-10A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 10s/ 10m/ 10h ǁ Gắn mặt tủ 183,000
T57N-P-30A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 30s/ 30m/ 30h ǁ Gắn mặt tủ 183,000
T57N-P-60A   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 60s/ 60m/ 60h ǁ Gắn mặt tủ 183,000
T57N-P-12HA   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 12h/ 24h/ 48h ǁ Gắn mặt tủ 183,000
51

 

Không hiển thị - Cài đặt núm vặn - Twin Timer - 8 chân tròn  
MÃ HÀNG KÍCH
 THƯỚC
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
 (VNĐ)
TF62N-E-01D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h ǁ Gắn thanh ray 180,000
TF62N-E-03D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h ǁ Gắn thanh ray 180,000
TF62N-E-06D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h ǁ Gắn thanh ray 180,000
TF62N-E-10D   24 ~ 240V ǁ 10s/ 10m/ 10h ǁ Gắn thanh ray 180,000
TF62N-E-30D   24 ~ 240V ǁ 30s/ 30m/ 30h ǁ Gắn thanh ray 180,000
TF62N-E-60D   24 ~ 240V ǁ 60s/ 60m/ 60h ǁ Gắn thanh ray 180,000
  58 x 84    
TF62N-P-01D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h ǁ Gắn mặt tủ 175,000
TF62N-P-03D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h ǁ Gắn mặt tủ 175,000
TF62N-P-06D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h ǁ Gắn mặt tủ 175,000
TF62N-P-10D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 10s/ 10m/ 10h ǁ Gắn mặt tủ 175,000
TF62N-P-30D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 30s/ 30m/ 30h ǁ Gắn mặt tủ 175,000
TF62N-P-60D   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 60s/ 60m/ 60h ǁ Gắn mặt tủ 175,000
Bộ định thời  - Dòng TF62D
Không hiển thị - Cài đặt núm vặn - Dual Timer - 8 chân tròn  
TF62D-E-01F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h ǁ Gắn thanh ray 228,000
TF62D-E-03F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h ǁ Gắn thanh ray 228,000
TF62D-E-06F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h ǁ Gắn thanh ray 228,000
TF62D-E-10F   24 ~ 240V ǁ 10s/ 10m/ 10h ǁ Gắn thanh ray 228,000
TF62D-E-30F   24 ~ 240V ǁ 30s/ 30m/ 30h ǁ Gắn thanh ray 228,000
TF62D-E-60F   24 ~ 240V ǁ 60s/ 60m/ 60h ǁ Gắn thanh ray 228,000
TF62D-P-01F 58 x 84 24 ~ 240Vac/Dc ǁ 1s/ 1m/ 1h ǁ Gắn mặt tủ 401,000
TF62D-P-03F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 3s/ 3m/ 3h ǁ Gắn mặt tủ 401,000
TF62D-P-06F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 6s/ 6m/ 6h ǁ Gắn mặt tủ 401,000
TF62D-P-10F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 10s/ 10m/ 10h ǁ Gắn mặt tủ 401,000
TF62D-P-30F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 30s/ 30m/ 30h ǁ Gắn mặt tủ 401,000
TF62D-P-60F   24 ~ 240Vac/Dc ǁ 60s/ 60m/ 60h ǁ Gắn mặt tủ 401,000
52

 

 

Bảng giá đồng hồ nhiệt Hanyoung

 

BỘ GHI NHIỆT DÒNG MÀN HÌNH CẢM ỨNG - GR200
Màn hình 5.7'' TFT LCD; Ngõ vào: 2 loại RTD, 12 loại Thermocouple, 4 loại DC Volt.  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC; Kích thước: 144 (W) × 144 (H) × 173.5 (D).  
MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
GR200-2N0   2 kênh ngõ vào, RS422/485. 18,202,000
GR200-210   2 kênh ngõ vào, 2 DI/ 6 Relay, RS422/485. 20,478,000
GR200-220   2 kênh ngõ vào, 4 DI/ 12 Relay, RS422/485. 20,478,000
GR200-4N0   4 kênh ngõ vào, RS422/485. 20,478,000
GR200-410   4 kênh ngõ vào, 2 DI/ 6 Relay, RS422/485. 22,752,000
GR200-420 144 x 144 4 kênh ngõ vào, 4 DI/ 12 Relay, RS422/485. 22,752,000
GR200-8N0   8 kênh ngõ vào, RS422/485. 22,752,000
GR200-810   8 kênh ngõ vào, 2 DI/ 6 Relay, RS422/485. 25,028,000
GR200-820   8 kênh ngõ vào, 4 DI/ 12 Relay, RS422/485. 25,028,000
GR200-12N0   12 kênh ngõ vào, RS422/485. 29,753,000
GR200-1210   12 kênh ngõ vào, 2 DI/ 6 Relay, RS422/485. 32,028,000
GR200-1220   12 kênh ngõ vào, 4 DI/ 12 Relay, RS422/485. 32,028,000
BỘ GHI NHIỆT GIẤY - RT9 (Series mới - RT9N)
Màn hình LED 7 đoạn; Ngõ vào: 2 loại RTD, 12 loại Thermocouple, 4 loại DC Volt.  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC; Kích thước: 96 (W) × 96 (H) × 100 (D).  
RT9-000   Đồng hồ ghi nhiệt độ - Đơn vị °C 6,966,000
RT9-001   Đồng hồ ghi nhiệt độ - Đơn vị °C 7,666,000
    1 ngõ ra cảnh báo.  
RT9-002   Đồng hồ ghi nhiệt độ - Đơn vị °C 8,365,000
    2 ngõ ra cảnh báo.  
RT9-003   Đồng hồ ghi nhiệt độ - Đơn vị °C 7,666,000
    Truyền thông RS485.  
RT9-004   Đồng hồ ghi nhiệt độ - Đơn vị °C 8,365,000
    Truyền thông RS485 và 1 ngõ ra cảnh báo  
RT9-005   Đồng hồ ghi nhiệt độ - Đơn vị °C 9,065,000
  96 x 96 Truyền thông RS485 và 2 ngõ ra cảnh báo  
RT9-100   Đồng hồ ghi và điều khiển nhiệt - Đơn vị °C 9,276,000
RT9-101   Đồng hồ ghi và điều khiển nhiệt - Đơn vị °C 9,976,000
    1 ngõ ra cảnh báo.  
RT9-102   Đồng hồ ghi và điều khiển nhiệt - Đơn vị °C 10,500,000
    2 ngõ ra cảnh báo.  
RT9-103   Đồng hồ ghi và điều khiển nhiệt - Đơn vị °C 9,976,000
    Truyền thông RS485.  
RT9-104   Đồng hồ ghi và điều khiển nhiệt - Đơn vị °C 10,500,000
    Truyền thông RS485 và 1 ngõ ra cảnh báo  
RT9-105   Đồng hồ ghi và điều khiển nhiệt - Đơn vị °C 11,202,000
    Truyền thông RS485 và 2 ngõ ra cảnh báo  
53

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ KHẢ TRÌNH 2 KÊNH - TD500
Màn hình 5.7'' STN LCD - Ngõ vào: 2 kênh - 100 chương trình, 100 bước/ chương trình (Tối đa 2400 bước)  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC; Kích thước: 183 (W) × 144 (H) × 110 (D).  
TD500-N1   8 DI / 8 Relay Output / 8 Transistor Output 2,192,000
TD500-1N   Truyền thông RS485/ 422 , USB 21,549,000
TD500-11   Truyền thông RS485/ 422 , USB 23,742,000
    8 DI / 8 Relay Output / 8 Transistor Output  
TD500-2N   Truyền thông RS232 , USB 21,549,000
TD500-21   Truyền thông RS232 , USB 23,742,000
    8 DI / 8 Relay Output / 8 Transistor Output  
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT & ẨM ĐỘ KHẢ TRÌNH - TH500
Màn hình 5.7'' STN LCD - Ngõ vào: 1 kênh nhiệt & 1 kênh ẩm  
Kích thước: 183 (W) × 144 (H) × 100 (D) - Ngôn ngữ : Korean/ English  
100 chương trình, 100 bước/ chương trình ( Tối đa 2000 bước ) - Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC  
    Ngõ ra điều khiển T/H : SSR/ SCR  
TH500-1NN   Ngõ ra Retransmittion T/H : 4 ~ 20mA 23,742,000
    8 DI / 8 Relay Output 1a / 8 Transistor Output  
    Truyền thông: RS232, RS485, USB  
    Ngõ ra điều khiển T/H : SSR/ SCR  
TH500-21N   8 DI / 4 Relay Output 1a1b, 8 Relay Output 1a 23,742,000
  183 x 144 Truyền thông: RS232, RS485, USB  
    Ngõ ra điều khiển T/H : SSR/ SCR  
TH500-24N   8 DI / 4 Relay Output 1a1b, 8 Relay Output 1a 24,472,000
    Truyền thông: RS232, RS485, USB  
    8 ngõ ra Open Collector  
    Ngõ ra điều khiển T/H : SSR/ SCR  
TH500-25N   8 DI/ 12 Relay Output 1a1b, 8 Relay Output 1a 25,203,000
    Truyền thông: RS232, RS485, USB  
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT & ẨM ĐỘ KHẢ TRÌNH - TH300
Màn hình 3.5'' TFT LCD - Ngõ vào: 1 kênh nhiệt & 1 kênh ẩm  
Kích thước: 96 (W) × 96 (H) × 120.5 (D) - Ngôn ngữ : Korean/ English/ Chinese  
100 chương trình, 100 bước/ chương trình ( Tối đa 2000 bước ) - Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC  
Ngõ ra điều khiển T/H : SSR/ SCR - Ngõ ra Retransmittion T/H : 4 ~ 20mA - 4 DI / 8 RO (1a) / 4 O.C  
TH300-11   Truyền thông: RS232 14,611,000
    Ngôn ngữ: Korean & English  
TH300-12   Truyền thông: RS232 14,611,000
    Ngôn ngữ:  English & Simplified Chinese  
TH300-13   Truyền thông: RS232 14,611,000
  96 x 96 Ngôn ngữ:  English & Traditional Chinese  
TH300-21   Truyền thông: RS485/ 422 14,611,000
    Ngôn ngữ: Korean & English  
TH300-22   Truyền thông: RS485/ 422 14,611,000
    Ngôn ngữ:  English & Simplified Chinese  
TH300-23   Truyền thông: RS485/ 422 14,611,000
    Ngôn ngữ:  English & Traditional Chinese  
54

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT & ẨM ĐỘ KHẢ TRÌNH - NP200
LED 7 đoạn và LCD - Kích thước: 96 (W) × 96 (H) × 120.5 (D  
Ngõ vào: 12 loại K, 2 loại Pt100, 4 loại điện áp DC, 1 loại dòng 4 ~ 20mA  
30 chương trình, 99 bước/ chương trình ( Tối đa 300 bước ) - Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC  
NP200-00   Điều khiển nóng - 4 ngõ vào DI 7,110,000
NP200-01   Điều khiển nóng - 4 ngõ vào DI & RS485/ 422 7,679,000
NP200-02   Điều khiển nóng - 8 ngõ vào DI 7,679,000
NP200-03   Điều khiển nóng - 8 ngõ vào DI & RS485/ 422 8,248,000
NP200-10 96 x 96 Điều khiển nóng/ lạnh (H/C) - 4 ngõ vào DI 7,679,000
NP200-11   Điều khiển H/C - 4 ngõ vào DI & RS485/ 422 8,248,000
NP200-12   Điều khiển H/C - 8 ngõ vào DI 8,248,000
NP200-13   Điều khiển H/C - 8 ngõ vào DI & RS485/ 422 8,818,000
NP100-00   Điều khiển nóng 4,719,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID - DÒNG AX
Màn hình LED 7 đoạn - Ngõ vào: K, J, R, T, Pt100  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC - Thời gian lấy mẫu: 0.1s - Điều khiển PID hoặc On/Off  
AX4-1A   SSR + Relay 1 + Relay 2 738,000
AX4-2A 48 x 48 SSR + Relay 1 + Relay 2 + Relay 3 798,000
AX4-3A   4 ~ 20mA + Relay 1 738,000
AX4-4A   4 ~ 20mA + Relay 1 + Relay 2 798,000
AX2-1A   SSR + Relay 1 + Relay 2 912,000
AX2-2A 48 x 96 SSR + Relay 1 + Relay 2 + Relay 3 972,000
AX2-3A   4 ~ 20mA + Relay 1 912,000
AX2-4A   4 ~ 20mA + Relay 1 + Relay 2 972,000
AX3-1A   SSR + Relay 1 + Relay 2 912,000
AX3-2A 96 x 48 SSR + Relay 1 + Relay 2 + Relay 3 972,000
AX3-3A   4 ~ 20mA + Relay 1 912,000
AX3-4A   4 ~ 20mA + Relay 1 + Relay 2 972,000
AX7-1A   SSR + Relay 1 + Relay 2 912,000
AX7-2A 72 x 72 SSR + Relay 1 + Relay 2 + Relay 3 972,000
AX7-3A   4 ~ 20mA + Relay 1 912,000
AX7-4A   4 ~ 20mA + Relay 1 + Relay 2 972,000
AX9-1A   SSR + Relay 1 + Relay 2 912,000
AX9-2A 96 x 96 SSR + Relay 1 + Relay 2 + Relay 3 972,000
AX9-3A   4 ~ 20mA + Relay 1 912,000
AX9-4A   4 ~ 20mA + Relay 1 + Relay 2 972,000
55

 

MODEL OPTIONS   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
    Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ KỸ THUẬT SỐ LCD - DÒNG VX
Màn hình LCD  - Ngõ vào: K, J, E, T, R, B, S, L ,N, U, W, PLII  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC - Thời gian lấy mẫu: 50 ms  
  Basic   1 ngõ ra - 1 Alarm 1,163,000
  Out2   2 ngõ ra + 233,000
  A2   2 Alarm + 120,000
  D2   2 ngõ vào kỹ thuật số + 120,000
  D4   4 ngõ vào kỹ thuật số + 233,000
VX4   48 x48    
  H1   CT 1 + 120,000
  H2   CT 1 & 2 + 233,000
  C   Truyền thông RS485 + 120,000
  R   Ngõ vào mở rộng 4-20mmA + 233,000
  T   Tín hiệu ra 4-20mmA + 120,000
  Basic   1 ngõ ra - 1 Alarm 1,396,000
  Out2   2 ngõ ra + 233,000
  A2   2 Alarm + 120,000
  D2   2 ngõ vào kỹ thuật số + 120,000
  D4   4 ngõ vào kỹ thuật số + 233,000
VX2   48 x 96    
  H1   CT 1 + 120,000
  H2   CT 1 & 2 + 233,000
  C   Truyền thông RS485 + 120,000
  R   Ngõ vào mở rộng 4-20mmA + 233,000
  T   Tín hiệu ra 4-20mmA + 120,000
56

 

 

MÃ HÀNG     ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID - DÒNG DX
Màn hình LED 7 đoạn - Phím mềm - Ngõ vào: Option  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC - Có thể cài đặt chế độ điều khiển Nóng hoặc Lạnh  
DX2-KMWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX2-KSWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX2-KCWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX2-PMWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX2-PSWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX2-PCWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX2-KMWAR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,910,000
    ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
  48 x 96 Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ 1 ngõ  
DX2-KSWAR   ra Retransmission 4 ~ 20mA 2,910,000
DX2-KCWAR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ 1 ngõ 2,910,000
    ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX2-PMWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ 2,910,000
    1 ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX2-PSWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,910,000
    ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX2-PCWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,910,000
    ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX3-KMWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX3-KSWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX3-KCWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX3-PMWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX3-PSWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX3-PCWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,113,000
DX3-KMWAR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,910,000
  96 x 48 ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX3-KSWAR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ 1 ngõ 2,910,000
    ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX3-KCWAR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ 1 ngõ 2,910,000
    ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX3-PMWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ 2,910,000
    1 ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX3-PSWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,910,000
    ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX3-PCWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,910,000
    ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
57

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
DX4-KMSNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 1 Alarm 1,724,000
DX4-KSSNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 1 Alarm 1,724,000
DX4-KCSNR 48 x 48 Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 1 Alarm 1,724,000
DX4-PMSNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 1 Alarm 1,724,000
DX4-PSSNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 1 Alarm 1,724,000
DX4-PCSNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 1 Alarm 1,724,000
DX7-KMWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,194,000
DX7-KSWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,194,000
DX7-KCWNR 72 x 72 Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,194,000
DX7-PMWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,194,000
DX7-PSWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,194,000
DX7-PCWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,194,000
DX9-KMWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,185,000
DX9-KSWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,185,000
DX9-KCWNR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,185,000
DX9-PMWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 2,185,000
DX9-PSWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 2,185,000
DX9-PCWNR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 2,185,000
  96 x 96 Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ 1  
DX9-KMWAR   ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA 2,983,000
DX9-KSWAR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ 1 ngõ 2,983,000
    ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX9-KCWAR   Ngõ vào: K ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ 1 ngõ 2,983,000
    ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX9-PMWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ 2,983,000
    1 ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX9-PSWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,983,000
    ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
DX9-PCWAR   Ngõ vào: Pt100 ǁ Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ 1 2,983,000
    ngõ ra Retransmission 4 ~ 20mA  
58

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID - DÒNG KXN
Màn hình LED 7 đoạn - Phím mềm - Ngõ vào: 12 loại K, 2 loại Pt100, DC analog  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC - Có thể cài đặt chế độ điều khiển Nóng hoặc Lạnh  
KX4N-MCNA   Ngõ ra: Relay ǁ 1 Alarm 1,068,000
KX4N-SCNA   Ngõ ra: SSR ǁ 1 Alarm 1,068,000
KX4N-CCNA   Ngõ ra: SCR ǁ 1 Alarm 1,068,000
KX4N-MENA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 1,207,000
KX4N-SENA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 1,207,000
KX4N-CENA 48 x 48 Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 1,207,000
KX4N-MCAA   Ngõ ra: Relay ǁ 1 Alarm + RET ( 4 ~ 20mA) 1,207,000
KX4N-SCAA   Ngõ ra: SSR ǁ 1 Alarm + RET ( 4 ~ 20mA) 1,207,000
KX4N-CCAA   Ngõ ra: SCR ǁ 1 Alarm + RET ( 4 ~ 20mA) 1,207,000
KX4S-MCNA   Ngõ ra: Relay ǁ 1 Alarm ( 11 chân tròn ) 1,068,000
KX4S-SCNA   Ngõ ra: SSR ǁ 1 Alarm ( 11 chân tròn ) 1,068,000
KX4S-CCNA   Ngõ ra: SCR ǁ 1 Alarm ( 11 chân tròn ) 1,068,000
KX2N-MENA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX2N-SENA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX2N-CENA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX2N-MKNA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX2N-SKNA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX2N-CKNA 48 x 96 Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX2N-MEAA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX2N-SEAA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX2N-CEAA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX2N-MKAA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX2N-SKAA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX2N-CKAA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX3N-MENA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX3N-SENA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX3N-CENA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX3N-MKNA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX3N-SKNA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX3N-CKNA 96 x 48 Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX3N-MEAA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX3N-SEAA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX3N-CEAA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX3N-MKAA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX3N-SKAA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX3N-CKAA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX7N-MENA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 1,275,000
KX7N-SENA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 1,275,000
KX7N-CENA 72 x 72 Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 1,275,000
KX7N-MKNA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm + LBA 1,414,000
KX7N-SKNA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm + LBA 1,414,000
KX7N-CKNA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm + LBA 1,414,000
59

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
KX9N-MENA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX9N-SENA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX9N-CENA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm 1,398,000
KX9N-MKNA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX9N-SKNA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX9N-CKNA 96 x 96 Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm + LBA 1,537,000
KX9N-MEAA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX9N-SEAA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX9N-CEAA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm ǁ RET ( 4 ~ 20mA) 1,537,000
KX9N-MKAA   Ngõ ra: Relay ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX9N-SKAA   Ngõ ra: SSR ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
KX9N-CKAA   Ngõ ra: SCR ǁ 2 Alarm + LBA ǁ RET 1,676,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID & FUZZY - DÒNG HX
Màn hình LED 7 đoạn - Phím mềm - Ngõ vào: 13 loại K, 3 loại Pt100, DC analog  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC - Có thể cài đặt chế độ điều khiển Nóng hoặc Lạnh, Nóng/ Lạnh  
HX4-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 1,758,000
HX4-01   Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ D.I 1 contact 2,045,000
HX4-02 48 x 48 Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,045,000
HX4-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,045,000
HX4-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ D.I 1 cont 2,334,000
HX4-12   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ HBA 2,334,000
HX2-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 2,045,000
HX2-01 48 x 96 Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,334,000
HX2-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,334,000
HX2-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ HBA 2,621,000
HX3-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 2,045,000
HX3-01 96 x 48 Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,334,000
HX3-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,334,000
HX3-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ HBA 2,621,000
HX7-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 2,045,000
HX7-01   Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ D.I 2 contact 2,334,000
HX7-02 72 x 72 Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,334,000
HX7-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,334,000
HX7-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ D.I 2 cont 2,621,000
HX7-12   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ HBA 2,621,000
HX9-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 2,045,000
HX9-01 96 x 96 Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,334,000
HX9-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,334,000
HX9-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ HBA 2,621,000
60

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID & FUZZY - DÒNG NX
Màn hình LED 7 đoạn - Phím mềm - Ngõ vào: 13 loại K, 3 loại Pt100, DC analog  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC - Có thể cài đặt chế độ điều khiển Nóng hoặc Lạnh  
Có thể cài đặt ngõ ra: Relay hoặc SSR hoặc SCR ( 4 ~ 20mA ) - Ngõ ra Restranmission : 4 ~ 20mA  
NX1-00   Điều khiển chung ǁ Ngõ ra Relay ǁ RET 1,838,000
NX1-01   Điều khiển chung ǁ Ngõ ra SSR/ SRC 1,838,000
NX1-02   Điều khiển chung ǁ Ngõ ra Relay ǁ RS485/R 2,363,000
NX1-03   Điều khiển chung ǁ Ngõ ra SSR/SCR ǁ RS48 2,363,000
NX1-04 48 x 24 Điều khiển chung ǁ Ngõ ra SSR/SCR ǁ ALM 2,363,000
NX1-05   Điều khiển chung ǁ SSR/SCR ǁ ALM/ RS485 2,625,000
NX1-10   Điều khiển Nóng (Relay) & Lạnh ( SSR/SCR) 2,625,000
NX1-11   Điều khiển Nóng ( SSR/SCR) & Lạnh (Relay) 2,625,000
NX1-12   Chức năng NX1-10 & RS485 2,625,000
NX2-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 2,048,000
NX2-01   Điều khiển chung ǁ HBA 2,048,000
NX2-02 48 x 96 Điều khiển chung ǁ RS485 2,048,000
NX2-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,625,000
NX2-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ HBA 2,625,000
NX2-12   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 2,625,000
NX3-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 2,048,000
NX3-01   Điều khiển chung ǁ HBA 2,048,000
NX3-02 96 x 48 Điều khiển chung ǁ RS485 2,048,000
NX3-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,625,000
NX3-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ HBA 2,625,000
NX3-12   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 2,625,000
NX4-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh 1,838,000
NX4-01   Điều khiển chung ǁ HBA ǁ Alarm 2 2,363,000
NX4-02   Điều khiển chung ǁ SV2, SV3 2,363,000
NX4-03   Điều khiển chung ǁ RET ǁ RS485 2,363,000
NX4-04   Điều khiển chung ǁ RS485 2,363,000
NX4-05 48 x 48 Điều khiển chung ǁ Alarm 1 & 2 2,363,000
NX4-06   Điều khiển chung ǁ Alarm 1 & 2 ǁ SV2 2,363,000
NX4-07   Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,363,000
NX4-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,363,000
NX4-14   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 2,888,000
NX4-20   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,363,000
NX4-25   Điều khiển Nóng. 2,748,000
61

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
NX7-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh ). 2,100,000
NX7-01   Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,625,000
NX7-02 72 x 72 Điều khiển chung ǁ SV2, SV3 ǁ HBA 2,625,000
NX7-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,625,000
NX7-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ HBA 3,151,000
NX7-12   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ SV2, SV3 ǁ HBA 3,151,000
NX9-00   Điều khiển chung ( Chọn lựa nóng hoặc lạnh ). 2,100,000
NX9-01 96 x 96 Điều khiển chung ǁ RS485 ǁ HBA 2,625,000
NX9-10   Điều khiển Nóng/ Lạnh 2,625,000
NX9-11   Điều khiển Nóng/ Lạnh ǁ RS485 ǁ HBA 3,151,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ NHIỀU KÊNH - DÒNG MC9
Màn hình LED 7 đoạn - Phím mềm - Ngõ vào: Lựa chọn  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC - Lựa chọn ngõ ra: Relay hoặc SSR hoặc SCR ( 4 ~ 20mA )  
MC9-4D-D0-MN-N-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,372,000
    ra: Relay ǁ  
MC9-4D-D0-MN-1-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,581,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3  
MC9-4D-D0-MN-2-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,581,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-4D-D0-MN-3-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,826,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-4D-D0-MN-4-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 7,035,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3 ǁ HBA  
MC9-4R-D0-MN-N-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,372,000
    ra: Relay ǁ  
MC9-4R-D0-MN-1-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,581,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3  
MC9-4R-D0-MN-2-2 96 x 96 4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,581,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-4R-D0-MN-3-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 6,826,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-4R-D0-MN-4-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 7,035,000
    ra: Relay ǁ ALM2, 3 ǁ HBA  
MC9-4D-K0-MN-N-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,372,000
    Relay ǁ  
MC9-4D-K0-MN-1-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,581,000
    Relay ǁ ALM2, 3  
MC9-4D-K0-MN-2-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,581,000
    Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-4D-K0-MN-3-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,826,000
    Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-4D-K0-MN-4-2   4 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 7,035,000
    Relay ǁ ALM2, 3 ǁ HBA  
62

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
MC9-4R-K0-MN-N-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,372,000
    Relay ǁ  
MC9-4R-K0-MN-1-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,581,000
    Relay ǁ ALM2, 3  
MC9-4R-K0-MN-2-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,581,000
    Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-4R-K0-MN-3-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 6,826,000
    Relay ǁ ALM2, 3 ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-4R-K0-MN-4-2   4 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 7,035,000
    Relay ǁ ALM2, 3 ǁ HBA  
MC9-8D-D0-MM-N-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 9,801,000
    ra: Relay ǁ  
MC9-8D-D0-MM-2-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 9,976,000
    ra: Relay ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-8D-D0-MM-3-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 9,976,000
    ra: Relay ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-8D-D0-MM-4-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 10,151,000
    ra: Relay ǁ HBA  
MC9-8R-D0-MM-N-2   8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 9,801,000
    ra: Relay ǁ  
MC9-8R-D0-MM-2-2 96 x 96 8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 9,976,000
    ra: Relay ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-8R-D0-MM-3-2   8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 9,976,000
    ra: Relay ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-8R-D0-MM-4-2   8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ 10,151,000
    ra: Relay ǁ HBA  
MC9-8D-K0-MM-N-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 9,801,000
    Relay ǁ  
MC9-8D-K0-MM-2-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 9,976,000
    Relay ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-8D-K0-MM-3-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 9,976,000
    Relay ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-8D-K0-MM-4-2   8 Kênh ǁ Điều khiển lạnh ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 10,151,000
    Relay ǁ HBA  
MC9-8R-K0-MM-N-2   8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 9,801,000
    Relay ǁ  
MC9-8R-K0-MM-2-2   8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 9,976,000
    Relay ǁ RS232 ǁ DI  
MC9-8R-K0-MM-3-2   8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 9,976,000
    Relay ǁ RS485/422 ǁ DI  
MC9-8R-K0-MM-4-2   8 Kênh ǁ Điều khiển nóng ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra: 10,151,000
    Relay ǁ HBA  
63

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG BR6
Màn hình LED 7 đoạn - Phím mềm - Ngõ vào: Diode hoặc Thermistor  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC hoặc 10 ~ 24V - Lựa chọn ngõ ra: Relay hoặc SSR ( 5VDC) + 1 Alarm  
BR6-FDMP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra 621,000
    relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
BR6-FDMP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra 621,000
    relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
BR6-FDSP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra 621,000
    SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
BR6-FDSP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra 621,000
    SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
BR6-FNMP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Thermistor ǁ 621,000
    Ngõ ra relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
BR6-FNMP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Thermistor ǁ 621,000
    Ngõ ra relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
BR6-FNSP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Thermistor ǁ 621,000
    Ngõ ra SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
BR6-FNSP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Thermistor ǁ 621,000
    Ngõ ra SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
BR6-PDMP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra 621,000
    relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
  72 x 36 Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra  
BR6-PDMP4   relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC 621,000
BR6-PDSP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra 621,000
    SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
BR6-PDSP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Diode ǁ Ngõ ra 621,000
    SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
BR6-PNMP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Thermistor ǁ Ngõ 621,000
    ra relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
BR6-PNMP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Thermistor ǁ Ngõ 621,000
    ra relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
BR6-PNSP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Thermistor ǁ Ngõ 621,000
    ra SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
BR6-PNSP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Thermistor ǁ Ngõ 621,000
    ra SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
TH540N-2   Cảm biến Thermistor: - 40 ~ 90 độ C - 65,000
    Cáp sensor 2m  
TH540N-5   Cảm biến Thermistor: - 40 ~ 90 độ C - 108,000
    Cáp sensor 5m  
64

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG ED6
Màn hình LED 7 đoạn - Phím mềm - Ngõ vào: K/ Pt100/ 4 ~ 20mA  
Nguồn cấp: 100 ~ 240VAC hoặc 10 ~ 24V - Lựa chọn ngõ ra: Relay hoặc SSR ( 5VDC)  
ED6-FKMAP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FKMAP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FKMNP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FKMNP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FKSAP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR 675,000
    ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FKSAP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR 675,000
    ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FKSNP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR 675,000
    ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FKSNP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR 675,000
    ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FPMAP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FPMAP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FPMNP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FPMNP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
  72 x 36 relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FPSAP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FPSAP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FPSNP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FPSNP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FCMAP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ 675,000
    Ngõ ra relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FCMAP4   Điều khiển On/Offǁ Đầu dò 4 ~ 20mAǁ Ngõ 675,000
    ra relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FCMNP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ 675,000
    Ngõ ra relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FCMNP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ 675,000
    Ngõ ra relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FCSAP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ 675,000
    Ngõ ra SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FCSAP4   Điều khiển On/Offǁ Đầu dò 4 ~ 20mAǁ Ngõ 675,000
    ra SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-FCSNP3   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ 675,000
    Ngõ ra SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-FCSNP4   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ 675,000
    Ngõ ra SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
65

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
ED6-PKMAP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra relay ǁ 675,000
    1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PKMAP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra relay ǁ 675,000
    1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PKMNP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra relay ǁ 675,000
    Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PKMNP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra relay ǁ 675,000
    Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PKSAP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR ǁ 1 675,000
    Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PKSAP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR ǁ 1 675,000
    Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PKSNP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR ǁ 675,000
    Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PKSNP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ Ngõ ra SSR ǁ 675,000
    Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PPMAP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PPMAP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PPMNP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PPMNP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PPSAP3 72 x 36 Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PPSAP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PPSNP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PPSNP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PCMAP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ Ngõ 675,000
    ra relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PCMAP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ Ngõ 675,000
    ra relay ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PCMNP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ Ngõ 675,000
    ra relay ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PCMNP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ Ngõ 675,000
    ra relay ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PCSAP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ Ngõ 675,000
    ra SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PCSAP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mAǁ Ngõ ra 675,000
    SSR ǁ 1 Alarm ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
ED6-PCSNP3   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ Ngõ 675,000
    ra SSR ǁ Nguồn 10 ~ 24V  
ED6-PCSNP4   Điều khiển tỉ lệ ǁ Đầu dò 4 ~ 20mA ǁ Ngõ 675,000
    ra SSR ǁ Nguồn 100 ~ 240VAC  
66

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-8000S
Màn hình LED 7 đoạn - Phím cơ - Ngõ vào: K/ Pt100/ Analog  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-8000S-FKMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 1,186,000
HY-8000S-FKMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 1,186,000
HY-8000S-FKMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 1,186,000
HY-8000S-FKMNR-10   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 599 1,186,000
HY-8000S-FKMNR-11   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 799 1,186,000
HY-8000S-FKMNR-13   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1199 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-10   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 599 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-11   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 799 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-13 96 x 96 Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1199 1,186,000
HY-8000S-FPMNR-02   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 1,186,000
HY-8000S-FPMNR-03   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 199 1,186,000
HY-8000S-FPMNR-04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,186,000
HY-8000S-FPMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,186,000
HY-8000S-FPMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,186,000
HY-8000S-FPMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-02   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 199 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,186,000
HY-8000S-PKMNR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,186,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-8200S
Màn hình LED 7 đoạn - Phím cơ - Ngõ vào: K/ Pt100/ Analog  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay & 1 Alarm  
HY-8200S-FKMOR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 1,764,000
HY-8200S-FKMOR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 1,764,000
HY-8200S-FKMOR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 1,764,000
HY-8200S-FKMOR-10   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 599 1,764,000
HY-8200S-FKMOR-11   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 799 1,764,000
HY-8200S-FKMOR-13 96 x 96 Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1199 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-10   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 599 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-11   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 799 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-13   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1199 1,764,000
67

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
HY-8200S-FPMOR-02   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 1,764,000
HY-8200S-FPMOR-03   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 199 1,764,000
HY-8200S-FPMOR-04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,764,000
HY-8200S-FPMOR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,764,000
HY-8200S-FPMOR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,764,000
HY-8200S-FPMOR-08 96 x 96 Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-02   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 199 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,764,000
HY-8200S-PKMOR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,764,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-72D
Màn hình LED 7 đoạn - Phím cơ - Ngõ vào: K/ Pt100/ Analog  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-72D-FKMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 883,000
HY-72D-FKMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 883,000
HY-72D-FKMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 883,000
HY-72D-FKMNR-09   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 599 883,000
HY-72D-FKMNR-10   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 799 883,000
HY-72D-FKMNR-12   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1199 883,000
HY-72D-PKMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 883,000
HY-72D-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 883,000
HY-72D-PKMNR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 883,000
HY-72D-PKMNR-09   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 599 883,000
HY-72D-PKMNR-10   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 799 883,000
HY-72D-PKMNR-12   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1199 883,000
HY-72D-FPMNR-02 72 x 72 Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 883,000
HY-72D-FPMNR-03   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 199 883,000
HY-72D-FPMNR-04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 883,000
HY-72D-FPMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 883,000
HY-72D-FPMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 883,000
HY-72D-FPMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 883,000
HY-72D-PPMNR-02   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 883,000
HY-72D-PPMNR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 199 883,000
HY-72D-PPMNR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 883,000
HY-72D-PPMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 883,000
HY-72D-PPMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 883,000
HY-72D-PPMNR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 883,000
68

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-48D
Màn hình LED 7 đoạn - Phím cơ - Ngõ vào: K/ Pt100/ Analog  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-48D-FKMNR-04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 440,000
HY-48D-FKMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 440,000
HY-48D-PKMNR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 440,000
HY-48D-PKMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 440,000
HY-48D-FPMNR-01   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -49 ~ 49 440,000
HY-48D-FPMNR-02   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 440,000
HY-48D-FPMNR-03 48 x 48 Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 440,000
HY-48D-FPMNR-04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 440,000
HY-48D-FPMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 440,000
HY-48D-PPMNR-01   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -49 ~ 49 440,000
HY-48D-PPMNR-02   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 440,000
HY-48D-PPMNR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 440,000
HY-48D-PPMNR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 440,000
HY-48D-PPMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 440,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG DF
Màn hình LED 7 đoạn - Phím cơ - Ngõ vào: K/ Pt100/ Analog  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
DF2-FKMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF2-FKMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF2-FKMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 1,280,000
DF2-PKMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF2-PKMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF2-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 1,280,000
DF2-FPMNR-01   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 1,280,000
DF2-FPMNR-04 48 x 96 Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,280,000
DF2-FPMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF2-FPMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF2-FPMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,280,000
DF2-PPMNR-01   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 1,280,000
DF2-PPMNR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,280,000
DF2-PPMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF2-PPMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF2-PPMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,280,000
69

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
DF4-FKMNR-04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF4-FKMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF4-FKMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,280,000
DF4-FKMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 599 1,280,000
DF4-FKMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 799 1,280,000
DF4-PKMNR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF4-PKMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF4-PKMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,280,000
DF4-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 599 1,280,000
DF4-PKMNR-08 48 x 48 Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 799 1,280,000
DF4-FPMNR-02   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 9 1,280,000
DF4-FPMNR-03   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,280,000
DF4-FPMNR-04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF4-FPMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF4-FPMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,280,000
DF4-PPMNR-02   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -99 ~ 99 1,280,000
DF4-PPMNR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 99 1,280,000
DF4-PPMNR-04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 199 1,280,000
DF4-PPMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 299 1,280,000
DF4-PPMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 399 1,280,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG AF1
Hiển thị bằng kim gió - Phím cơ - Ngõ vào: K/ Pt100  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
AF1-PKMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 199 759,000
  48 x 96    
AF1-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 399 759,000
70

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG ND4
Không hiển thị - Cài đặt bằng núm vặn - Ngõ vào: K/ Pt100  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
ND4-FKMR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 336,000
ND4-FKMR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 336,000
ND4-FKMR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 336,000
ND4-PKMR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 320,000
ND4-PKMR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 320,000
ND4-PKMR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 320,000
ND4-FPMR-01   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 336,000
ND4-FPMR-02   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -100~ 100 336,000
ND4-FPMR-03 48 x 48 Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 336,000
ND4-FPMR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 336,000
ND4-FPMR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 336,000
ND4-FPMR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 336,000
ND4-PPMR-01   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 291,000
ND4-PPMR-02   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -100 ~ 100 291,000
ND4-PPMR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 291,000
ND4-PPMR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 291,000
ND4-PPMR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 291,000
ND4-PPMR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 291,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-1000
Không hiển thị - Cài đặt bằng núm vặn - Ngõ vào: K/ Pt100  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-1000-FKMNR05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 510,000
HY-1000-FKMNR06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 510,000
HY-1000-FKMNR07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 510,000
HY-1000-FKMNR08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 510,000
HY-1000-FKMNR09   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 510,000
HY-1000-FKMNR10   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 510,000
HY-1000-PKMNR05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 510,000
HY-1000-PKMNR06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 510,000
HY-1000-PKMNR07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 510,000
HY-1000-PKMNR08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 510,000
HY-1000-PKMNR09 72 x 72 Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 510,000
HY-1000-PKMNR10   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 510,000
HY-1000-FPMNR01   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 510,000
HY-1000-FPMNR03   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 510,000
HY-1000-FPMNR05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 510,000
HY-1000-FPMNR06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 510,000
HY-1000-FPMNR07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 510,000
HY-1000-PPMNR01   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 510,000
HY-1000-PPMNR03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 510,000
HY-1000-PPMNR05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 510,000
HY-1000-PPMNR06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 510,000
HY-1000-PPMNR07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 510,000
71

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-2000
Không hiển thị - Cài đặt bằng núm vặn - Ngõ vào: K/ Pt100  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-2000-FKMNR04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 100 429,000
HY-2000-FKMNR05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 429,000
HY-2000-FKMNR06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 429,000
HY-2000-FKMNR07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 429,000
HY-2000-FKMNR08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 429,000
HY-2000-FKMNR09   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 429,000
HY-2000-FKMNR11   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 429,000
HY-2000-PKMNR04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 100 531,000
HY-2000-PKMNR05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 531,000
HY-2000-PKMNR06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 531,000
HY-2000-PKMNR07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 531,000
HY-2000-PKMNR08 96 x 96 Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 531,000
HY-2000-PKMNR09   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 531,000
HY-2000-PKMNR11   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 531,000
HY-2000-FPMNR02   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 100 531,000
HY-2000-FPMNR04   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 531,000
HY-2000-FPMNR05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 531,000
HY-2000-FPMNR06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 531,000
HY-2000-FPMNR07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 531,000
HY-2000-PPMNR02   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 100 531,000
HY-2000-PPMNR04   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 531,000
HY-2000-PPMNR05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 531,000
HY-2000-PPMNR06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 531,000
HY-2000-PPMNR07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 531,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-3000
Hiển thị kim gió - Cài đặt bằng núm vặn - Ngõ vào: K/ Pt100  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-3000-PKMNR05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 664,000
  96 x 96    
HY-3000-PKMNR11   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 664,000
72

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-4500S
Hiển thị kim gió - Cài đặt bằng núm vặn - Ngõ vào: K/ Pt100  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-4500S-FKMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 1,238,000
HY-4500S-FKMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 1,238,000
HY-4500S-FKMNR-09   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 1,238,000
HY-4500S-FKMNR-10   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 1,238,000
HY-4500S-FKMNR-11   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 1,238,000
HY-4500S-FKMNR-13   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 1,238,000
HY-4500S-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 1,238,000
HY-4500S-PKMNR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 1,238,000
HY-4500S-PKMNR-09   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 1,238,000
HY-4500S-PKMNR-10   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 1,238,000
HY-4500S-PKMNR-11   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 1,238,000
HY-4500S-PKMNR-13 96 x 96 Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 1,238,000
HY-4500S-FPMNR-01   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 1,238,000
HY-4500S-FPMNR-03   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 100 1,238,000
HY-4500S-FPMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 1,238,000
HY-4500S-FPMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 1,238,000
HY-4500S-FPMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 1,238,000
HY-4500S-FPMNR-09   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 1,238,000
HY-4500S-PPMNR-01   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 1,238,000
HY-4500S-PPMNR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 100 1,238,000
HY-4500S-PPMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 1,238,000
HY-4500S-PPMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 1,238,000
HY-4500S-PPMNR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 1,238,000
HY-4500S-PPMNR-09   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 1,238,000
BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - DÒNG HY-5000S
Hiển thị kim gió - Cài đặt bằng núm vặn - Ngõ vào: K/ Pt100  
Nguồn cấp: 110/220VAC - Ngõ ra: Relay  
HY-5000-FKMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 1,252,000
HY-5000-FKMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 1,252,000
HY-5000-FKMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 1,252,000
HY-5000-FKMNR-08   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 1,252,000
HY-5000-FKMNR-09   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 1,252,000
HY-5000-FKMNR-10   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 1,252,000
HY-5000-PKMNR-05 72 x72 Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 200 1,252,000
HY-5000-PKMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 300 1,252,000
HY-5000-PKMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 400 1,252,000
HY-5000-PKMNR-08   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 600 1,252,000
HY-5000-PKMNR-09   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 800 1,252,000
HY-5000-PKMNR-10   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò K ǁ 0 ~ 1200 1,252,000
73

 

MÃ HÀNG   ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐƠN GIÁ
  Kích thước Đặc tính riêng (VNĐ)
HY-5000-FPMNR-01   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 1,252,000
HY-5000-FPMNR-03   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 1,252,000
HY-5000-FPMNR-05   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 1,252,000
HY-5000-FPMNR-06   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 1,252,000
HY-5000-FPMNR-07   Điều khiển On/Off ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 1,252,000
  72 x72    
HY-5000-PPMNR-01   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ -50 ~ 50 1,252,000
HY-5000-PPMNR-03   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 100 1,252,000
HY-5000-PPMNR-05   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 200 1,252,000
HY-5000-PPMNR-06   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 300 1,252,000
HY-5000-PPMNR-07   Điều khiển Tỉ lệ ǁ Đầu dò Pt100 ǁ 0 ~ 400 1,252,000
BỘ HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ - DÒNG AT
Hiển thị LED 7 đoạn - Ngõ vào: K/ Pt100 - Nguồn cấp: 110/220VAC  
AT6-K   Đầu dò K (0 ~ 1200 độ C ) 1,223,000
AT6-P1 72 x 36 Đầu dò Pt100 (-199 ~ 600 độ C ) 1,223,000
AT6-P2   Đầu dò Pt100 (-199 ~ 199 độ C ) 1,223,000
AT3-KP 96 x 48 Đầu dò K/ Pt100 1,309,000
BỘ HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ CẦM TAY- DÒNG D55
Hiển thị LCD - Ngõ vào: K/J  
D55-2Y   Đồng hồ cầm tay 1,750,000
TC-PJP   Đầu dò - Φ3mm , L = 150mm 524,000
  71 x 158    
TC-PIP   Đầu dò dạng tiếp xúc chữ I 524,000
TC-PLP   Đầu dò dạng tiếp xúc chữ L 524,000
74

 

 

 

 

 

 

 

 

HOTLINE


HOTLINE:

0931 77 88 30 Ms. Thương 

0931 77 88 71 Ms. Trang 

0913 98 08 48 Mr. Vũ

0937 88 41 45 Ms. Nhi

0937 91 27 94 Ms. Năm

 

 

 

FACEBOOK

Scroll