Bảng giá dụng cụ đo Niigata đầy đủ mới nhất năm 2020

Dụng cụ đo là một trong những trang bị không thể thiếu của một người thợ cơ khí và đặc biệt là cơ khí chế tạo. Để đảm bảo những sản phẩm làm ra với thông số kĩ thuật chính xác và đưa vào sử dụng tốt nhất. Ngoài tay nghề ra thì người thợ cần phải có những dụng cụ đo đạc hỗ trợ tốt nhất. Dụng cụ đo NIIGATA là một trong những cái tên đáng để mọi người chọn lựa và sử dụng. Dưới đây Nghĩa Đạt xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dụng cụ đo NIIGATA được cập nhật mới nhất năm 2020.

Bảng giá dụng cụ đo Niigata cập nhật mới nhất năm 2020

 

Dưới đây là bảng giá toàn bộ các dụng cụ đo của thương hiệu NIIGATA được chúng tôi cập nhật mới nhất. Quý khách hàng tham khảo nếu có gì thắc mắc hoặc cần hỗ trợ thì liên hệ đến các số hotline trên trang web hoặc gửi yêu cầu về địa chỉ Email: nghiadatco@gmail.com để được hỗ trợ tốt nhất nhé.

 

TÊN SẢN PHẨM MÃ HÀNG ĐƠN VỊ GIÁ BÁN
Thước đo góc mối hàn WGA-65 (ANGLE GAUGE WGA-65) WGA-65 Cái 2,789,000
Thước đo góc mối hàn AP-130 (ANGLE PROTRACTOR AP-130) AP-130 Cái 2,789,000
Dưỡng đo góc mối hàn WAL4562 ( ANGLE LIMIT GAUGE WAL4562) WAL4562 Cái 2,360,000
Thước đo mối hàn AWG-10 (WELDING GAUGE AWG-10) AWG-10 Cái 811,000
Thước đo mối hàn đồng hồ FDW-1 (WELDING GAUGE  FDW-1) FDW-1 Cái 2,897,000
Thước đo mối hàn WGU-8M (WELDING GAUGE  WGU-8M) WGU-8M Cái 3,218,000
Thước đo mối hàn WGU-7M (WELDING GAUGE  WGU-7M) WGU-7M Cái 1,502,000
Thước đo mối hàn WG-3 (WELDING GAUGE  WG-3) WG-3 Cái 4,248,000
Thước đo mối hàn WG-1 WG-1 Cái 1,067,000
Gương soi mối hàn, soi kỹ thuật Ø60 IMTR-60R (MAGNIFYING INSPECTION MIRROR W/TELESCOPING ROUND φ60) IMTR-60R Cái 342,000
Gương soi mối hàn, soi kỹ thuật Ø30 IMTR-30R (MAGNIFYING INSPECTION MIRROR W/TELESCOPING ROUND φ30) IMTR-30R Cái 241,000
Gương soi mối hàn, soi kỹ thuật Ø50 IMTR-50K (MAGNIFYING INSPECTION MIRROR W/TELESCOPING OVAL 50x25) IMTR-50K Cái 258,000
Thước vuông 30cm x 15cm vạch kaidan Niigata MT-30KD MT-30KD Cái 580,000
Thước vuông 50cm x 25cm vạch kaidan Niigata MT-50KD (SATIN STEEL SQUARE) MT-50KD Cái 599,000
Thước ke vuông DD-F200 200x130mm DD-F200 DD-F200 Cái 4,010,000
Thước ke vuông AA-F200 AA-F200 Cái 3,604,000
Thước lá inox mạ nhũ bạc vạch kaidan 150mm SV-150KD Niigata (METAL SCALE KAIDAN (SATIN) 150mm SV-150KD) SV-150KD Cái 81,000
Thước lá inox mạ nhũ bạc vạch kaidan 300mm SV-300KD Niigata (METAL SCALE KAIDAN (SATIN) 300mm SV-300KD) SV-300KD Cái 164,000
Thước lá inox mạ nhũ bạc vạch kaidan 600mm SV-600KD Niigata (METAL SCALE KAIDAN (SATIN) 600mm SV-600KD) SV-600KD Cái 406,000
Thước lá inox mạ nhũ bạc vạch kaidan 1m SV-1000KD Niigata (METAL SCALE KAIDAN (SATIN) 1000mm SV-1000KD) SV-1000KD Cái 734,000
Thước lá inox vạch kaidan 300m ST-300KD Niigata ST-300KD Cái 146,000
Thước lá inox vạch kaidan 600m ST-600KD Niigata ST-600KD Cái 358,000
Thước lá inox vạch kaidan 1m ST-1000KD Niigata ST-1000KD Cái 666,000
Thước lá inox vạch kaidan 1.5m ST-1500KD Niigata ST-1500KD Cái 2,549,000
Thước lá inox vạch kaidan 2m ST-2000KD Niigata ST-2000KD Cái 3,380,000
Thước lá inox mạ nhũ bạc 15cm SVC-15KD Niigata SVC-15KD Cái 116,000
Thước lá inox vạch kaidan, catch up 15cm Niigata (CATCH UP SCALE 15cm  CU-15KD) CU-15KD Cái 81,000
Thước lá inox vạch kaidan, catch up 30cm Niigata (CATCH UP SCALE 30cm  CU-30KD) CU-30KD Cái 164,000
Thước thợ may 2m Niigata (TAPE MEASURE (KAIDAN SCALE) ALCP-1320KD) PM-1320KD Cái 107,000
Dưỡng đo biên dạng 150mm CG-100S Niigata (PROFILE GAUGE CG-100S) CG-100S Cái 387,000
Thước đo vết nứt CM-SKD Niigata (CRACK GAUGE KAIDAN SCALE TYPE CM-SKD) CM-SKD Cái 113,000
Thước đo vết nứt CM-CKD Niigata (CRACK GAUGE KAIDAN CLEAR CARD CM-CKD) CM-CKD Cái 151,000
Dưỡng đo góc AG-22 Niigata (ANGLE GAUGE  AG-22) AG-22 Cái 1,584,000
Thước đo cạnh vát CMG-10 Niigata (CHAMFER MEASURING GAUGE  CMG-10) CMG-10 Cái 417,000
Dưỡng kiểm tra góc mũi khoan DPG-118 Niigata (DRILL TIP GAUGE  DPG-118) DPG-118 Cái 172,000
Dưỡng kiểm góc mũi khoan DPGA-A Niigata (DRILL TIP GAUGE  DPG-A) DPG-A Cái 258,000
Dưỡng đo bước ren hệ mét 28 lá Niigata (PITCH GAUGE  M28) M28 Cái 657,000
Dưỡng đo bước ren in 26 lá Niigata (PITCH GAUGE  W26) W26 Cái 657,000
Dưỡng đo bán kính 1-7mm 34 lá Niigata RG-34 (RADIUS GAUGE) RG-34 Cái 696,000
Dưỡng đo bán kính 7.5-15mm 32 lá Niigata RG-32 (RADIUS GAUGE) RG-32 Cái 696,000
Dưỡng đo bán kính 15.5-25mm 30 lá Niigata RG-30 (RADIUS GAUGE) RG-30 Cái 696,000
Bộ thước căn lá 0.03-0.2mm 9 lá 172MA Niigata (THICKNESS GAUGE  172MA) 172MA Bộ 166,000
Bộ thước căn lá 0.04-0.3mm 9 lá 172ME Niigata (THICKNESS GAUGE 172ME) 172ME Bộ 560,000
Bộ thước căn lá 0.03-0.40mm 10 lá 100MR Niigata (THICKNESS GAUGE  100MR) 100MR Bộ 324,000
Bộ thước căn lá 0.01-0.10mm 10 lá 100MK Niigata (THICKNESS GAUGE  100MK) 100MK Bộ 360,000
Bộ thước căn lá 0.03-1.00mm 19 lá 100MY Niigata (THICKNESS GAUGE  100MY) 100MY Bộ 578,000
Thước căn lá 0.03~1.00mm 25 lá, dài 150mm (THICKNESS GAUGE WITH COLOR SLEEVE  CS-65M (WHITE)) CS-65M Cái 687,000
Thước đo khe hở 1~15mm TPG-700A Niigata (TAPER GAUGE  TPG-700A) TPG-700A Cái 245,000
Thước đo khe hở 1~5mm vạch Kaidan TPG-700AKD Niigata (TAPER GAUGE  TPG-700AKD) TPG-700AKD Cái 245,000
Thước đo khe hở 15~30mm TPG-700B Niigata (TAPER GAUGE  TPG-700B) TPG-700B Cái 391,000
Thước đo khe hở 30~45mm TPG-700C Niigata (TAPER GAUGE  TPG-700C) TPG-700C Cái 518,000
Thước lá kết hợp đo khe hở TPG-700S Niigata (TAPER GAUGE  TPG-700S) TPG-700S Bộ 391,000
Thước đo khe hở 1~29mm TPG-267M Niigata (TAPER GAUGE  TPG-267M) TPG-267M Bộ 1,824,000
Thước đo khe hở đo ngang 0.3~4mm TPG-270A Niigata (TAPER GAUGE  TPG-270A) TPG-270A Cái 629,000
Thước đo khe hở đo ngang 0.3~4mm TPG-270B Niigata (TAPER GAUGE  TPG-270B) TPG-270B Cái 790,000
Thước đo khe hở hình nón 1~6mm TPG-710A Niigata (CIRCULAR TAPER GAUGE  TPG-710A) TPG-710A Cái 859,000
Thước đo khe hở hình nón 4~15mm TPG-710B Niigata (CIRCULAR TAPER GAUGE  TPG-710B) TPG-710B Cái 2,574,000
Thước đo khe hở hình nón 4~15mm TPG-710C Niigata (CIRCULAR TAPER GAUGE  TPG-710C) TPG-710C Cái 4,076,000
Thước đo góc bán nguyệt PRT-19 Niigata (PROTRACTOR No.15 PRT-15) PRT-19 Cái 184,000
Thước đo góc trong 10-90 độ IP-90 Niigata (INSIDE PROTRACTOR  IP-90) IP-90 Cái 3,647,000
Thước đo góc 0-180 độ PRT192-120S Niigata (PROTRACTOR No.192-120  PRT192-120S) PRT192-120S Cái 378,000
Thước đo góc 360 độ PRT193-150 Niigata (PROTRACTOR No.193-150   PRT193-150) PRT193-150 Cái 944,000
Thước đo góc vạn năng năng 495D Niigata 495D Cái 8,580,000
Thước nivo điện tử BB-180 Niigata (BEVEL BOX  BB-180) BB-180 Cái 2,162,000
Thước nivo đồng hồ 0-90 độ LM-90KD Niigata (LEVEL METER W/ STRONG MAGNET  LM-90KDS) LM-90KD Cái 601,000
Ni vô đồng hồ đo góc 0-360 độ LM-360 Niigata (LEVEL METER  LM-360) LM-360 Cái 622,000
Ni vô đồng hồ đo góc 0-180 độ vạch kaidan DSR-180KD Niigata (DIAL SLANT RULE DSR-180KD) DSR-180KD Cái 426,000
Ni vô đồng hồ đo góc 0-180 độ vạch kaidan DSRM-180KD Niigata (DIAL SLANT RULE W/MAGNET  DSRM-180KD) DSRM-180KD Cái 463,000
Thước thủy bỏ túi 10cm ML-100KB Niigata (SUPER STRONG MAGNETIC LEVEL ML-100KB) ML-100KB Cái 270,000
Thước thủy bỏ túi 15cm ML-150KB Niigata (SUPER STRONG MAGNETIC LEVEL ML-150KB) ML-150KB Cái 348,000
Ni vô mini 70mm CT-70 Niigata (Mini Level CT-70) CT-70 Cái 378,000
Ni vô mini tròn 24mm CT-24 Niigata (Mini Level CR-24) CR-24 Cái 218,000
Thước nivo DL-m1 (Vui lòng liên hệ để nhận tư vấn, giá và thời gian giao hàng, hàng phải đặt mới có)      
Thước nivo điện tử DP-90 Niigata (Vui lòng liên hệ để nhận tư vấn, giá và thời gian giao hàng, hàng phải đặt mới có)      
Thước nivo điện tử DP-30XY Niigata (Vui lòng liên hệ để nhận tư vấn, giá và thời gian giao hàng, hàng phải đặt mới có)      
Đục lấy dấu tự động đầu hợp kim AP-M Niigata (CARBIDE TIP AUTOMATIC PUNCH AP-M) AP-M Cái 441,000
Đục lây dấu đầu hợp kim Ø10mm TCP-M Niigata (CENTER PUNCH  M  TCP-M) TCP-M Cái 267,000
Đục lây dấu đầu hợp kim Ø15 TCP-L Niigata (CENTER PUNCH  L  TCP-L) TCP-L Cái 382,000
Cây vạch dấu 2 đầu K Niigata (SCRIBER  K) K Cái 121,000
Cây vạch dấu 2 đầu N Niigata (SCRIBER  N) N Cái 121,000
Viết vạch dấu đầu hợp kim SC-P Niigata (SCRIBER W/HANDY POCKET TYPE  SC-P) SC-P Cái 288,000
Bộ dụng cụ lấy dấu 3 món  CTS-3 Niigata (CARBIDE TOOL SET  No.3) CTS-3 Cái 1,416,000
Compa lấy dấu 15cm SD-150 Niigata (DIVIDER W/SPRING 150mm SD-150) SD-150 Cái 399,000
Compa lấy dấu 20cm SD-200 Niigata (DIVIDER W/SPRING  200mm SD-200) SD-200 Cái 445,000
Compa lấy dấu hợp kim 15cm TFD-150 Niigata (CARBIDE TIP FIRM JOINT DIVIDER 150mm  TFD-150) TFD-150 Cái 859,000
Nhíp đo lỗ trong  lò xo 15cm SI-150 Niigata (INSIDE CALIPER W/SPRING 150mm  SI-150) SI-150 Cái 399,000
Nhíp đo lỗ trong  lò xo 20cm SI-200 Niigata (INSIDE CALIPER W/SPRING 200mm  SI-200) SI-200 Cái 445,000
Nhíp đo lỗ trong 15cm IC-150 Niigata (INSIDE CALIPER 150mm  IC-150) IC-150 Cái 260,000
Nhíp đo lỗ trong 20cm IC-200 Niigata (INSIDE CALIPER 200mm  IC-200) IC-200 Cái 336,000
Nhíp bầu ngoài 15cm OC-150 Niigata (INSIDE CALIPER 150mm  OC-150) OC-150 Cái 260,000
Nhíp bầu ngoài  20cm OC-200 Niigata (INSIDE CALIPER 200mm  OC-200) OC-200 Cái 336,000
Nhíp đa năng hiển thị số 15cm GCC-150 Niigata (COMBINATION CALIPER W/METRIC GRADUATIONS 150mm  GCC-150) GCC-150 Cái 2,356,000
Nhíp đa năng hiển thị số 20cm GCC-200 Niigata (COMBINATION CALIPER W/METRIC GRADUATIONS 200mm  GCC-200) GCC-200 Cái 3,090,000
Kính lúp cầm tay 75mm cán nhựa No.7507 Niigata (MAGNIFIER WITH HANDLE  No.7507) No.7507 Cái 223,000
Kính lúp cầm tay 90mm cán nhựa  No.7515 Niigata (MAGNIFIER WITH HANDLE  No.7515) No.7515 Cái 310,000
Kính lúp bỏ túi No.7070 Niigata (METAL LOUPE  No.7070) No.7070 Cái 792,000
Kính lúp cầm tay có đèn LED LFL-15 Niigata (ILLUMINATED MAGNIFIER WITH LED LIGHT  LFL-15) LFL-15 Cái 677,000
Kính lúp để bàn chân đế từ SB-80K Niigata (MAGNIFIER W/MAGNETIC STAND  SB-80K) SB-80K Cái 1,525,000
Kính lúp để bàn No.1650 Niigata (STAND MAGNIFIER  No.1650) No.1650 Cái 1,159,000
Kính lúp đội đầu 4 tròng HMG-4L Niigata (HEAD LOUPE  HMG-4L) HMG-4L Cái 1,082,000
Thước lăn đường 10km RM-4 Niigata (ROAD COUNTER RM-4) RM-4 Cái 2,125,000
Thước lăn đường 1km RM-3MW Niigata (ROAD COUNTER RM-3MW) RM-3MW Cái 2,125,000
Dụng cụ sét zezo trục  X, Y SR-10 Niigata (STYLUS CENTER  SR-10) SR-10 Cái 2,230,000
Dụng cụ sét zezo trục  X, Y SR-104 Niigata (STYLUS CENTER  SR-104) SR-104 Cái 2,513,000
Dụng cụ sét zezo trục z Z TP-50 Niigata (TOOL POINT GAUGE  TP-50) TP-50 Cái 9,043,000
Dụng cụ sét zezo trục z DTP-50M (TOOL POINT GAUGE W/DIAL  DTP-50M) DTP-50M Cái 7,585,000
Bơm nước mini RDP-01 Niigata (MINI PUMP  RDP-01) RDP-01 Cái 523,000

NGHIA DAT TECH

HOTLINE


HOTLINE:

0937 91 27 94 Ms. Năm

0931 77 88 71 Ms. Trang 

0913 98 08 48 Mr. Vũ

0931 77 88 30 Ms. Sự

0937 88 41 45 

 

 

 

 

FACEBOOK

Scroll